- Tính từ ngày 27/4 đến chiều ngày 29/12, Hà Nội đã ghi nhận 45.432 ca mắc, trong đó có 15.888 ca tại cộng đồng. 143 bệnh nhân COVID-19 tại Hà Nội đã tử vong.
![]() |
| Ảnh minh họa |
Sở Y tế Hà Nội cho biết, tính từ ngày 27/4 đến chiều ngày 29/12, Hà Nội đã ghi nhận 45.432 ca mắc, trong đó có 15.888 ca tại cộng đồng; 24.006 ca trong khu cách ly tập trung và cách ly tại nơi cư trú, 5.227 ca tại khu phong toả; 98 ca nhập cảnh; 213 ca mắc tại các bệnh viện trước ngày 30/9.
Tính đến 18h00 ngày 29/12/2021, Hà Nội có tổng số 1.222 điểm phong tỏa, trong đó số
Về công tác điều trị, tổng số bệnh nhân đã điều trị của Hà Nội là 54.422; hiện còn 25.217 bệnh nhân đang điều trị.
Cụ thể:
+ Bệnh viện Nhiệt đới Trung ương: 115; Bệnh viện Đại học Y Hà Nội: 205.
+ Tại các Bệnh viện của Hà Nội : 2.426 người.
+ Cơ sở thu dung điều trị thành phố: 2.271 người.
+ Cơ sở thu dung quận/huyện: 5.195 người.
+ Theo dõi cách ly tại nhà: 15.005 người
- Tổng số bệnh nhân đã điều trị khỏi: 26.677
- Số bệnh nhân chuyển tầng điều trị: 231
Trong số các ca bệnh COVID-19, tính đến nay, Hà Nội đã ghi nhận 143 trường hợp tử vong.
DANH SÁCH
Bệnh nhân COVID-19 ngày 29/12/2021
|
STT |
Phân loại ca bệnh |
|
Giới |
Xã phường |
Quận/huyện |
|
|
1 |
Khu phong tỏa |
1941 |
Nam |
Sơn Công |
Ứng Hòa |
|
|
2 |
Cộng đồng |
1975 |
Nữ |
Phương Tú |
Ứng Hòa |
|
|
3 |
Khu phong tỏa |
1974 |
Nữ |
Sơn Công |
Ứng Hòa |
|
|
4 |
Khu phong tỏa |
2009 |
Nam |
Sơn Công |
Ứng Hòa |
|
|
5 |
Cộng đồng |
1996 |
Nam |
Tảo Dương Văn |
Ứng Hòa |
|
|
6 |
Cộng đồng |
1953 |
Nữ |
Tảo Dương Văn |
Ứng Hòa |
|
|
7 |
Khu phong tỏa |
2002 |
Nam |
Sơn Công |
Ứng Hòa |
|
|
8 |
Khu phong tỏa |
2002 |
Nữ |
Hòa Lâm |
Ứng Hòa |
|
|
9 |
Khu phong tỏa |
1993 |
Nữ |
Quảng Phú Cầu |
Ứng Hòa |
|
|
10 |
Khu phong tỏa |
1987 |
Nam |
Vân Đình |
Ứng Hòa |
|
|
11 |
Khu phong tỏa |
1975 |
Nữ |
Liên Bạt |
Ứng Hòa |
|
|
12 |
Khu phong tỏa |
1966 |
Nữ |
Viên An |
Ứng Hòa |
|
|
13 |
Khu phong tỏa |
1970 |
Nam |
Cao Thành |
Ứng Hòa |
|
|
14 |
Cộng đồng |
1933 |
Nam |
Cao Thành |
Ứng Hòa |
|
|
15 |
Khu phong tỏa |
1967 |
Nam |
Liên Bạt |
Ứng Hòa |
|
|
16 |
Khu phong tỏa |
1986 |
Nữ |
Đại Cường |
Ứng Hòa |
|
|
17 |
Cộng đồng |
2003 |
Nữ |
Viên An |
Ứng Hòa |
|
|
18 |
Cộng đồng |
1968 |
Nữ |
Tảo Dương Văn |
Ứng Hòa |
|
|
19 |
Cộng đồng |
1975 |
Nữ |
Minh Đức |
Ứng Hòa |
|
|
20 |
Cộng Đồng |
1981 |
Nữ |
Hòa Nam |
Ứng Hòa |
|
|
21 |
Khu phong tỏa |
1972 |
Nam |
Sơn Công |
Ứng Hòa |
|
|
22 |
Cộng đồng |
1992 |
Nam |
Kim Đường |
Ứng Hòa |
|
|
23 |
Khu phong tỏa |
1986 |
Nữ |
Trung Tú |
Ứng Hòa |
|
|
24 |
Khu cách ly |
1997 |
Nam |
Minh Đức |
Ứng Hòa |
|
|
25 |
Khu phong tỏa |
2001 |
Nữ |
Đại Cường |
Ứng Hòa |
|
|
26 |
Khu phong tỏa |
2021 |
Nam |
Đại Cường |
Ứng Hòa |
|
|
27 |
Khu phong tỏa |
1983 |
Nam |
Đại Cường |
Ứng Hòa |
|
|
28 |
Khu phong tỏa |
1948 |
Nữ |
Hòa Lâm |
Ứng Hòa |
|
|
29 |
Cộng đồng |
1950 |
Nữ |
Liên Bạt |
Ứng Hòa |
|
|
30 |
Cộng đồng |
1984 |
Nữ |
Hà Cầu |
Hà Đông |
|
|
31 |
Cộng đồng |
2012 |
Nữ |
Hà Cầu |
Hà Đông |
|
|
32 |
Cộng đồng |
1946 |
Nam |
Hà Cầu |
Hà Đông |
|
|
33 |
Cộng đồng |
1944 |
Nam |
Hà Cầu |
Hà Đông |
|
|
34 |
Cộng đồng |
1977 |
Nữ |
Hà Cầu |
Hà Đông |
|
|
35 |
Cộng đồng |
2009 |
Nữ |
Hà Cầu |
Hà Đông |
|
|
36 |
Khu cách ly |
1989 |
Nam |
Hà Cầu |
Hà Đông |
|
|
37 |
Khu cách ly |
1998 |
Nữ |
Hà Cầu |
Hà Đông |
|
|
38 |
Khu cách ly |
1973 |
Nam |
Hà Cầu |
Hà Đông |
|
|
39 |
Khu cách ly |
1988 |
Nữ |
Hà Cầu |
Hà Đông |
|
|
40 |
Khu cách ly |
1991 |
Nữ |
Hà Cầu |
Hà Đông |
|
|
41 |
Khu cách ly |
2018 |
Nữ |
Hà Cầu |
Hà Đông |
|
|
42 |
Cộng đồng |
2016 |
Nam |
Hà Cầu |
Hà Đông |
|
|
43 |
Khu cách ly |
1978 |
Nam |
Phú La |
Hà Đông |
|
|
44 |
Khu cách ly |
1990 |
Nam |
Phú La |
Hà Đông |
|
|
45 |
Khu cách ly |
1979 |
Nam |
Phú La |
Hà Đông |
|
|
46 |
Khu cách ly |
1989 |
Nam |
Phú La |
Hà Đông |
|
|
47 |
Khu cách ly |
1966 |
Nam |
Phú La |
Hà Đông |
|
|
48 |
Cộng đồng |
1973 |
Nữ |
Kiến Hưng |
Hà Đông |
|
|
49 |
Cộng đồng |
1982 |
Nam |
Yên Nghĩa |
Hà Đông |
|
|
50 |
Cộng đồng |
1990 |
Nữ |
Yên Nghĩa |
Hà Đông |
|
|
51 |
Khu cách ly |
1998 |
Nữ |
Yên Nghĩa |
Hà Đông |
|
|
52 |
Cộng đồng |
1969 |
Nữ |
Yên Nghĩa |
Hà Đông |
|
|
53 |
Cộng đồng |
2021 |
Nam |
Yên Nghĩa |
Hà Đông |
|
|
54 |
Cộng đồng |
2016 |
Nữ |
Yên Nghĩa |
Hà Đông |
|
|
55 |
Cộng đồng |
1974 |
Nam |
Kiến Hưng |
Hà Đông |
|
|
56 |
Cộng đồng |
1976 |
Nữ |
Kiến Hưng |
Hà Đông |
|
|
57 |
Cộng đồng |
1985 |
Nữ |
Kiến Hưng |
Hà Đông |
|
|
58 |
Cộng đồng |
1960 |
Nữ |
Kiến Hưng |
Hà Đông |
|
|
59 |
Cộng đồng |
2020 |
Nữ |
Kiến Hưng |
Hà Đông |
|
|
60 |
Cộng đồng |
2020 |
Nam |
Kiến Hưng |
Hà Đông |
|
|
61 |
Khu cách ly |
1972 |
Nữ |
Quang Trung HD |
Hà Đông |
|
|
62 |
Khu cách ly |
1996 |
Nam |
Quang Trung HD |
Hà Đông |
|
|
63 |
Khu cách ly |
1961 |
Nam |
Quang Trung HD |
Hà Đông |
|
|
64 |
Khu cách ly |
1992 |
Nữ |
Phú La |
Hà Đông |
|
|
65 |
Khu cách ly |
1991 |
Nữ |
Phú La |
Hà Đông |
|
|
66 |
Khu cách ly |
1986 |
Nam |
Phú La |
Hà Đông |
|
|
67 |
Cộng đồng |
1989 |
Nữ |
Nguyễn Trãi HD |
Hà Đông |
|
|
68 |
Cộng đồng |
1985 |
Nữ |
Vạn Phúc HD |
Hà Đông |
|
|
69 |
Cộng đồng |
1987 |
Nam |
Vạn Phúc HD |
Hà Đông |
|
|
70 |
Khu cách ly |
1961 |
Nữ |
Văn Quán |
Hà Đông |
|
|
71 |
Khu cách ly |
1989 |
Nam |
Văn Quán |
Hà Đông |
|
|
72 |
Khu cách ly |
1942 |
Nữ |
Văn Quán |
Hà Đông |
|
|
73 |
Khu cách ly |
1979 |
Nữ |
Biên Giang |
Hà Đông |
|
|
74 |
Khu cách ly |
2019 |
Nữ |
Mộ Lao |
Hà Đông |
|
|
75 |
Khu cách ly |
1968 |
Nữ |
Mộ Lao |
Hà Đông |
|
|
76 |
Khu cách ly |
1984 |
Nữ |
Mộ Lao |
Hà Đông |
|
|
77 |
Khu cách ly |
2016 |
Nữ |
Mộ Lao |
Hà Đông |
|
|
78 |
Khu cách ly |
1991 |
Nam |
Mộ Lao |
Hà Đông |
|
|
79 |
Khu cách ly |
1972 |
Nam |
Mộ Lao |
Hà Đông |
|
|
80 |
Khu cách ly |
1941 |
Nam |
Mộ Lao |
Hà Đông |
|
|
81 |
Khu cách ly |
1948 |
Nữ |
La Khê |
Hà Đông |
|
|
82 |
Khu cách ly |
2008 |
Nam |
La Khê |
Hà Đông |
|
|
83 |
Khu cách ly |
2011 |
Nữ |
La Khê |
Hà Đông |
|
|
84 |
Khu cách ly |
2011 |
Nam |
Phương Đình |
Đan Phượng |
|
|
85 |
Khu cách ly |
2003 |
Nữ |
Hàng Mã |
Hoàn Kiếm |
|
|
86 |
Cộng đồng |
1973 |
Nữ |
Yên Phụ |
Tây Hồ |
|
|
87 |
Khu cách ly |
2019 |
Nữ |
Trung Hòa CG |
Cầu Giấy |
|
|
88 |
Khu cách ly |
1990 |
Nam |
Cổ Nhuế 1 |
Bắc Từ Liêm |
|
|
89 |
Khu cách ly |
1991 |
Nam |
Trung Văn |
Nam Từ Liêm |
|
|
90 |
Khu cách ly |
2000 |
Nam |
Dịch Vọng |
Cầu Giấy |
|
|
91 |
Khu cách ly |
1992 |
Nam |
Láng Thượng |
Đống Đa |
|
|
92 |
Khu cách ly |
1994 |
Nữ |
Phú Lãm |
Hà Đông |
|
|
93 |
Khu cách ly |
1992 |
Nam |
Nghĩa Tân |
Cầu Giấy |
|
|
94 |
Khu cách ly |
1991 |
Nam |
Mỹ Đình 2 |
Nam Từ Liêm |
|
|
95 |
Khu cách ly |
1991 |
Nam |
Thành Công |
Ba Đình |
|
|
96 |
Khu cách ly |
1992 |
Nam |
Đại Mỗ |
Ba Đình |
|
|
97 |
Khu cách ly |
1978 |
Nam |
Dương Nội |
Hà Đông |
|
|
98 |
Khu cách ly |
1984 |
Nam |
Vĩnh Tuy |
Hai Bà Trưng |
|
|
99 |
Cộng đồng |
1986 |
Nữ |
Ngọc Thụy |
Long Biên |
|
|
100 |
