Quân sự hóa Biển Đông - nguy cơ bất ổn lớn nhất hiện nay

12:09' 12/11/2018 (GMT+7)
|

- Nhiều học giả quốc tế cho rằng việc các nước gia tăng xây dựng lực lượng và quân sự hóa Biển Đông là nguy cơ bất ổn lớn nhất hiện nay và đang diễn ra nhanh chóng, không chỉ bởi sự gia tăng hiện diện các lực lượng trên mặt biển, mà cả dưới đáy biển và trên không.

Hội thảo Quốc tế lần thứ 10 về Biển Đông với chủ đề “Biển Đông: Hợp tác vì an ninh và phát triển khu vực” do Học viện Ngoại giao (DAV), Quỹ Hỗ trợ Nghiên cứu Biển Đông (FESS), và Hội Luật gia Việt Nam (VLA) tổ chức hồi cuối tuần vừa rồi đã kết thúc tốt đẹp. Sau hai ngày làm việc tích cực trong không khí cởi mở, hữu nghị, thẳng thắn và thực chất, đã có 36 bài phát biểu được trình bày cùng với hơn 200 lượt thảo luận, trao đổi sôi nổi.

Trong ngày làm việc đầu tiên, Hội thảo quốc tế về Biển Đông đã tập trung thảo luận theo bốn phiên với các chủ đề (i) Biển Đông: Trung tâm của khu vực Ấn Độ Dương-Châu Á-Thái Bình Dương; (ii) Biển Đông Tiêu điểm: 10 năm nhìn lại; (iii) Lập trường và yêu sách của các bên: Tiếp nối và điều chỉnh; (iv) Các nước lớn: can dự hay không can dự.

Hội thảo Quốc tế lần thứ 10 về Biển Đông với chủ đề “Biển Đông: Hợp tác vì an ninh và phát triển khu vực” do Học viện Ngoại giao (DAV), Quỹ Hỗ trợ Nghiên cứu Biển Đông (FESS), và Hội Luật gia Việt Nam (VLA) tổ chức hồi cuối tuần vừa rồi đã kết thúc tốt đẹp.
Hội thảo Quốc tế lần thứ 10 về Biển Đông với chủ đề “Biển Đông: Hợp tác vì an ninh và phát triển khu vực” do Học viện Ngoại giao (DAV), Quỹ Hỗ trợ Nghiên cứu Biển Đông (FESS), và Hội Luật gia Việt Nam (VLA) tổ chức hồi cuối tuần vừa rồi đã kết thúc tốt đẹp.

Hội thảo ghi nhận các ý kiến, trao đổi sôi nổi của các học giả về bối cảnh địa chính trị rộng lớn của khu vực Ấn Độ Dương - Châu Á - Thái Bình Dương, đánh giá tầm quan trọng của Biển Đông trong chiến lược cạnh tranh địa chính trị, tổng kết những thay đổi trên thực địa của khu vực Biển Đông và điều chỉnh chính sách của các nước liên quan trong 10 năm qua.

Các học giả nhất trí về vị trí địa chính trị chiến lược của khu vực Biển Đông, cho rằng Biển Đông là điểm khởi đầu của những thay đổi lớn lao ở khu vực do nằm ở nơi giao kết giữa Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương và là điểm trung chuyển từ lục địa Á-Âu ra đến đại dương.

Các học giả cho rằng nhìn từ góc độ học thuật, khái niệm “Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương” đã được hình thành từ lâu, nhưng cho tới cuối năm 2017, các nước trong khu vực mới dần xây dựng cách tiếp cận riêng và đưa ra chính sách xuất phát từ các mục tiêu riêng. Các học giả cho rằng Ấn Độ đang tập trung vào chính sách cân bằng, ngăn chặn chiến lược; Nhật Bản quan tâm tới ý tưởng kết nối trên biển; ASEAN ủng hộ khái niệm Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương có tính mở và bao trùm, thúc đẩy các nước nhỏ gắn kết với nhau, với vai trò trung tâm của ASEAN; Australia muốn thông qua chính sách Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương để tăng cường vị trí tại khu vực. Theo các học giả dự đoán, việc xây dựng khu vực Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương sẽ nhận được sự ủng hộ rộng rãi hơn nữa trong tương lai; các cơ chế của ASEAN như Cấp cao Đông Á (EAS) hay Diễn đàn an ninh khu vực (ARF) có thể đóng vai trò chủ chốt trong ý tưởng Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương, EAS có thể ưu tiên tới hợp tác trong lĩnh vực kinh tế.

Tổng kết, đánh giá về tình hình tại Biển Đông trong 10 năm qua, các học giả nhất trí cho rằng tranh chấp Biển Đông sau 10 năm đã thay đổi về lượng và chất, ngày càng trở nên phức tạp và chứa đựng nhiều tầng nấc, và là ví dụ nổi bật nhất về các tranh chấp trong khu vực. Khu vực Biển Đông hiện là khu vực cạnh tranh địa chiến lược và địa chính trị giữa hai siêu cường Mỹ-Trung Quốc, đồng thời thu hút sự quan tâm của nhiều cường quốc trong và ngoài khu vực như Úc, Ấn Độ, Nhật Bản. Tranh chấp Biển Đông có quan hệ mật thiết với tranh chấp ở các khu vực biển lân cận khác, như Biển Hoa Đông, do đó tác động mạnh mẽ tới hoà bình, ổn định, hợp tác và thịnh vượng chung tại khu vực.