Cộng đồng |
1974 |
Nam |
Ngọc Lâm |
Long Biên |
|
|
101 |
Khu cách ly |
1957 |
Nữ |
Vĩnh Phúc |
Ba Đình |
|
|
102 |
Khu cách ly |
1980 |
Nữ |
Chương Dương |
Hoàn Kiếm |
|
|
103 |
Khu cách ly |
2003 |
Nam |
Đại Mỗ |
Nam Từ Liêm |
|
|
104 |
Cộng đồng |
1991 |
Nữ |
Chương Dương |
Hoàn Kiếm |
|
|
105 |
Cộng đồng |
1993 |
Nữ |
Phạm Đình Hổ |
Hai Bà Trưng |
|
|
106 |
Cộng đồng |
1996 |
Nữ |
Bách Khoa |
Hai Bà Trưng |
|
|
107 |
Khu cách ly |
1989 |
Nữ |
Quan Hoa |
Cầu Giấy |
|
|
108 |
Khu cách ly |
2021 |
Nữ |
Bách Khoa |
Hai Bà Trưng |
|
|
109 |
Khu cách ly |
1994 |
Nữ |
Khương Thượng |
Đống Đa |
|
|
110 |
Khu cách ly |
1984 |
Nam |
Trung Tự |
Đống Đa |
|
|
111 |
Khu cách ly |
2015 |
Nam |
Liễu Giai |
Ba Đình |
|
|
112 |
Cộng đồng |
1983 |
Nam |
Mỹ Đình 1 |
Nam Từ Liêm |
|
|
113 |
Cộng đồng |
1993 |
Nữ |
Mỹ Đình 1 |
Nam Từ Liêm |
|
|
114 |
Khu cách ly |
1965 |
Nữ |
Mỹ Đình 1 |
Nam Từ Liêm |
|
|
115 |
Khu cách ly |
1997 |
Nữ |
Mỹ Đình 1 |
Nam Từ Liêm |
|
|
116 |
Khu cách ly |
1997 |
Nam |
Mỹ Đình 1 |
Nam Từ Liêm |
|
|
117 |
Cộng đồng |
2000 |
Nữ |
Mỹ Đình 1 |
Nam Từ Liêm |
|
|
118 |
Cộng đồng |
1981 |
Nam |
Mỹ Đình 1 |
Nam Từ Liêm |
|
|
119 |
Khu cách ly |
2017 |
Nữ |
Mỹ Đình 1 |
Nam Từ Liêm |
|
|
120 |
Khu cách ly |
1968 |
Nam |
Phú Đô |
Nam Từ Liêm |
|
|
121 |
Khu cách ly |
2000 |
Nữ |
Phú Đô |
Nam Từ Liêm |
|
|
122 |
Cộng đồng |
1990 |
Nam |
Phú Đô |
Nam Từ Liêm |
|
|
123 |
Cộng đồng |
1992 |
Nam |
Phú Đô |
Nam Từ Liêm |
|
|
124 |
Khu cách ly |
2004 |
Nữ |
Phú Đô |
Nam Từ Liêm |
|
|
125 |
Khu cách ly |
2014 |
Nữ |
Phú Đô |
Nam Từ Liêm |
|
|
126 |
Khu cách ly |
1960 |
Nam |
Phú Đô |
Nam Từ Liêm |
|
|
127 |
Khu cách ly |
2011 |
Nam |
Phú Đô |
Nam Từ Liêm |
|
|
128 |
Khu cách ly |
2005 |
Nữ |
Phú Đô |
Nam Từ Liêm |
|
|
129 |
Khu cách ly |
1983 |
Nữ |
Phú Đô |
Nam Từ Liêm |
|
|
130 |
Cộng đồng |
1992 |
Nam |
Tây Mỗ |
Nam Từ Liêm |
|
|
131 |
Cộng đồng |
1986 |
Nam |
Mễ Trì |
Nam Từ Liêm |
|
|
132 |
Cộng đồng |
2003 |
Nữ |
Mễ Trì |
Nam Từ Liêm |
|
|
133 |
Khu cách ly |
1973 |
Nữ |
Mễ Trì |
Nam Từ Liêm |
|
|
134 |
Khu cách ly |
1997 |
Nam |
Mễ Trì |
Nam Từ Liêm |
|
|
135 |
Khu cách ly |
1993 |
Nam |
Phương Canh |
Nam Từ Liêm |
|
|
136 |
Khu cách ly |
1996 |
Nam |
Phương Canh |
Nam Từ Liêm |
|
|
137 |
Khu cách ly |
2012 |
Nam |
Phương Canh |
Nam Từ Liêm |
|
|
138 |
Khu cách ly |
1979 |
Nam |
Phương Canh |
Nam Từ Liêm |
|
|
139 |
Khu cách ly |
1986 |
Nam |
Thịnh Liệt |
Hoàng Mai |
|
|
140 |
Khu cách ly |
1986 |
Nữ |
Xuân Phương |
Nam Từ Liêm |
|
|
141 |
Khu cách ly |
1960 |
Nữ |
Xuân Phương |
Nam Từ Liêm |
|
|
142 |
Cộng đồng |
1982 |
Nữ |
Trần Phú |
Nam Từ Liêm |
|
|
143 |
Cộng đồng |
2007 |
Nữ |
Trung Văn |
Nam Từ Liêm |
|
|
144 |
Cộng đồng |
2012 |
Nữ |
Trung Văn |
Nam Từ Liêm |
|
|
145 |
Khu cách ly |
2001 |
Nam |
Trung Văn |
Nam Từ Liêm |
|
|
146 |
Khu cách ly |
1988 |
Nữ |
Mỹ Đình 2 |
Nam Từ Liêm |
|
|
147 |
Khu cách ly |
1996 |
Nam |
Mỹ Đình 2 |
Nam Từ Liêm |
|
|
148 |
Khu cách ly |
2012 |
Nữ |
Mỹ Đình 2 |
Nam Từ Liêm |
|
|
149 |
Khu cách ly |
2017 |
Nam |
Mỹ Đình 2 |
Nam Từ Liêm |
|
|
150 |
Khu cách ly |
1992 |
Nam |
Mỹ Đình 2 |
Nam Từ Liêm |
|
|
151 |
Khu cách ly |
1980 |
Nữ |
Mỹ Đình 2 |
Nam Từ Liêm |
|
|
152 |
Khu cách ly |
2010 |
Nam |
Mỹ Đình 2 |
Nam Từ Liêm |
|
|
153 |
Khu cách ly |
2003 |
Nam |
Mỹ Đình 2 |
Nam Từ Liêm |
|
|
154 |
Khu cách ly |
2013 |
Nữ |
Mỹ Đình 2 |
Nam Từ Liêm |
|
|
155 |
Khu cách ly |
2013 |
Nam |
Mỹ Đình 2 |
Nam Từ Liêm |
|
|
156 |
Khu cách ly |
1977 |
Nữ |
Mỹ Đình 2 |
Nam Từ Liêm |
|
|
157 |
Khu cách ly |
1998 |
Nữ |
Mỹ Đình 2 |
Nam Từ Liêm |
|
|
158 |
Cộng đồng |
1994 |
Nữ |
Mỹ Đình 2 |
Nam Từ Liêm |
|
|
159 |
Cộng đồng |
1975 |
Nam |
Đội Cấn |
Ba Đình |
|
|
160 |
Cộng đồng |
1984 |
Nữ |
Dịch Vọng |
Cầu Giấy |
|
|
161 |
Cộng đồng |
1984 |
Nam |
Giang Biên |
Long Biên |
|
|
162 |
Khu cách ly |
1981 |
Nam |
Phúc Đồng |
Long Biên |
|
|
163 |
Khu cách ly |
2000 |
Nam |
Phúc Đồng |
Long Biên |
|
|
164 |
Khu cách ly |
2003 |
Nam |
Phúc Đồng |
Long Biên |
|
|
165 |
Khu cách ly |
2002 |
Nam |
Phúc Đồng |
Long Biên |
|
|
166 |
Khu cách ly |
1981 |
Nữ |
Phúc Đồng |
Long Biên |
|
|
167 |
Khu cách ly |
1972 |
Nữ |
Phúc Đồng |
Long Biên |
|
|
168 |
Khu cách ly |
1996 |
Nam |
Phúc Đồng |
Long Biên |
|
|
169 |
Cộng đồng |
1974 |
Nữ |
Long Biên |
Long Biên |
|
|
170 |
Cộng đồng |
2020 |
Nam |
Việt Hưng |
Long Biên |
|
|
171 |
Khu cách ly |
1995 |
Nữ |
Sài Đồng |
Long Biên |
|
|
172 |
Khu cách ly |
1958 |
Nữ |
Yên Phụ |
Tây Hồ |
|
|
173 |
Khu cách ly |
1995 |
Nam |
Phúc Đồng |
Long Biên |
|
|
174 |
Khu cách ly |
1989 |
Nam |
Đức Giang |
Long Biên |
|
|
175 |
Khu cách ly |
1980 |
Nam |
Giang Biên |
Long Biên |
|
|
176 |
Khu cách ly |
1985 |
Nam |
TT Yên Viên |
Gia Lâm |
|
|
177 |
Khu cách ly |
2002 |
Nữ |
Ngọc Lâm |
Long Biên |
|
|
178 |
Khu cách ly |
1966 |
Nữ |
Đức Giang |
Long Biên |
|
|
179 |
Khu cách ly |
1984 |
Nữ |
Dương Hà |
Gia Lâm |
|
|
180 |
Cộng đồng |
1997 |
Nam |
Thạch Bàn |
Long Biên |
|
|
181 |
Cộng đồng |
2010 |
Nữ |
Đức Giang |
Long Biên |
|
|
182 |
Cộng đồng |
1972 |
Nam |
|
Hoàng Mai |
|
|
183 |
Khu cách ly |
1994 |
Nữ |
Vĩnh Tuy |
Hai Bà Trưng |
|
|
184 |
Khu cách ly |
1990 |
Nam |
Thạch Bàn |
Long Biên |
|
|
185 |
Khu cách ly |
1947 |
Nữ |
Phú Thị |
Gia Lâm |
|
|
186 |
Khu cách ly |
1971 |
Nam |
Phúc Đồng |
Long Biên |
|
|
187 |
Cộng đồng |
1957 |
Nữ |
Ngọc Thụy |
Long Biên |
|
|
188 |
Khu cách ly |
1996 |
Nam |
Đức Giang |
Long Biên |
|
|
189 |
Khu cách ly |
2005 |
Nam |
Thượng Thanh |
Long Biên |
|
|
190 |
Cộng đồng |
1987 |
Nam |
Ngọc Thụy |
Long Biên |
|
|
191 |
Cộng đồng |
1987 |
Nam |
Phúc Đồng |
Long Biên |
|
|
192 |
Khu cách ly |
1991 |
Nam |
Long Biên |
Long Biên |
|
|
193 |
Khu cách ly |
1997 |
Nam |
Đức Giang |
Long Biên |
|
|
194 |
Khu cách ly |
1980 |
Nam |
Đức Giang |
Long Biên |
|
|
195 |
Khu cách ly |
1964 |
Nam |
Phúc Đồng |
Long Biên |
|
|
196 |
Khu cách ly |
1991 |
Nữ |
Mai Lâm |
Đông Anh |
|
|
197 |
Cộng đồng |
1984 |
Nam |
Phú Thị |
Gia Lâm |
|
|
198 |
Khu cách ly |
1975 |
Nam |
Đức Giang |
Long Biên |
|
|
199 |
Khu cách ly |
1962 |
Nữ |
TT Yên Viên |
Gia Lâm |
|
|
200 |
Khu cách ly |
1973 |
Nam |
Phúc Đồng |
Long Biên |
|
|
201 |
Khu cách ly |
1983 |
Nam |
Việt Hưng |
Long Biên |
|
|
202 |
Cộng đồng |
1981 |
Nam |
Phúc Đồng |
Long Biên |
|
|
203 |
Cộng đồng |
1984 |
Nam |
Đức Giang |
Long Biên |
|
|
204 |
Cộng đồng |
1957 |
Nam |
Phù Đổng |
Gia Lâm |
|
|
205 |
Khu cách ly |
1985 |
Nam |
Phúc Đồng |
Long Biên |
|
|
206 |
Khu cách ly |
1996 |
Nam |
Sài Đồng |
Long Biên |
|
|
207 |
Khu cách ly |
1992 |
Nam |
Đức Giang |
Long Biên |
|
|
208 |
Khu cách ly |
2002 |
Nam |
Phúc Đồng |
Long Biên |
|
|
209 |
Khu cách ly |
1985 |
Nữ |
Phúc Đồng |
Long Biên |
|
|
210 |
Cộng đồng |
2020 |
Nam |
Vĩnh Tuy |
Hai Bà Trưng |
|
|
211 |
Cộng đồng |
1980 |
Nữ |
Thượng Thanh |
Long Biên |
|
|
212 |
Cộng đồng |
1985 |
Nữ |
Phúc Đồng |
Long Biên |
|
|
213 |
Khu cách ly |
2003 |
Nam |
Phúc Đồng |
Long Biên |
|
|
214 |
Khu cách ly |
1981 |
Nam |
Phúc Đồng |
Long Biên |
|
|
215 |
Khu cách ly |
1961 |
Nữ |
Phúc Đồng |
Long Biên |
|
|
216 |
Khu cách ly |
1976 |
Nữ |
Ngọc Lâm |
Long Biên |
|
|
217 |
Khu cách ly |
1976 |
Nữ |
Ngọc Lâm |
Long Biên |
|
|
218 |
Khu cách ly |
1989 |
Nam |
TT Yên Viên |
Gia Lâm |
|
|
219 |
Khu cách ly |
1996 |
Nam |
TT Yên Viên |
Gia Lâm |
|
|
220 |
Cộng đồng |
1973 |
Nam |
Yên Thường |
Gia Lâm |
|
|
221 |
Cộng đồng |
1966 |
Nam |
Giang Biên |
Long Biên |
|
|
222 |
Khu cách ly |
2014 |
Nam |
Ngọc Lâm |
Long Biên |
|
|
223 |
Khu cách ly |
2021 |
Nữ |
Ngọc Lâm |
Long Biên |
|
|
224 |
Khu cách ly |
1998 |
Nữ |
Ngọc Lâm |
Long Biên |
|
|
225 |
Khu cách ly |
1983 |
Nữ |
Phúc Đồng |
Long Biên |
|
|
226 |
Khu cách ly |
1973 |
Nữ |
Ngọc Lâm |
Long Biên |
|
|
227 |
Khu cách ly |
1975 |
Nam |
Giang Biên |
Long Biên |
|
|
228 |
Cộng đồng |
1990 |
Nữ |
Ngã Tư Sở |
Đống Đa |
|
|
229 |
Cộng đồng |
1986 |
Nữ |
Yên Thường |
Gia Lâm |
|
|
230 |
Cộng đồng |
1976 |
Nam |
Phù Đổng |
Gia Lâm |
|
|
231 |
Cộng đồng |
1980 |
Nam |
Việt Hưng |
Long Biên |
|
|
232 |
Khu cách ly |
1991 |
Nam |
Thượng Thanh |
Long Biên |
|
|
233 |
Khu cách ly |
1986 |
Nam |
Ngọc Thụy |
Long Biên |
|
|
234 |
Khu cách ly |
2001 |
Nam |
Việt Hưng |
Long Biên |
|
|
235 |
Khu cách ly |
1988 |
Nữ |
Ngọc Thụy |
Long Biên |
|
|
236 |
Khu cách ly |
1991 |
Nam |
La Khê |
Hà Đông |
|
|
237 |
Khu cách ly |
1999 |
Nam |
Mai Dịch |
Cầu Giấy |
|
|
238 |
Khu cách ly |
1999 |
Nam |
Tân Hội |
Đan Phượng |
|
|
239 |
Cộng đồng |
2000 |
Nam |
Mễ Trì |
Nam Từ Liêm |
|
|
240 |
Cộng đồng |
2001 |
Nữ |
Cát Linh |
Đống Đa |
|
|
241 |
Cộng đồng |
1996 |
Nam |
Mễ Trì |
Nam Từ Liêm |
|
|
242 |
Khu cách ly |
1983 |
Nữ |
Liễu Giai |
Ba Đình |
|
|
243 |
Cộng đồng |
1974 |
Nam |
Mễ Trì |
Nam Từ Liêm |
|
|
244 |
Cộng đồng |
1995 |
Nam |
Phú Đô |
Nam Từ Liêm |
|
|
245 |
Cộng đồng |
1994 |
Nữ |
Phú Đô |
Nam Từ Liêm |
|
|
246 |
Cộng đồng |
1988 |
Nam |
Phú Đô |
Nam Từ Liêm |
|
|
247 |
Cộng đồng |
1974 |
Nam |
Mỹ Đình 1 |
Nam Từ Liêm |
|
|
248 |
Cộng đồng |
1996 |
Nam |
Mỹ Đình 1 |
Nam Từ Liêm |
|
|
249 |
Cộng đồng |
1995 |
Nam |
Phú Đô |
Nam Từ Liêm |
|
|
250 |
Cộng đồng |
1996 |
Nữ |
Đại Mỗ |
Nam Từ Liêm |
|
|
251 |
Cộng đồng |
1986 |
Nam |
Xuân Phương |
Nam Từ Liêm |
|
|
252 |
Khu cách ly |
1996 |
Nam |
Phú Đô |
Nam Từ Liêm |
|
|
253 |
Cộng đồng |
1980 |
Nữ |
Tây Mỗ |
Nam Từ Liêm |
|
|
254 |
Cộng đồng |
1989 |
Nam |
Tây Mỗ |
Nam Từ Liêm |
|
|
255 |
Khu cách ly |
1990 |
Nữ |
Tây Mỗ |
Nam Từ Liêm |
|
|
256 |
Cộng đồng |
1994 |
Nam |
Mỹ Đình 2 |
Nam Từ Liêm |
|
|
257 |
Cộng đồng |
1977 |
Nam |
Mễ Trì |
Nam Từ Liêm |
|
|
258 |
Cộng đồng |
1984 |
Nam |
Mai Động |
Hoàng Mai |
|
|
259 |
Cộng đồng |
1988 |
Nam |
Mỹ Đình 1 |
Nam Từ Liêm |
|
|
260 |
Khu cách ly |
2000 |
Nữ |
Phúc Tân |
Hoàn Kiếm |
|
|
261 |
Cộng đồng |
1995 |
Nữ |
Xuân Phương |
Nam Từ Liêm |
|
|
262 |
Cộng đồng |
1990 |
Nam |
Phúc Tân |
Hoàn Kiếm |
|
|
263 |
Cộng đồng |
1996 |
Nữ |
Mễ Trì |
Nam Từ Liêm |
|
|
264 |
Cộng đồng |
1969 |
Nam |
Lưu Hoàng |
Ứng Hòa |
|
|
265 |
Cộng đồng |
1996 |
Nam |
Phương Trung |
Thanh Oai |
|
|
266 |
Khu cách ly |
1998 |
Nam |
Phương Trung |
Thanh Oai |
|
|
267 |
Khu cách ly |
2004 |
Nam |
Đại Mỗ |
Nam Từ Liêm |
|
|
268 |
Khu cách ly |
1994 |
Nữ |
Xuân Phương |
Nam Từ Liêm |
|
|
269 |
Khu cách ly |
1998 |
Nữ |
Xuân Phương |
Nam Từ Liêm |
|
|
270 |
Cộng đồng |
1987 |
Nam |
Mỹ Đình 1 |
Nam Từ Liêm |
|
|
271 |
Cộng đồng |
1982 |
Nữ |
Hoàng Văn Thụ HM |
Hoàng Mai |
|
|
272 |
Cộng đồng |
1960 |
Nam |
Tân Mai |
Hoàng Mai |
|
|
273 |
Cộng đồng |
2000 |
Nữ |
Vĩnh Hưng |
Hoàng Mai |
|
|
274 |
Cộng đồng |
2001 |
Nam |
Mai Động |
Hoàng Mai |
|
|
275 |
Khu cách ly |
2013 |
Nữ |
Mễ Trì |
Nam Từ Liêm |
|
|
276 |
Khu cách ly |
1966 |
Nam |
Phúc Đồng |
Long Biên |
|
|
277 |
Khu cách ly |
1984 |
Nam |
Thượng Thanh |
Long Biên |
|
|
278 |
Cộng đồng |
1991 |
Nam |
Lĩnh Nam |
Hoàng Mai |
|
|
279 |
Khu cách ly |
1998 |
Nam |
Phương Liệt |
Thanh Xuân |
|
|
280 |
Khu cách ly |
2014 |
Nam |
Đại Kim |
Hoàng Mai |
|
|
281 |
Khu cách ly |
1982 |
Nữ |
Đại Kim |
Hoàng Mai |
|
|
282 |
Khu cách ly |
1988 |
Nữ |
Ô Chợ Dừa |
Đống Đa |
|
|
283 |
Cộng đồng |
1988 |
Nữ |
Đại Kim |
Hoàng Mai |
|
|
284 |
Cộng đồng |
1994 |
Nữ |
Đại Kim |
Hoàng Mai |
|
|
285 |
Khu phong tỏa |
1996 |
Nữ |
Thịnh Liệt |
Hoàng Mai |
|
|
286 |
Khu cách ly |
1991 |
Nữ |
Thịnh Liệt |
Hoàng Mai |
|
|
287 |
Khu cách ly |
1991 |
Nam |
Thịnh Liệt |
Hoàng Mai |
|
|
288 |
Khu cách ly |
2000 |
Nữ |
Thịnh Liệt |
Hoàng Mai |
|
|
289 |
Cộng đồng |
1970 |
Nữ |
Thịnh Liệt |
Hoàng Mai |
|
|
290 |
Khu cách ly |
1995 |
Nữ |
Thịnh Liệt |
Hoàng Mai |
|
|
291 |
Cộng đồng |
1993 |
Nữ |
Thịnh Liệt |
Hoàng Mai |
|
|
292 |
Cộng đồng |
1969 |
Nam |
Thịnh Liệt |
Hoàng Mai |
|
|
293 |
Cộng đồng |
1990 |
Nữ |
Thanh Trì |
Hoàng Mai |
|
|
294 |
Khu cách ly |
1989 |
Nữ |
Thịnh Liệt |
Hoàng Mai |
|
|
295 |
Khu cách ly |
1991 |
Nữ |
Thanh Trì |
Hoàng Mai |
|
|
296 |
Khu cách ly |
1935 |
Nam |
Tương Mai |
Hoàng Mai |
|
|
297 |
Khu cách ly |
1976 |
Nữ |
Thanh Trì |
Hoàng Mai |
|
|
298 |
Khu cách ly |
1976 |
Nam |
Thanh Trì |
Hoàng Mai |
|
|
299 |
Khu cách ly |
1971 |
Nữ |
Thanh Trì |
Hoàng Mai |
|
|
300 |
Khu cách ly |
2011 |
Nữ |
Tương Mai |
Hoàng Mai |
|
|
301 |
Khu cách ly |
1988 |
Nam |
Thanh Trì |
Hoàng Mai |
|
|
302 |
Khu cách ly |
2010 |
Nữ |
Tương Mai |
Hoàng Mai |
|
|
303 |
Khu cách ly |
1980 |
Nữ |
Tương Mai |
Hoàng Mai |
|
|
304 |
Cộng đồng |
2000 |
Nữ |
Thanh Trì |
Hoàng Mai |
|
|
305 |
Khu cách ly |
2020 |
Nữ |
Hoàng Văn Thụ HM |
Hoàng Mai |
|
|
306 |
Cộng đồng |
1973 |
Nam |
Thanh Trì |
Hoàng Mai |
|
|
307 |
Cộng đồng |
1992 |
Nữ |
Hoàng Văn Thụ HM |
Hoàng Mai |
|
|
308 |
Cộng đồng |
1998 |
Nữ |
Hoàng Văn Thụ HM |
Hoàng Mai |
|
|
309 |
Cộng đồng |
1957 |
Nữ |
Hoàng Văn Thụ HM |
Hoàng Mai |
|
|
310 |
Khu cách ly |
1976 |
Nam |
Mai Động |
Hoàng Mai |
|
|
311 |
Khu cách ly |
1977 |
Nữ |
Mai Động |
Hoàng Mai |
|
|
312 |
Khu cách ly |
1966 |
Nam |
Hoàng Văn Thụ HM |
Hoàng Mai |
|
|
313 |
Khu cách ly |
1963 |
Nam |
Thịnh Liệt |
Hoàng Mai |
|
|
314 |
Cộng đồng |
2000 |
Nam |
Hoàng Văn Thụ HM |
Hoàng Mai |
|
|
315 |
Cộng đồng |
1991 |
Nữ |
Thịnh Liệt |
Hoàng Mai |
|
|
316 |
Khu cách ly |
1956 |
Nữ |
Hoàng Văn Thụ HM |
Hoàng Mai |
|
|
317 |
Cộng đồng |
1985 |
Nữ |
Thịnh Liệt |
Hoàng Mai |
|
|
318 |
Cộng đồng |
1982 |
Nữ |
Hoàng Văn Thụ HM |
Hoàng Mai |
|
|
319 |
Cộng đồng |
1996 |
Nữ |
Tương Mai |
Hoàng Mai |
|
|
320 |
Khu cách ly |
2021 |
Nam |
Tương Mai |
Hoàng Mai |
|
|
321 |
Cộng đồng |
1975 |
Nam |
Hoàng Văn Thụ HM |
Hoàng Mai |
|
|
322 |
Khu cách ly |
1969 |
Nữ |
Tương Mai |
Hoàng Mai |
|
|
323 |
Khu cách ly |
1996 |
Nữ |
Tương Mai |
Hoàng Mai |
|
|
324 |
Khu cách ly |
1992 |
Nam |
Tương Mai |
Hoàng Mai |
|
|
325 |
Khu cách ly |
1999 |
Nữ |
Lĩnh Nam |
Hoàng Mai |
|
|
326 |
Khu cách ly |
2003 |
Nữ |
Lĩnh Nam |
Hoàng Mai |
|