Về chính sách của các nước đối với vấn đề Biển Đông trong 10 năm qua, các học giả đánh giá các nước giữa mức duy trì lập trường và có một số điều chỉnh nhất định, đặc biệt là sau phán quyết của Toà Trọng tài năm 2016. Các học giả đi sâu phân tích việc điều chỉnh chính sách đối với khu vực của các nước lớn như Mỹ, Trung, Úc, Nga, Anh Pháp, nhất trí cho rằng việc cạnh tranh Mỹ-Trung hiện nay là không có lợi cho ổn định khu vực.

Trong ngày làm việc thứ hai, Hội thảo tiếp tục thảo luận về các chủ đề: (i) Xây dựng các lực lượng trên Biển Đông; (ii) Xây dựng lòng tin, Ngoại giao phòng ngừa và giải quyết tranh chấp; (iii) Các nhân tố mới có thể tạo bất ổn trên Biển Đông; (iv) Trật tự và bất ổn trên Biển Đông: tổng kết quá khứ và định hình tương lai.

Các đại biểu đã cùng đánh giá hiện trạng tình hình Biển Đông trong thời gian qua, từ đó kiến nghị nhiều giải pháp về xây dựng lòng tin, kiểm soát và giải quyết từng bước tranh chấp để duy trì hòa bình, ổn định ở Biển Đông. Nhiều học giả cho rằng việc các nước gia tăng xây dựng lực lượng và quân sự hóa Biển Đông là nguy cơ bất ổn lớn nhất hiện nay và đang diễn ra nhanh chóng, không chỉ bởi sự gia tăng hiện diện các lực lượng trên mặt biển, mà cả dưới đáy biển và trên không. Nhiều ý kiến bày tỏ lo ngại việc mở rộng triển khai các cơ sở lưỡng dụng dưới danh nghĩa các công trình dân sự, như đài khí tượng ở Biển Đông. Các chuyên gia pháp lý tại Hội thảo nhấn mạnh các quy định của luật pháp quốc tế về giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình, nghiêm cấm việc đe doạ hoặc sử dụng vũ lực trong luật pháp quốc tế.

Một số vấn đề mới nổi có thể ảnh hưởng tới an ninh và trật tự tại Biển Đông cũng được hội thảo phân tích. Việc các phương tiện không người lái được sử dụng ngày càng nhiều đang làm dấy lên các tranh cãi pháp lý mới. Việc thiếu vắng các chuẩn mực quốc tế trong việc sử dụng các thiết bị công nghệ này sẽ làm gia tăng nguy cơ gây xung đột trong thời gian tới. Bên cạnh đó, cạnh tranh tài nguyên biển, như nguồn cá và khai thác tài nguyên dầu khí là một nhân tố gây bất ổn và ảnh hưởng tới trật tự trong khu vực.

Bàn về giải pháp xây dựng lòng tin, duy trì hòa bình, ổn định ở Biển Đông thời gian tới, nhiều học giả cho rằng các bên tranh chấp cần xem lại yêu sách của mình, từ bỏ các yêu sách thái quá, không phù hợp luật pháp quốc tế, trong đó có Công ước Liên hợp quốc về luật biển năm 1982; từ đó thu hẹp tranh chấp, tiến tới từng bước giải quyết tranh chấp bằng các biện pháp hòa bình. Các học giả ghi nhận trong thời gian qua các bên đã nỗ lực đàm phán Bộ quy tắc ứng xử ở Biển Đông, tuy nhiên cảnh báo tiến trình đàm phán COC sẽ mất nhiều thời gian. Nhiều đại biểu từ các nước ngoài khu vực mong muốn ASEAN và Trung Quốc tăng cường minh bạch tiến trình đàm phán, tôn trọng lợi ích hợp pháp của các nước ngoài khu vực.

Bên cạnh COC, nhiều học giả cho rằng các nước ASEAN cũng có thể chủ động đề xuất các sáng kiến xây dựng các quy tắc ứng xử khác ở Biển Đông, như quy tắc ứng xử phòng chống va chạm không mong muốn ở trên không, hoặc chuẩn mực xử lý vấn đề rác thải nhựa ra biển. Trước việc một số nước có cách diễn giải khác nhau về UNCLOS 1982, không nhất trí và tuân thủ Phán quyết của Toà trọng tài, một số học giả gợi ý ASEAN chủ trì việc mời các nước lớn đối thoại để thống nhất cách giải thích và áp dụng UNCLOS tại Biển Đông, như các quy định liên quan đến quyền tự do hàng hải.

Phát biểu trong Phiên bế mạc, PGS.TS. Nguyễn Vũ Tùng (Giám đốc Học viện Ngoại giao) đánh giá cao những chia sẻ đóng góp tích cực từ các diễn giả và đại biểu tham dự Hội thảo. Sau 10 năm tổ chức, Hội thảo đã chứng tỏ tầm quan trọng, thể hiện tính lan toả trong tăng cường nhận thức vấn đề Biển Đông. Ngoài đa số các điểm đã đạt được đồng thuận, việc còn tồn tại những khác biệt trong đánh giá càng cho thấy yêu cầu tiếp tục chuỗi Hội thảo quốc tế trong những năm tới. PGS.TS. Nguyễn Vũ Tùng đánh giá sau 10 năm, các học giả đã có thể thảo luận với niềm tin lớn hơn về một hệ thống dựa trên luật lệ; nhiều khía cạnh pháp lý đã trở nên rõ ràng hơn, các học có nhận thức chung rằng luật pháp quốc tế cần phải được tôn trọng và thực thi đầy đủ.

Hải Yến

Nội dung:




Giá vàng 9999 tr.đ/lượng

Doji TienPhongBank

Tỷ giá ĐVT:đồng

Loại Mua Bán
BIDV
OCB Kỳ hạn (tháng)