|
327 |
Khu cách ly |
1996 |
Nam |
Lĩnh Nam |
Hoàng Mai |
|
|
328 |
Khu phong tỏa |
1974 |
Nữ |
Lĩnh Nam |
Hoàng Mai |
|
|
329 |
Khu cách ly |
2013 |
Nam |
Tương Mai |
Hoàng Mai |
|
|
330 |
Khu cách ly |
2017 |
Nữ |
Lĩnh Nam |
Hoàng Mai |
|
|
331 |
Cộng đồng |
1949 |
Nữ |
Lĩnh Nam |
Hoàng Mai |
|
|
332 |
Cộng đồng |
1992 |
Nữ |
Lĩnh Nam |
Hoàng Mai |
|
|
333 |
Khu cách ly |
2012 |
Nữ |
Lĩnh Nam |
Hoàng Mai |
|
|
334 |
Khu cách ly |
1984 |
Nữ |
Lĩnh Nam |
Hoàng Mai |
|
|
335 |
Khu cách ly |
1982 |
Nữ |
Lĩnh Nam |
Hoàng Mai |
|
|
336 |
Khu cách ly |
1990 |
Nam |
Lĩnh Nam |
Hoàng Mai |
|
|
337 |
Khu cách ly |
2007 |
Nữ |
Vĩnh Hưng |
Hoàng Mai |
|
|
338 |
Khu cách ly |
2012 |
Nam |
Vĩnh Hưng |
Hoàng Mai |
|
|
339 |
Khu cách ly |
1987 |
Nữ |
Vĩnh Hưng |
Hoàng Mai |
|
|
340 |
Khu cách ly |
2011 |
Nữ |
Vĩnh Hưng |
Hoàng Mai |
|
|
341 |
Khu cách ly |
2013 |
Nam |
Vĩnh Hưng |
Hoàng Mai |
|
|
342 |
Khu cách ly |
1991 |
Nữ |
Vĩnh Hưng |
Hoàng Mai |
|
|
343 |
Khu cách ly |
2021 |
Nữ |
Vĩnh Hưng |
Hoàng Mai |
|
|
344 |
Cộng đồng |
2014 |
Nam |
Vĩnh Hưng |
Hoàng Mai |
|
|
345 |
Khu cách ly |
2010 |
Nữ |
Đại Kim |
Hoàng Mai |
|
|
346 |
Khu phong tỏa |
1990 |
Nữ |
Đại Kim |
Hoàng Mai |
|
|
347 |
Khu cách ly |
1983 |
Nữ |
Mai Động |
Hoàng Mai |
|
|
348 |
Khu cách ly |
1988 |
Nữ |
Đại Kim |
Hoàng Mai |
|
|
349 |
Cộng đồng |
1987 |
Nam |
Đại Kim |
Hoàng Mai |
|
|
350 |
Khu cách ly |
1974 |
Nam |
Mai Động |
Hoàng Mai |
|
|
351 |
Khu cách ly |
2003 |
Nam |
Đại Kim |
Hoàng Mai |
|
|
352 |
Khu cách ly |
2004 |
Nam |
Mai Động |
Hoàng Mai |
|
|
353 |
Khu cách ly |
1970 |
Nữ |
Mai Động |
Hoàng Mai |
|
|
354 |
Khu cách ly |
2015 |
Nữ |
Đại Kim |
Hoàng Mai |
|
|
355 |
Cộng đồng |
1988 |
Nữ |
Đại Kim |
Hoàng Mai |
|
|
356 |
Khu cách ly |
2016 |
Nam |
Mai Động |
Hoàng Mai |
|
|
357 |
Khu cách ly |
2001 |
Nữ |
Đại Kim |
Hoàng Mai |
|
|
358 |
Khu cách ly |
2010 |
Nam |
Mai Động |
Hoàng Mai |
|
|
359 |
Khu cách ly |
2010 |
Nam |
Mai Động |
Hoàng Mai |
|
|
360 |
Khu cách ly |
1989 |
Nam |
Định Công |
Hoàng Mai |
|
|
361 |
Khu cách ly |
1960 |
Nữ |
Đại Kim |
Hoàng Mai |
|
|
362 |
Khu cách ly |
1990 |
Nữ |
Đại Kim |
Hoàng Mai |
|
|
363 |
Khu cách ly |
2020 |
Nam |
Đại Kim |
Hoàng Mai |
|
|
364 |
Khu cách ly |
2007 |
Nam |
Mai Động |
Hoàng Mai |
|
|
365 |
Khu cách ly |
1996 |
Nam |
Đại Kim |
Hoàng Mai |
|
|
366 |
Khu cách ly |
2010 |
Nam |
Mai Động |
Hoàng Mai |
|
|
367 |
Khu cách ly |
1980 |
Nữ |
Mai Động |
Hoàng Mai |
|
|
368 |
Khu cách ly |
2020 |
Nữ |
Mai Động |
Hoàng Mai |
|
|
369 |
Khu cách ly |
1997 |
Nam |
Mai Động |
Hoàng Mai |
|
|
370 |
Khu cách ly |
1994 |
Nam |
Mai Động |
Hoàng Mai |
|
|
371 |
Khu cách ly |
1991 |
Nam |
Yên Sở HM |
Hoàng Mai |
|
|
372 |
Khu cách ly |
1964 |
Nam |
Yên Sở HM |
Hoàng Mai |
|
|
373 |
Khu cách ly |
2016 |
Nam |
Yên Sở HM |
Hoàng Mai |
|
|
374 |
Khu cách ly |
1993 |
Nữ |
Yên Sở HM |
Hoàng Mai |
|
|
375 |
Khu cách ly |
2012 |
Nam |
Giáp Bát |
Hoàng Mai |
|
|
376 |
Khu cách ly |
1989 |
Nam |
Thịnh Liệt |
Hoàng Mai |
|
|
377 |
Khu cách ly |
1992 |
Nam |
Thịnh Liệt |
Hoàng Mai |
|
|
378 |
Khu cách ly |
1938 |
Nữ |
Hoàng Văn Thụ HM |
Hoàng Mai |
|
|
379 |
Khu cách ly |
1977 |
Nữ |
Định Công |
Hoàng Mai |
|
|
380 |
Cộng đồng |
2010 |
Nam |
Thịnh Liệt |
Hoàng Mai |
|
|
381 |
Khu cách ly |
2007 |
Nữ |
Định Công |
Hoàng Mai |
|
|
382 |
Cộng đồng |
1966 |
Nữ |
Thịnh Liệt |
Hoàng Mai |
|
|
383 |
Khu cách ly |
1973 |
Nam |
Định Công |
Hoàng Mai |
|
|
384 |
Khu cách ly |
1977 |
Nữ |
Tương Mai |
Hoàng Mai |
|
|
385 |
Khu cách ly |
1989 |
Nam |
Thịnh Liệt |
Hoàng Mai |
|
|
386 |
Khu cách ly |
1975 |
Nam |
Tương Mai |
Hoàng Mai |
|
|
387 |
Khu cách ly |
1993 |
Nữ |
Tân Mai |
Hoàng Mai |
|
|
388 |
Khu cách ly |
2014 |
Nữ |
Tương Mai |
Hoàng Mai |
|
|
389 |
Cộng đồng |
1984 |
Nữ |
Thanh Trì |
Hoàng Mai |
|
|
390 |
Cộng đồng |
2000 |
Nữ |
Tương Mai |
Hoàng Mai |
|
|
391 |
Khu cách ly |
1980 |
Nam |
Thịnh Liệt |
Hoàng Mai |
|
|
392 |
Cộng đồng |
1960 |
Nữ |
Yên Sở HM |
Hoàng Mai |
|
|
393 |
Cộng đồng |
1998 |
Nam |
Thịnh Liệt |
Hoàng Mai |
|
|
394 |
Cộng đồng |
2017 |
Nam |
Thịnh Liệt |
Hoàng Mai |
|
|
395 |
Cộng đồng |
1950 |
Nữ |
Thanh Trì |
Hoàng Mai |
|
|
396 |
Cộng đồng |
2015 |
Nam |
Thịnh Liệt |
Hoàng Mai |
|
|
397 |
Khu cách ly |
1991 |
Nữ |
Thịnh Liệt |
Hoàng Mai |
|
|
398 |
Cộng đồng |
1947 |
Nam |
Thanh Trì |
Hoàng Mai |
|
|
399 |
Cộng đồng |
1991 |
Nam |
Tương Mai |
Hoàng Mai |
|
|
400 |
Khu cách ly |
1971 |
Nam |
Thịnh Liệt |
Hoàng Mai |
|
|
401 |
Khu cách ly |
1994 |
Nữ |
Thịnh Liệt |
Hoàng Mai |
|
|
402 |
Cộng đồng |
1957 |
Nữ |
Tương Mai |
Hoàng Mai |
|
|
403 |
Khu cách ly |
1989 |
Nữ |
Tương Mai |
Hoàng Mai |
|
|
404 |
Khu cách ly |
2005 |
Nữ |
Tân Mai |
Hoàng Mai |
|
|
405 |
Khu cách ly |
1974 |
Nam |
Tương Mai |
Hoàng Mai |
|
|
406 |
Khu cách ly |
1943 |
Nam |
Tương Mai |
Hoàng Mai |
|
|
407 |
Khu cách ly |
1974 |
Nữ |
Yên Sở HM |
Hoàng Mai |
|
|
408 |
Cộng đồng |
2004 |
Nam |
Tương Mai |
Hoàng Mai |
|
|
409 |
Khu cách ly |
1962 |
Nam |
Tân Mai |
Hoàng Mai |
|
|
410 |
Khu cách ly |
1994 |
Nam |
Tương Mai |
Hoàng Mai |
|
|
411 |
Khu cách ly |
1967 |
Nữ |
Yên Sở HM |
Hoàng Mai |
|
|
412 |
Cộng đồng |
2008 |
Nam |
Tương Mai |
Hoàng Mai |
|
|
413 |
Khu cách ly |
2021 |
Nam |
Thịnh Liệt |
Hoàng Mai |
|
|
414 |
Khu cách ly |
1988 |
Nữ |
Yên Sở HM |
Hoàng Mai |
|
|
415 |
Cộng đồng |
2011 |
Nữ |
Tương Mai |
Hoàng Mai |
|
|
416 |
Khu cách ly |
1966 |
Nam |
Yên Sở HM |
Hoàng Mai |
|
|
417 |
Khu cách ly |
1993 |
Nữ |
Yên Sở HM |
Hoàng Mai |
|
|
418 |
Khu cách ly |
2021 |
Nam |
Yên Sở HM |
Hoàng Mai |
|
|
419 |
Khu cách ly |
1963 |
Nữ |
Yên Sở HM |
Hoàng Mai |
|
|
420 |
Cộng đồng |
1985 |
Nam |
Yên Sở HM |
Hoàng Mai |
|
|
421 |
Khu cách ly |
1997 |
Nữ |
Tân Mai |
Hoàng Mai |
|
|
422 |
Khu cách ly |
1967 |
Nam |
Trần Phú HM |
Hoàng Mai |
|
|
423 |
Cộng đồng |
2015 |
Nam |
Yên Sở HM |
Hoàng Mai |
|
|
424 |
Cộng đồng |
1940 |
Nam |
Trần Phú HM |
Hoàng Mai |
|
|
425 |
Khu cách ly |
1993 |
Nam |
Tân Mai |
Hoàng Mai |
|
|
426 |
Cộng đồng |
2006 |
Nam |
Yên Sở HM |
Hoàng Mai |
|
|
427 |
Cộng đồng |
1975 |
Nam |
Yên Sở HM |
Hoàng Mai |
|
|
428 |
Khu cách ly |
1946 |
Nữ |
Tân Mai |
Hoàng Mai |
|
|
429 |
Cộng đồng |
1980 |
Nữ |
Yên Sở HM |
Hoàng Mai |
|
|
430 |
Khu cách ly |
1984 |
Nữ |
Tân Mai |
Hoàng Mai |
|
|
431 |
Khu cách ly |
1953 |
Nam |
Tân Mai |
Hoàng Mai |
|
|
432 |
Khu cách ly |
1983 |
Nữ |
Lĩnh Nam |
Hoàng Mai |
|
|
433 |
Cộng đồng |
1993 |
Nam |
Trần Phú HM |
Hoàng Mai |
|
|
434 |
Cộng đồng |
1988 |
Nữ |
Trần Phú HM |
Hoàng Mai |
|
|
435 |
Khu cách ly |
1997 |
Nam |
Tương Mai |
Hoàng Mai |
|
|
436 |
Cộng đồng |
1977 |
Nữ |
Trần Phú HM |
Hoàng Mai |
|
|
437 |
Cộng đồng |
1977 |
Nam |
Trần Phú HM |
Hoàng Mai |
|
|
438 |
Cộng đồng |
1977 |
Nam |
Trần Phú HM |
Hoàng Mai |
|
|
439 |
Khu cách ly |
1975 |
Nam |
Trần Phú HM |
Hoàng Mai |
|
|
440 |
Khu cách ly |
1982 |
Nữ |
Thanh Trì |
Hoàng Mai |
|
|
441 |
Khu cách ly |
2009 |
Nữ |
Trần Phú HM |
Hoàng Mai |
|
|
442 |
Cộng đồng |
1968 |
Nam |
Hoàng Văn Thụ HM |
Hoàng Mai |
|
|
443 |
Khu cách ly |
1995 |
Nam |
Trần Phú HM |
Hoàng Mai |
|
|
444 |
Khu cách ly |
1997 |
Nam |
Trần Phú HM |
Hoàng Mai |
|
|
445 |
Khu cách ly |
1994 |
Nam |
Trần Phú HM |
Hoàng Mai |
|
|
446 |
Cộng đồng |
1976 |
Nam |
Hoàng Văn Thụ HM |
Hoàng Mai |
|
|
447 |
Cộng đồng |
1974 |
Nam |
Hoàng Văn Thụ HM |
Hoàng Mai |
|
|
448 |
Khu cách ly |
1997 |
Nam |
Trần Phú HM |
Hoàng Mai |
|
|
449 |
Khu cách ly |
1984 |
Nam |
Trần Phú HM |
Hoàng Mai |
|
|
450 |
Cộng đồng |
1979 |
Nam |
Hoàng Văn Thụ HM |
Hoàng Mai |
|
|
451 |
Khu cách ly |
1975 |
Nữ |
Trần Phú HM |
Hoàng Mai |
|
|
452 |
Khu cách ly |
1945 |
Nữ |
Thịnh Liệt |
Hoàng Mai |
|
|
453 |
Khu cách ly |
1993 |
Nam |
Trần Phú HM |
Hoàng Mai |
|
|
454 |
Khu cách ly |
1993 |
Nam |
Trần Phú HM |
Hoàng Mai |
|
|
455 |
Khu cách ly |
2016 |
Nữ |
Thịnh Liệt |
Hoàng Mai |
|
|
456 |
Khu cách ly |
1995 |
Nam |
Trần Phú HM |
Hoàng Mai |
|
|
457 |
Khu cách ly |
2010 |
Nam |
Hoàng Văn Thụ HM |
Hoàng Mai |
|
|
458 |
Cộng đồng |
2010 |
Nam |
Hoàng Văn Thụ HM |
Hoàng Mai |
|
|
459 |
Khu cách ly |
2015 |
Nữ |
Lĩnh Nam |
Hoàng Mai |
|
|
460 |
Cộng đồng |
1995 |
Nam |
Hoàng Văn Thụ HM |
Hoàng Mai |
|
|
461 |
Cộng đồng |
1977 |
Nam |
Hoàng Văn Thụ HM |
Hoàng Mai |
|
|
462 |
Cộng đồng |
2016 |
Nam |
Hoàng Văn Thụ HM |
Hoàng Mai |
|
|
463 |
Khu cách ly |
2019 |
Nữ |
Hoàng Văn Thụ HM |
Hoàng Mai |
|
|
464 |
Khu cách ly |
2004 |
Nam |
Hoàng Văn Thụ HM |
Hoàng Mai |
|
|
465 |
Khu cách ly |
1982 |
Nam |
Hoàng Văn Thụ HM |
Hoàng Mai |
|
|
466 |
Khu cách ly |
1982 |
Nam |
Hoàng Văn Thụ HM |
Hoàng Mai |
|
|
467 |
Khu cách ly |
1995 |
Nữ |
Hoàng Văn Thụ HM |
Hoàng Mai |
|
|
468 |
Khu cách ly |
1939 |
Nam |
Hoàng Văn Thụ HM |
Hoàng Mai |
|
|
469 |
Khu cách ly |
2015 |
Nam |
Thịnh Liệt |
Hoàng Mai |
|
|
470 |
Cộng đồng |
1995 |
Nữ |
Thịnh Liệt |
Hoàng Mai |
|
|
471 |
Khu cách ly |
1984 |
Nữ |
Vĩnh Hưng |
Hoàng Mai |
|
|
472 |
Khu cách ly |
1977 |
Nam |
Vĩnh Hưng |
Hoàng Mai |
|
|
473 |
Khu cách ly |
2013 |
Nam |
Vĩnh Hưng |
Hoàng Mai |
|
|
474 |
Khu cách ly |
1949 |
Nam |
Thịnh Liệt |
Hoàng Mai |
|
|
475 |
Khu cách ly |
1949 |
Nữ |
Thanh Trì |
Hoàng Mai |
|
|
476 |
Cộng đồng |
1994 |
Nữ |
Vĩnh Hưng |
Hoàng Mai |
|
|
477 |
Khu cách ly |
2003 |
Nam |
Thịnh Liệt |
Hoàng Mai |
|
|
478 |
Khu cách ly |
2011 |
Nam |
Thịnh Liệt |
Hoàng Mai |
|
|
479 |
Cộng đồng |
1994 |
Nữ |
Vĩnh Hưng |
Hoàng Mai |
|
|
480 |
Khu cách ly |
1947 |
Nữ |
Trương Định |
Hai Bà Trưng |
|
|
481 |
Khu cách ly |
1976 |
Nữ |
Trương Định |
Hai Bà Trưng |
|
|
482 |
Khu cách ly |
1973 |
Nam |
Trương Định |
Hai Bà Trưng |
|
|
483 |
Khu cách ly |
1947 |
Nam |
Đồng Tâm |
Hai Bà Trưng |
|
|
484 |
Khu cách ly |
1954 |
Nam |
Trương Định |
Hai Bà Trưng |
|
|
485 |
Khu cách ly |
1998 |
Nam |
Trương Định |
Hai Bà Trưng |
|
|
486 |
Cộng đồng |
1982 |
Nữ |
Bạch Đằng |
Hai Bà Trưng |
|
|
487 |
Cộng đồng |
1981 |
Nam |
Bạch Đằng |
Hai Bà Trưng |
|
|
488 |
Khu cách ly |
2019 |
Nam |
Phố Huế |
Hai Bà Trưng |
|
|
489 |
Cộng đồng |
2020 |
Nữ |
Cầu Dền |
Hai Bà Trưng |
|
|
490 |
Khu cách ly |
1954 |
Nữ |
Bạch Đằng |
Hai Bà Trưng |
|
|
491 |
Cộng đồng |
1951 |
Nữ |
Trương Định |
Hai Bà Trưng |
|
|
492 |
Cộng đồng |
2011 |
Nam |
Phố Huế |
Hai Bà Trưng |
|
|
493 |
Cộng đồng |
2016 |
Nữ |
Phố Huế |
Hai Bà Trưng |
|
|
494 |
Cộng đồng |
1956 |
Nữ |
Thanh Lương |
Hai Bà Trưng |
|
|
495 |
Cộng đồng |
1949 |
Nữ |
Thanh Nhàn |
Hai Bà Trưng |
|
|
496 |
Cộng đồng |
2016 |
Nữ |
Thanh Nhàn |
Hai Bà Trưng |
|
|
497 |
Cộng đồng |
2018 |
Nam |
Thanh Nhàn |
Hai Bà Trưng |
|
|
498 |
Cộng đồng |
1959 |
Nữ |
Thanh Nhàn |
Hai Bà Trưng |
|
|
499 |
Khu cách ly |
1932 |
Nữ |
Cầu Dền |
Hai Bà Trưng |
|
|
500 |
Cộng đồng |
1963 |
Nữ |
Trương Định |
Hai Bà Trưng |
|
|
501 |
Cộng đồng |
1978 |
Nữ |
Quỳnh Mai |
Hai Bà Trưng |
|
|
502 |
Khu cách ly |
1960 |
Nam |
Trương Định |
Hai Bà Trưng |
|
|
503 |
Khu cách ly |
2013 |
Nữ |
Bạch Đằng |
Hai Bà Trưng |
|
|
504 |
Khu cách ly |
1926 |
Nữ |
Trương Định |
Hai Bà Trưng |
|
|
505 |
Khu cách ly |
1965 |
Nam |
Bạch Đằng |
Hai Bà Trưng |
|
|
506 |
Khu cách ly |
1954 |
Nam |
Bạch Đằng |
Hai Bà Trưng |
|
|
507 |
Khu cách ly |
1958 |
Nam |
Bạch Đằng |
Hai Bà Trưng |
|
|
508 |
Khu cách ly |
1991 |
Nam |
Quỳnh Lôi |
Hai Bà Trưng |
|
|
509 |
Khu cách ly |
1969 |
Nữ |
Bạch Đằng |
Hai Bà Trưng |
|
|
510 |
Khu cách ly |
1968 |
Nam |
Bạch Đằng |
Hai Bà Trưng |
|
|
511 |
Khu cách ly |
1987 |
Nữ |
Trương Định |
Hai Bà Trưng |
|
|
512 |
Khu cách ly |
1970 |
Nữ |
Bạch Đằng |
Hai Bà Trưng |
|
|
513 |
Khu cách ly |
1982 |
Nữ |
Trương Định |
Hai Bà Trưng |
|
|
514 |
Khu cách ly |
1953 |
Nữ |
Trương Định |
Hai Bà Trưng |
|
|
515 |
Khu cách ly |
1988 |
Nữ |
Trương Định |
Hai Bà Trưng |
|
|
516 |
Khu cách ly |
1979 |
Nữ |
Trương Định |
Hai Bà Trưng |
|
|
517 |
Khu cách ly |
1976 |
Nữ |
Bách Khoa |
Hai Bà Trưng |
|
|
518 |
Khu cách ly |
2013 |
Nam |
Thanh Lương |
Hai Bà Trưng |
|
|
519 |
Khu cách ly |
1950 |
Nam |
Thanh Lương |
Hai Bà Trưng |
|
|
520 |
Khu cách ly |
2018 |
Nam |
Thanh Lương |
Hai Bà Trưng |
|
|
521 |
Cộng đồng |
2009 |
Nam |
Thanh Lương |
Hai Bà Trưng |
|
|
522 |
Cộng đồng |
1962 |
Nam |
Thanh Lương |
Hai Bà Trưng |
|
|
523 |
Cộng đồng |
2002 |
Nữ |
Giảng Võ |
Ba Đình |
|
|
524 |
Cộng đồng |
2011 |
Nam |
Giảng Võ |
Ba Đình |
|
|
525 |
Cộng đồng |
2016 |
Nam |
Giảng Võ |
Ba Đình |
|
|
526 |
Cộng đồng |
1969 |
Nữ |
Giảng Võ |
Ba Đình |
|
|
527 |
Cộng đồng |
1988 |
Nữ |
Giảng Võ |
Ba Đình |
|
|
528 |
Cộng đồng |
2000 |
Nam |
Giảng Võ |
Ba Đình |
|
|
529 |
Cộng đồng |
1966 |
Nữ |
Ngọc Hà |
Ba Đình |
|
|
530 |
Cộng đồng |
1950 |
Nam |
Ngọc Hà |
Ba Đình |
|
|
531 |
Khu cách ly |
1952 |
Nữ |
Ngọc Hà |
Ba Đình |
|
|
532 |
Khu cách ly |
1988 |
Nữ |
Ngọc Hà |
Ba Đình |
|
|
533 |
Khu cách ly |
2010 |
Nam |
Ngọc Hà |
Ba Đình |
|
|
534 |
Khu cách ly |
1954 |
Nữ |
Ngọc Hà |
Ba Đình |
|
|
535 |
Khu cách ly |
1985 |
Nữ |
Ngọc Hà |
Ba Đình |
|
|
536 |
Khu cách ly |
2012 |
Nam |
Ngọc Hà |
Ba Đình |
|
|
537 |
Khu cách ly |
1961 |
Nữ |
Ngọc Hà |
Ba Đình |
|
|
538 |
Khu cách ly |
2017 |
Nữ |
Ngọc Hà |
Ba Đình |
|
|
539 |
Cộng đồng |
1972 |
Nam |
Ngọc Hà |
Ba Đình |
|
|
540 |
Khu cách ly |
1950 |
Nữ |
Ngọc Hà |
Ba Đình |
|
|
541 |
Cộng đồng |
1965 |
Nữ |
Ngọc Hà |
Ba Đình |
|
|
542 |
Cộng đồng |
1983 |
Nữ |
Trúc Bạch |
Ba Đình |
|
|
543 |
Cộng đồng |
2013 |
Nữ |
Trúc Bạch |
Ba Đình |
|
|
544 |
Cộng đồng |
1999 |
Nam |
Trúc Bạch |
Ba Đình |
|
|
545 |
Cộng đồng |
1989 |
Nam |
Trúc Bạch |
Ba Đình |
|
|
546 |
Cộng đồng |
1996 |
Nam |
Trúc Bạch |
Ba Đình |
|
|
547 |
Cộng đồng |
1985 |
Nam |
Liễu Giai |
Ba Đình |
|
|
548 |
Khu cách ly |
2000 |
Nữ |
Vĩnh Phúc |
Ba Đình |
|
|
549 |
Cộng đồng |
1975 |
Nữ |
Vĩnh Phúc |
Ba Đình |
|
|
550 |
Khu cách ly |
1957 |
Nữ |
Vĩnh Phúc |
Ba Đình |
|
|
551 |
Khu cách ly |
1998 |
Nam |
Vĩnh Phúc |
Ba Đình |
|
|
552 |
Khu cách ly |
1967 |
Nam |
Cống Vị |
Ba Đình |
|
|
553 |
Khu cách ly |
2002 |
Nữ |
Cống Vị |
Ba Đình |
|
|
554 |
Khu cách ly |
1999 |
Nữ |
Cống Vị |
Ba Đình |
|
|
555 |
Khu cách ly |
2002 |
Nữ |
Cống Vị |
Ba Đình |
|
|
556 |
Cộng đồng |
1987 |
Nữ |
Đội Cấn |
Ba Đình |
|
|
557 |
Khu cách ly |
1994 |
Nam |
Mễ Trì |
Nam Từ Liêm |
|
|
558 |
Khu cách ly |
1999 |
Nữ |
Vạn Phúc |
Hà Đông |
|
|
559 |
Khu cách ly |
1995 |
Nam |
An Khánh |
Hoài Đức |
|
|
560 |
Khu cách ly |
1996 |
Nam |
Thanh Lương |
Hai Bà Trưng |
|
|
561 |
Khu cách ly |
1990 |
Nữ |
Biên Giang |
Hà Đông |
|
|
562 |
Khu cách ly |
2004 |
Nữ |
Biên Giang |
Hà Đông |
|
|
563 |
Khu cách ly |
2012 |
Nữ |
Biên Giang |
Hà Đông |
|
|
564 |
Cộng đồng |
1971 |
Nam |
Dương Nội |
Hà Đông |
|
|
565 |
Khu cách ly |
2017 |
Nữ |
Dương Nội |
Hà Đông |
|
|
566 |
Khu cách ly |
1981 |
Nam |
Dương Nội |
Hà Đông |
|
|
567 |
Cộng đồng |
1965 |
Nữ |
Đốc Tín |
Mỹ Đức |
|
|
568 |
Khu cách ly |
1989 |
Nữ |
Đồng Mai |
Hà Đông |
|
|
569 |
Khu cách ly |
1987 |
Nữ |
Đồng Mai |
Hà Đông |
|
|
570 |
Khu cách ly |
1979 |
Nữ |
Đồng Mai |
Hà Đông |
|
|
571 |
Khu cách ly |
1990 |
Nữ |
Đồng Mai |
Hà Đông |
|
|
572 |
Khu cách ly |
1997 |
Nam |
Đồng Mai |
Hà Đông |
|
|
573 |
Khu cách ly |
1961 |
Nam |
Đồng Mai |
Hà Đông |
|
|
574 |
Khu cách ly |
2012 |
Nam |
Đồng Mai |
Hà Đông |
|
|
575 |
Khu cách ly |
2014 |
Nam |
Đồng Mai |
Hà Đông |
|
|
576 |
Khu cách ly |
2011 |
Nam |
Đồng Mai |
Hà Đông |
|
|
577 |
Cộng đồng |
1986 |
Nam |
Đồng Tiến |
Ứng Hòa |
|
|
578 |
Khu cách ly |
1978 |
Nữ |
Hà Cầu |
Hà Đông |
|
|
579 |
Khu cách ly |
1960 |
Nữ |
Hà Cầu |
Hà Đông |
|
|
580 |
Cộng đồng |
2010 |
Nữ |
Hà Cầu |
Hà Đông |
|
|
581 |
Cộng đồng |
1982 |
Nữ |
Hà Cầu |
Hà Đông |
|
|
582 |
Khu cách ly |
1996 |
Nam |
Hòa Phú |
Ứng Hòa |
|
|
583 |
Khu cách ly |
1975 |
Nữ |
Hòa Xá |
Ứng Hòa |
|
|
584 |
Khu cách ly |
1941 |
Nữ |
Hòa Xá |
Ứng Hòa |
|
|
585 |
Khu cách ly |
1963 |
Nữ |
Hòa Xá |
Ứng Hòa |
|
|
586 |
Khu cách ly |
1988 |
Nam |
Hữu Văn |
Chương Mỹ |
|
|
587 |
Cộng đồng |
1961 |
Nữ |
Liên Bạt |
Ứng Hòa |
|
|
588 |
Khu cách ly |
2002 |
Nam |
Minh Đức |
Ứng Hòa |
|
|
589 |
Khu cách ly |
1978 |
Nữ |
Minh Đức |
Ứng Hòa |
|
|
590 |
Khu cách ly |
1986 |
Nữ |
Minh Đức |
Ứng Hòa |
|
|
591 |
Khu cách ly |
2020 |
Nữ |
Minh Đức |
Ứng Hòa |
|
|
592 |
Khu cách ly |
1977 |
Nữ |
Mộ Lao |
Hà Đông |
|
|
593 |
Khu cách ly |
1965 |
Nam |
Mộ Lao |
Hà Đông |
|
|
594 |
Khu cách ly |
1948 |
Nam |
Mộ Lao |
Hà Đông |
|
|
595 |
Khu cách ly |
1962 |
Nữ |
Mộ Lao |
Hà Đông |
|
|
596 |
Khu cách ly |
1968 |
Nữ |
Nguyễn Trãi |
Hà Đông |
|
|
597 |
Khu cách ly |
1997 |
Nam |
Phú La |
Hà Đông |
|
|
598 |
Khu cách ly |
1976 |
Nữ |
Phú Lãm |
Hà Đông |
|
|
599 |
Khu cách ly |
1991 |
Nữ |
Phú Lãm |
Hà Đông |
|
|
600 |
Khu cách ly |
1998 |
Nam |
Phú Lương |
Hà Đông |
|
|
601 |
Cộng đồng |
1938 |
Nữ |
Phú Lương |
Hà Đông |
|
|
602 |
Cộng đồng |
2017 |
Nam |
Phú Lương |
Hà Đông |
|
|
603 |
Cộng đồng |
1983 |
Nữ |
Phú Lương |
Hà Đông |
|
|
604 |
Khu cách ly |
1989 |
Nữ |
Phú Lương |
Hà Đông |
|
|
605 |
Khu cách ly |
2015 |
Nữ |
Phú Lương |
Hà Đông |
|
|
606 |
Khu cách ly |
1984 |
Nam |
Phú Lương |
Hà Đông |
|
|
607 |
Khu cách ly |
1978 |
Nữ |
Phúc La |
Hà Đông |
|
|
608 |
Khu cách ly |
2017 |
Nam |
Phúc La |
Hà Đông |
|
|
609 |
Khu cách ly |
2018 |
Nam |
Phúc La |
Hà Đông |
|
|
610 |
Khu cách ly |
2014 |
Nữ |
Phúc La |
Hà Đông |
|
|
611 |
Khu cách ly |
1968 |
Nữ |
Phương Tú |
Ứng Hòa |
|
|
612 |
Khu cách ly |
1979 |
Nữ |
Văn Quán |
Hà Đông |
|
|
613 |
Khu cách ly |
2021 |
Nữ |
Viên An |
Ứng Hòa |
|
|
614 |
Khu cách ly |
2019 |
Nam |
Viên An |
Ứng Hòa |
|
|
615 |
Khu cách ly |
1988 |
Nam |
Yên Nghĩa |
Hà Đông |
|
|
616 |
Khu cách ly |
1985 |
Nam |
Yên Nghĩa |
Hà Đông |
|
|
617 |
Khu cách ly |
2021 |
Nữ |
Yên Nghĩa |
Hà Đông |
|
|
618 |
Khu cách ly |
1965 |
Nữ |
Yên Nghĩa |
Hà Đông |
|
|
619 |
Khu cách ly |
1990 |
Nam |
Yên Nghĩa |
Hà Đông |
|
|
620 |
Khu cách ly |
1950 |
Nữ |
Yên Nghĩa |
Hà Đông |
|
|
621 |
Khu cách ly |
1964 |
Nam |
Yên Nghĩa |
Hà Đông |
|
|
622 |
Cộng đồng |
2021 |
Nữ |
Mỹ Đình 2 |
Nam Từ Liêm |
|
|
623 |
Cộng đồng |
2001 |
Nữ |
Cát Linh |
Hà Đông |
|
|
624 |
Cộng đồng |
1986 |
Nữ |
Tứ Liên |
Tây Hồ |
|
|
625 |
Cộng đồng |
1957 |
Nữ |
Bưởi |
Tây Hồ |
|
|
626 |
Khu cách ly |
1958 |
Nữ |
Giảng Võ |
Ba Đình |
|
|
627 |
Khu cách ly |
1960 |
Nữ |
Trung Hoà CG |
Cầu Giấy |
|
|
628 |
Khu cách ly |
1976 |
Nữ |
Bưởi |
Tây Hồ |
|
|
629 |
Khu cách ly |
1972 |
Nữ |
Xuân La |
Tây Hồ |
|
|
630 |
Khu cách ly |
1982 |
Nam |
Thanh Lương |
Hai Bà Trưng |
|
|
631 |
Khu cách ly |
1958 |
Nam |
Cống Vị |
Ba Đình |
|
|
632 |
Cộng đồng |
1971 |
Nam |
Tứ Liên |
Tây Hồ |
|
|
633 |
Khu cách ly |
1979 |
Nữ |
Thụy Khuê |
Tây Hồ |
|
|
634 |
Cộng đồng |
1986 |
Nam |
Yên Phụ |
Tây Hồ |
|
|
635 |
Cộng đồng |
1998 |
Nam |
Ngọc Lâm |
Long Biên |
|
|
636 |
Khu cách ly |
1994 |
Nữ |
Vĩnh Phúc |
Ba Đình |
|
|
637 |
Khu cách ly |
1987 |
Nam |
Vân Côn |
Hoài Đức |
|
|
638 |
Khu cách ly |
1965 |
Nam |
Ngã Tư Sở |
Đống Đa |
|
|
639 |
Khu cách ly |
1993 |
Nam |
Tứ Liên |
Tây Hồ |
|
|
640 |
Cộng đồng |
1993 |
Nam |
Tứ Liên |
Tây Hồ |
|
|
641 |
Khu cách ly |
1961 |
Nữ |
Phương Liên |
Đống Đa |
|
|
642 |
Cộng đồng |
1948 |
Nữ |
đại kim |
Hoàng Mai |
|
|
643 |
Khu cách ly |
2202 |
Nam |
Phương Mai |
Đống Đa |
|
|
644 |
Khu cách ly |
1997 |
Nữ |
Thổ Quan |
Đống Đa |
|
|
645 |
Khu cách ly |
1981 |
Nam |
Phường Vĩnh Tuy |
Hai Bà Trưng |
|
|
646 |
Khu cách ly |
2012 |
Nữ |
Phường Vĩnh Tuy |
Hai Bà Trưng |
|
|
647 |
Khu cách ly |
1977 |
Nữ |
Khương Trung |
Thanh Xuân |
|
|
648 |
Cộng đồng |
1996 |
Nam |
Yên Hòa |
Cầu Giấy |
|
|
649 |
Khu cách ly |
1992 |
Nam |
Yên Phụ |
Tây Hồ |
|
|
650 |
Cộng đồng |
1980 |
Nam |
Tả Thanh Oai |
Thanh Oai |
|
|
651 |
Khu cách ly |
1996 |
Nam |
mỗ lao |
Hà Đông |
|
|
652 |
Cộng đồng |
1997 |
Nữ |
hoàng liệt |
Hoàng Mai |
|
|
653 |
Cộng đồng |
1993 |
Nam |
hoàng liệt |
Hoàng Mai |
|
|
654 |
Khu cách ly |
1979 |
Nữ |
Phúc Tân |
Hoàn Kiếm |
|
|
655 |
Cộng đồng |
1989 |
Nam |
Cổ Nhuế 1 |
Bắc Từ Liêm |
|
|
656 |
Cộng đồng |
1991 |
Nam |
Minh Khai |
Hai Bà Trưng |
|
|
657 |
Khu cách ly |
1996 |
Nam |
Giáp Bát |
Hoàng Mai |
|
|
658 |
Cộng đồng |
2000 |
Nữ |
Khâm Thiên |
Đống Đa |
|
|
659 |
Cộng đồng |
1975 |
Nữ |
Phúc Xá |
Ba Đình |
|
|
660 |
Cộng đồng |
1999 |
Nữ |
Giáp Bát |
Hoàng Mai |
|
|
661 |
Cộng đồng |
1976 |
Nam |
Quán Thánh |
Ba Đình |
|
|
662 |
Cộng đồng |
1972 |
Nam |
Quán Thánh |
Ba Đình |
|
|
663 |
Cộng đồng |
1986 |
Nữ |
Phú Diễn |
Bắc Từ Liêm |
|
|
664 |
Cộng đồng |
1989 |
Nam |
Cổ nhuế 1 |
Bắc Từ Liêm |
|
|
665 |
Cộng đồng |
1946 |
Nữ |
Mỹ Đình 2 |
Nam Từ Liêm |
|
|
666 |
Khu cách ly |
1946 |
Nam |
La Khê |
Hà Đông |
|
|
667 |
Cộng đồng |
1989 |
Nam |
Phúc La |
Hà Đông |
|
|
668 |
Cộng đồng |
1978 |
Nam |
Kiến Hưng |
Hà Đông |
|
|
669 |
Cộng đồng |
1995 |
Nữ |
Phúc La |
Hà Đông |
|
|
670 |
Cộng đồng |
2014 |
Nam |
yên nghĩa |
Hà Đông |
|
|
671 |
Cộng đồng |
2016 |
Nam |
yên nghĩa |
Hà Đông |
|
|
672 |
Cộng đồng |
1995 |
Nam |
Trâu Quỳ |
Gia Lâm |
|
|
673 |
Cộng đồng |
1997 |
Nam |
Trâu Quỳ |
Gia Lâm |
|
|
674 |
Khu cách ly |
1980 |
Nam |
Trâu Quỳ |
Gia Lâm |
|
|
675 |
Khu cách ly |
1982 |
Nam |
Trâu Quỳ |
Gia Lâm |
|
|
676 |
Cộng đồng |
1980 |
Nữ |
Trâu Quỳ |
Gia Lâm |
|
|
677 |
Cộng đồng |
1975 |
Nam |
Trâu Quỳ |
Hoàng Mai |
|
|
678 |
Cộng đồng |
1992 |
Nam |
Trâu Quỳ |
Hoàng Mai |
|
|
679 |
Khu cách ly |
1999 |
Nữ |
Trâu Quỳ |
Gia Lâm |
|
|
680 |
Cộng đồng |
1975 |
Nữ |
Yên Viên |
Gia Lâm |
|
|
681 |
Cộng đồng |
1979 |
Nữ |
phúc xá |
Ba Đình |
|
|
682 |
Cộng đồng |
1955 |
Nữ |
phúc xá |
Ba Đình |
|
|
683 |
Cộng đồng |
1984 |
Nam |
phúc xá |
Ba Đình |
|
|
684 |
Cộng đồng |
1978 |
Nữ |
phúc xá |
Ba Đình |
|
|
685 |
Cộng đồng |
2007 |
Nam |
Chương Dương Độ |
Hoàn Kiếm |
|
|
686 |
Cộng đồng |
1989 |
Nữ |
Yên Phụ |
Tây Hồ |
|
|
687 |
Cộng đồng |
1994 |
Nam |
Quang Trung |
Phú Xuyên |
|
|
688 |
Cộng đồng |
2000 |
Nam |
quất động |
Thường Tín |
|
|
689 |
Khu cách ly |
1984 |
Nam |
Thịnh Liệt |
Hoàng Mai |
|
|
690 |
Cộng đồng |
1980 |
Nam |
Định Công |
Hoàng Mai |
|
|
691 |
Cộng đồng |
2004 |
Nữ |
Lĩnh Nam |
Hoàng Mai |
|
|
692 |
Cộng đồng |
1990 |
Nữ |
Định Công |
Hoàng Mai |
|
|
693 |
Khu cách ly |
1962 |
Nữ |
Đồng Tâm |
Hoàng Mai |
|
|
694 |
Khu cách ly |
1940 |
Nữ |
|
Ba Vì |
|
|
695 |
Khu cách ly |
1964 |
Nữ |
|
Ba Vì |
|
|
696 |
Khu cách ly |
1989 |
Nam |
|
Ba Vì |
|
|
697 |
Cộng đồng |
2003 |
Nữ |
Thanh Lương |
Hai Bà Trưng |
|
|
698 |
Cộng đồng |
2000 |
Nữ |
Mai Động |
Hai Bà Trưng |
|
|
699 |
Cộng đồng |
1982 |
Nữ |
Bạch Mai |
Hai Bà Trưng |
|
|
700 |
Khu cách ly |
1993 |
Nam |
Quán Thánh |
Ba Đình |
|
|
701 |
Khu cách ly |
1994 |
Nữ |
Hoàng Văn Thụ |
Hoàng Mai |
|
|
702 |
Khu cách ly |
1937 |
Nữ |
Ngọc Khánh |
Đống Đa |
|
|
703 |
Khu cách ly |
1973 |
Nam |
Thành Công |
Ba Đình |
|
|
704 |
Khu cách ly |
1975 |
Nam |
thanh xuân |
Thanh Xuân |
|
|
705 |
Khu cách ly |
1994 |
Nữ |
tây mỗ |
Nam Từ Liêm |
|
|
706 |
Cộng đồng |
2014 |
Nam |
Bồ đề |
Long Biên |
|
|
707 |
Khu cách ly |
2013 |
Nữ |
Đức Giang |
Long Biên |
|
|
708 |
Cộng đồng |
1961 |
Nữ |
Thạch Bàn |
Long Biên |
|
|
709 |
Cộng đồng |
1984 |
Nữ |
Bồ đề |
Long Biên |
|
|
710 |
Khu cách ly |
1964 |
Nữ |
Nguyễn Văn Cừ |
Long Biên |
|
|
711 |
Cộng đồng |
2011 |
Nữ |
Bồ đề |
Long Biên |
|
|
712 |
Cộng đồng |
1958 |
Nữ |
Bồ đề |
Long Biên |
|
|
713 |
Cộng đồng |
1961 |
Nữ |
Bồ đề |
Long Biên |
|
|
714 |
Khu cách ly |
1942 |
Nữ |
Nguyễn Sơn |
Long Biên |
|
|
715 |
Cộng đồng |
1988 |
Nam |
Vạn Phúc |
Hà Đông |
|
|
716 |
Cộng đồng |
1978 |
Nữ |
Kiến Hưng |
Hà Đông |
|
|
717 |
Cộng đồng |
1982 |
Nam |
Mỗ Lao |
Hà Đông |
|
|
718 |
Cộng đồng |
1965 |
Nữ |
Phúc La |
Hà Đông |
|
|
719 |
Cộng đồng |
1985 |
Nam |
Kiến Hưng |
Hà Đông |
|
|
720 |
Khu cách ly |
2010 |
Nam |
La Khê |
Hà Đông |
|
|
721 |
Khu cách ly |
1977 |
Nữ |
Mễ Trì |
Nam Từ Liêm |
|
|
722 |
Khu cách ly |
2020 |
Nữ |
Xuân La |
Tây Hồ |
|
|
723 |
Cộng đồng |
1986 |
Nữ |
Đội Cấn |
Ba Đình |
|
|
724 |
Cộng đồng |
2003 |
Nam |
Phúc Xá |
Ba Đình |
|
|
725 |
Cộng đồng |
2000 |
Nam |
Lĩnh Nam |
Hoàng Mai |
|
|
726 |
Cộng đồng |
1972 |
Nam |
Phúc Tân |
Hoàn Kiếm |
|
|
727 |
Khu cách ly |
1991 |
Nữ |
Hàng Đào |
Hoàn kiếm |
|
|
728 |
Khu cách ly |
1990 |
Nữ |
Hàng Đào |
Hoàn kiếm |
|
|
729 |
Khu cách ly |
1986 |
Nữ |
Hàng Đào |
Hoàn kiếm |
|
|
730 |
Khu cách ly |
1968 |
Nữ |
Hàng Đào |
Hoàn kiếm |
|
|
731 |
Cộng đồng |
1977 |
Nữ |
Phương Trung |
Thanh Oai |
|
|
732 |
Cộng đồng |
1997 |
Nữ |
An khánh |
Hoài Đức |
|
|
733 |
Cộng đồng |
1999 |
Nữ |
Cát Quế |
Hoài Đức |
|
|
734 |
Cộng đồng |
1986 |
Nam |
An Khánh |
Hoài Đức |
|
|
735 |
Cộng đồng |
1983 |
Nam |
Cổ Bi |
Gia Lâm |
|
|
736 |
Khu cách ly |
1978 |
Nam |
Đa Tốn |
Gia Lâm |
|
|
737 |
Khu cách ly |
1991 |
Nữ |
Cổ Bi |
Gia Lâm |
|
|
738 |
Khu cách ly |
1977 |
Nam |
Trâu Quỳ |
Gia Lâm |
|
|
739 |
Cộng đồng |
1983 |
Nữ |
Mỹ Đình 2 |
Nam Từ Liêm |
|
|
740 |
Cộng đồng |
1983 |
Nam |
Ngọc Lâm |
Long Biên |
|
|
741 |
Khu cách ly |
1990 |
Nam |
Ngọc Thụy |
Long Biên |
|
|
742 |
Khu cách ly |
1972 |
Nam |
Yên Phụ |
Tây Hồ |
|
|
743 |
Cộng đồng |
1995 |
Nam |
Đông Ngạc |
Bắc Từ Liêm |
|
|
744 |
Cộng đồng |
1989 |
Nam |
Xuân Đỉnh |
Bắc Từ Liêm |
|
|
745 |
Cộng đồng |
2000 |
Nam |
Cổ Nhuế 2 |
Bắc Từ Liêm |
|
|
746 |
Cộng đồng |
1982 |
Nữ |
Xuân Đỉnh |
Bắc Từ Liêm |
|
|
747 |
Cộng đồng |
1983 |
Nữ |
Xuân Đỉnh |
Bắc Từ Liêm |
|
|
748 |
Cộng đồng |
1995 |
Nam |
Phú Diễn |
Bắc Từ Liêm |
|
|
749 |
Cộng đồng |
1960 |
Nữ |
Đức Thắng |
Bắc Từ Liêm |
|
|
750 |
Khu cách ly |
2011 |
Nữ |
Đức Thắng |
Bắc Từ Liêm |
|
|
751 |
Cộng đồng |
1973 |
Nữ |
Xuân Đỉnh |
Bắc Từ Liêm |
|
|
752 |
Cộng đồng |
1984 |
Nam |
Đức Thắng |
Bắc Từ Liêm |
|
|
753 |
Cộng đồng |
1981 |
Nữ |
Xuân Đỉnh |
Bắc Từ Liêm |
|
|
754 |
Cộng đồng |
1997 |
Nam |
Cổ Nhuế 2 |
Bắc Từ Liêm |
|
|
755 |
Cộng đồng |
1984 |
Nữ |
Cầu Diễn |
Bắc Từ Liêm |
|
|
756 |
Cộng đồng |
1989 |
Nữ |
Nghĩa Đô |
Cầu Giấy |
|
|
757 |
Khu cách ly |
2020 |
Nữ |
Nghĩa Đô |
Cầu Giấy |
|
|
758 |
Khu cách ly |
1985 |
Nam |
Nghĩa Đô |
Cầu Giấy |
|
|
759 |
Khu cách ly |
1948 |
Nam |
Nghĩa Đô |
Cầu Giấy |
|
|
760 |
Cộng đồng |
1993 |
Nam |
Cổ Nhuế 2 |
Bắc Từ Liêm |
|
|
761 |
Khu cách ly |
1978 |
Nam |
Đông Ngạc |
Bắc Từ Liêm |
|
|
762 |
Khu cách ly |
2009 |
Nam |
Đông Ngạc |
Bắc Từ Liêm |
|
|
763 |
Khu cách ly |
2005 |
Nam |
|
Bắc Từ Liêm |
|
|
764 |
Khu cách ly |
2021 |
Nữ |
Đông Ngạc |
Bắc Từ Liêm |
|
|
765 |
Khu cách ly |
1993 |
Nữ |
Lĩnh Nam |
Hoàng Mai |
|
|
766 |
Khu cách ly |
1947 |
Nam |
Lĩnh Nam |
Hoàng Mai |
|
|
767 |
Cộng đồng |
1991 |
Nữ |
Tân Triều |
Thanh Trì |
|
|
768 |
Cộng đồng |
2000 |
Nam |
Dịch Vọng |
Cầu Giấy |
|
|
769 |
Cộng đồng |
1999 |
Nam |
Xuân La |
Tây Hồ |
|
|
770 |
Cộng đồng |
1978 |
Nữ |
Xuân La |
Tây Hồ |
|
|
771 |
Khu cách ly |
2005 |
Nữ |
Minh Khai HBT |
Hai Bà Trưng |
|
|
772 |
Khu cách ly |
2016 |
Nữ |
Minh Khai HBT |
Hai Bà Trưng |
|
|
773 |
Cộng đồng |
2017 |
Nữ |
Xuân Đỉnh |
Bắc Từ Liêm |
|
|
774 |
Cộng đồng |
1980 |
Nam |
Xuân Dương |
Thanh Oai |
|
|
775 |
Cộng đồng |
1996 |
Nữ |
TT Trâu Quỳ |
Gia Lâm |
|
|
776 |
Cộng đồng |
2013 |
Nam |
Xuân Đỉnh |
Bắc Từ Liêm |
|
|
777 |
Cộng đồng |
1994 |
Nữ |
Xuân La |
Tây Hồ |
|
|
778 |
Cộng đồng |
1983 |
Nữ |
Liễu Giai |
Ba Đình |
|
|
779 |
Cộng đồng |
1964 |
Nữ |
Lĩnh Nam |
Hoàng Mai |
|
|
780 |
Cộng đồng |
1976 |
Nữ |
Phúc Tân |
Hoàn Kiếm |
|
|
781 |
Cộng đồng |
1973 |
Nữ |
Giáp Bát |
Hoàng Mai |
|
|
782 |
Cộng đồng |
1960 |
Nữ |
Định Công |
Hoàng Mai |
|
|
783 |
Cộng đồng |
1998 |
Nam |
Khương Mai |
Thanh Xuân |
|
|
784 |
Cộng đồng |
1965 |
Nam |
Thanh Xuân Trung |
Thanh Xuân |
|
|
785 |
Cộng đồng |
1975 |
Nam |
Nam Hồng |
Đông Anh |
|
|
786 |
Cộng đồng |
1980 |
Nam |
Tràng Tiền |
Hoàn Kiếm |
|
|
787 |
Cộng đồng |
1959 |
Nam |
Hàng Đào |
Hoàn Kiếm |
|
|
788 |
Cộng đồng |
1950 |
Nam |
Quan Hoa |
Cầu Giấy |
|
|
789 |
Cộng đồng |
1998 |
Nữ |
Trung Hoà |
Cầu Giấy |
|
|
790 |
Cộng đồng |
1998 |
Nữ |
Phú Thượng |
Tây Hồ |
|
|
791 |
Cộng đồng |
1996 |
Nam |
Mai Dịch |
Cầu Giấy |
|
|
792 |
Cộng đồng |
1997 |
Nữ |
Long Biên |
Long Biên |
|
|
793 |
Cộng đồng |
1990 |
Nữ |
Quang Trung |
Đống Đa |
|
|
794 |
Cộng đồng |
1986 |
Nam |
Phú Thượng |
Tây Hồ |
|
|
795 |
Khu cách ly |
1978 |
Nam |
Kim Mã |
Ba Đình |
|
|
796 |
Khu cách ly |
2020 |
Nam |
Thụy Khuê |
Tây Hồ |
|
|
797 |
Cộng đồng |
1992 |
Nam |
Yên Hoà |
Cầu Giấy |
|
|
798 |
Khu cách ly |
2019 |
Nữ |
Nhật Tân |
Tây Hồ |
|
|
799 |
Khu cách ly |
1992 |
Nam |
Phố Huế |
Hai Bà Trưng |
|
|
800 |
Cộng đồng |
1958 |
Nam |
Xuân La |
Tây Hồ |
|
|
801 |
Khu cách ly |
1966 |
Nữ |
Thụy Khuê |
Tây Hồ |
|
|
802 |
Khu cách ly |
1999 |
Nữ |
Láng Thượng |
Đống Đa |
|
|
803 |
Khu cách ly |
1991 |
Nam |
Thanh Trì |
Hoàng Mai |
|
|
804 |
Khu cách ly |
1984 |
Nữ |
Nghĩa Đô |
Cầu Giấy |
|
|
805 |
Khu cách ly |
1997 |
Nữ |
Xuân Đỉnh |
Bắc Từ Liêm |
|
|
806 |
Cộng đồng |
1995 |
Nữ |
Ngọc Tảo |
Phúc Thọ |
|
|
807 |
Cộng đồng |
1968 |
Nữ |
Long Biên |
Long Biên |
|
|
808 |
Cộng đồng |
1997 |
Nữ |
Mỹ Đình 1 |
Nam Từ Liêm |
|
|
809 |
Cộng đồng |
1992 |
Nam |
Kim Mã |
Ba Đình |
|
|
810 |
Khu cách ly |
1998 |
Nữ |
Trung Hoà |
Cầu Giấy |
|
|
811 |
Khu cách ly |
1994 |
Nam |
Ngọc Khánh |
Ba Đình |
|
|
812 |
Cộng đồng |
1998 |
Nam |
Lĩnh Nam |
Hoàng Mai |
|
|
813 |
Cộng đồng |
1994 |
Nữ |
Hàng Buồm |
Hoàn Kiếm |
|
|
814 |
Cộng đồng |
1947 |
Nam |
Ngọc Hà |
Ba Đình |
|
|
815 |
Cộng đồng |
1965 |
Nữ |
Ngọc Hà |
Ba Đình |
|
|
816 |
Cộng đồng |
197 |
Nữ |
Xuân La |
Tây Hồ |
|
|
817 |
Cộng đồng |
1995 |
Nam |
Cổ Nhuế 01 |
Bắc Từ Liêm |
|
|
818 |
Khu cách ly |
1993 |
Nam |
Láng Thượng |
Đống Đa |
|
|
819 |
Khu cách ly |
1997 |
Nam |
Dịch Vọng |
Cầu Giấy |
|
|
820 |
Cộng đồng |
1993 |
Nữ |
Kim Liên |
Đống Đa |
|
|
821 |
Cộng đồng |
1971 |
Nam |
Cổ Nhuế |
Cầu Giấy |
|
|
822 |
Khu cách ly |
1984 |
Nữ |
Trung Liệt |
Đống Đa |
|
|
823 |
Khu cách ly |
1986 |
Nữ |
Xuân Đỉnh |
Bắc Từ Liêm |
|
|
824 |
Khu cách ly |
1984 |
Nam |
Bích Hòa |
Thanh Oai |
|
|
825 |
Cộng đồng |
1984 |
Nam |
Nhật Tân |
Tây Hồ |
|
|
826 |
Khu cách ly |
1977 |
Nữ |
Hàm Nghi |
Nam Từ Liêm |
|
|
827 |
Cộng đồng |
1995 |
Nam |
Đông Ngạc |
Bắc Từ Liêm |
|
|
828 |
Khu cách ly |
1964 |
Nam |
Hoàng Liệt |
Hoàng Mai |
|
|
829 |
Khu cách ly |
1967 |
Nữ |
Hoàng Liệt |
Hoàng Mai |
|
|
830 |
Cộng đồng |
1989 |
Nữ |
Thổ Quan |
Đống Đa |
|
|
831 |
Cộng đồng |
1999 |
Nữ |
Cổ Nhuế 2 |
Bắc Từ Liêm |
|
|
832 |
Khu cách ly |
1988 |
Nữ |
Đông Ngạc |
Bắc Từ Liêm |
|
|
833 |
Cộng đồng |
2001 |
Nữ |
Nghĩa Đô |
Cầu Giấy |
|
|
834 |
Khu cách ly |
1989 |
Nữ |
Xuân La |
Tây Hồ |
|
|
835 |
Khu cách ly |
1989 |
Nữ |
Xuân La |
Tây Hồ |
|
|
836 |
Khu cách ly |
1981 |
Nam |
Xuân La |
Tây Hồ |
|
|
837 |
Khu cách ly |
1996 |
Nam |
Bưởi |
Tây Hồ |
|
|
838 |
Khu cách ly |
1988 |
Nữ |
Tân Mai |
Hoàng Mai |
|
|
839 |
Khu cách ly |
1978 |
Nam |
Hoàng Liệt |
Hoàng Mai |
|
|
840 |
Khu cách ly |
1990 |
Nữ |
Xuân La |
Tây Hồ |
|
|
841 |
Cộng đồng |
1994 |
Nam |
Phú Diễn |
Bắc Từ Liêm |
|
|
842 |
Cộng đồng |
2010 |
Nữ |
Xuân Đỉnh |
Bắc Từ Liêm |
|
|
843 |
Cộng đồng |
1973 |
Nữ |
Tứ Liên |
Tây Hồ |
|
|
844 |
Cộng đồng |
1993 |
Nam |
Nhân Chính |
Thanh Xuân |
|
|
845 |
Khu cách ly |
1995 |
Nam |
Lê Đại Hành |
Hai Bà Trưng |
|
|
846 |
Cộng đồng |
1953 |
Nữ |
Ngọc Thụy |
Long Biên |
|
|
847 |
Cộng đồng |
1958 |
Nữ |
Nguyễn Du |
Hai Bà Trưng |
|
|
848 |
Khu cách ly |
1992 |
Nữ |
Thanh Xuân Nam |
Thanh Xuân |
|
|
849 |
Khu cách ly |
2019 |
Nam |
Mộ Lao |
Hà Đông |
|
|
850 |
Cộng đồng |
1989 |
Nữ |
Phú Lãm |
Hà Đông |
|
|
851 |
Cộng đồng |
1947 |
Nữ |
Trung Văn |
Nam Từ Liêm |
|
|
852 |
Cộng đồng |
1988 |
Nam |
Thổ Quan |
Đống Đa |
|
|
853 |
Cộng đồng |
1985 |
Nam |
An Khánh |
Hoài Đức |
|
|
854 |
Khu cách ly |
1968 |
Nam |
Ninh Sở |
Thường Tín |
|
|
855 |
Cộng đồng |
1980 |
Nam |
Vĩnh Tuy |
Hai Bà Trưng |
|
|
856 |
Cộng đồng |
1990 |
Nam |
Trần Hưng Đạo |
Hoàn Kiếm |
|
|
857 |
Khu cách ly |
2002 |
Nam |
Tân Triều |
Thanh Trì |
|
|
858 |
Cộng đồng |
1991 |
Nam |
Trung Văn |
Nam Từ Liêm |
|
|
859 |
Cộng đồng |
1937 |
Nữ |
Giảng Võ |
Ba Đình |
|
|
860 |
Khu cách ly |
1974 |
Nữ |
Phạm Đình Hổ |
Hai Bà Trưng |
|
|
861 |
Cộng đồng |
1979 |
Nữ |
Văn Điển |
Thanh Trì |
|
|
862 |
Cộng đồng |
1970 |
Nữ |
Xuân Canh |
Đông Anh |
|
|
863 |
Khu cách ly |
1971 |
Nữ |
Thanh Xuân Trung |
Thanh Xuân |
|
|
864 |
Cộng đồng |
1983 |
Nam |
Đồng Mai |
Hà Đông |
|
|
865 |
Cộng đồng |
1992 |
Nữ |
Mộ Lao |
Hà Đông |
|
|
866 |
Khu cách ly |
1994 |
Nam |
Mỹ Đình 2 |
Nam Từ Liêm |
|
|
867 |
Cộng đồng |
1997 |
Nam |
Trung Văn |
Nam Từ Liêm |
|
|
868 |
Cộng đồng |
1980 |
Nam |
Trung Văn |
Nam Từ Liêm |
|
|
869 |
Cộng đồng |
1995 |
Nữ |
Vĩnh Hưng |
Hoàng Mai |
|
|
870 |
Cộng đồng |
1992 |
Nữ |
Ô Chợ Dừa |
Đống Đa |
|
|
871 |
Cộng đồng |
2015 |
Nữ |
Đại Mỗ |
Nam Từ Liêm |
|
|
872 |
Cộng đồng |
1989 |
Nam |
Vĩnh Hưng |
Hoàng Mai |
|
|
873 |
Cộng đồng |
1980 |
Nam |
Trung Văn |
Nam Từ Liêm |
|
|
874 |
Cộng đồng |
1997 |
Nam |
Kiến Hưng |
Hà Đông |
|
|
875 |
Cộng đồng |
1985 |
Nữ |
Mộ Lao |
Hà Đông |
|
|
876 |
Khu cách ly |
1996 |
Nam |
Khâm Thiên |
Đống Đa |
|
|
877 |
Cộng đồng |
1996 |
Nữ |
Nhân Chính |
Thanh Xuân |
|
|
878 |
Cộng đồng |
2013 |
Nữ |
Trúc Bạch |
Ba Đình |
|
|
879 |
Cộng đồng |
1970 |
Nữ |
Hàng Mã |
Hoàn Kiếm |
|
|
880 |
Cộng đồng |
1983 |
Nữ |
Phương Liệt |
Thanh Xuân |
|
|
881 |
Cộng đồng |
1970 |
Nữ |
Khâm Thiên |
Đống Đa |
|
|
882 |
Cộng đồng |
1974 |
Nam |
Phúc Đồng |
Long Biên |
|
|
883 |
Cộng đồng |
1984 |
Nữ |
Giang Biên |
Long Biên |
|
|
884 |
Khu cách ly |
1993 |
Nam |
Tứ Liên |
Tây Hồ |
|
|
885 |
Khu cách ly |
1986 |
Nam |
Phương Canh |
Nam Từ Liêm |
|
|
886 |
Cộng đồng |
1988 |
Nữ |
Tứ Liên |
Tây Hồ |
|
|
887 |
Cộng đồng |
1982 |
Nam |
Cầu Dền |
Hai Bà Trưng |
|
|
888 |
Khu cách ly |
1988 |
Nữ |
Thượng Thanh |
Long Biên |
|
|
889 |
Cộng đồng |
2002 |
Nữ |
Mai Dịch |
Cầu Giấy |
|
|
890 |
Cộng đồng |
1971 |
Nam |
Khương Mai |
Thanh Xuân |
|
|
891 |
Khu cách ly |
1967 |
Nam |
Xuân Đỉnh |
Bắc Từ Liêm |
|
|
892 |
Khu cách ly |
2017 |
Nam |
Xuân Đỉnh |
Bắc Từ Liêm |
|
|
893 |
Khu cách ly |
1964 |
Nữ |
Xuân Đỉnh |
Bắc Từ Liêm |
|
|
894 |
Khu cách ly |
1994 |
Nữ |
Khương Đình |
Thanh Xuân |
|
|
895 |
Khu cách ly |
1991 |
Nữ |
Mộ Lao |
Hà Đông |
|
|
896 |
Khu cách ly |
1956 |
Nữ |
Trung Tự |
Đống Đa |
|
|
897 |
Khu cách ly |
1995 |
Nữ |
Mộ Lao |
Hà Đông |
|
|
898 |
Khu cách ly |
1990 |
Nam |
La Khê |
Hà Đông |
|
|
899 |
Khu cách ly |
1992 |
Nam |
La Khê |
Hà Đông |
|
|
900 |
Khu cách ly |
1980 |
Nữ |
Phú Lương |
Hà Đông |
|
|
901 |
Khu cách ly |
2019 |
Nam |
Phú Lương |
Hà Đông |
|
|
902 |
Khu cách ly |
1983 |
Nữ |
Phú Lương |
Hà Đông |
|
|
903 |
Khu cách ly |
1975 |
Nữ |
Phú Lương |
Hà Đông |
|
|
904 |
Khu cách ly |
1993 |
Nam |
La Khê |
Hà Đông |
|
|
905 |
Khu cách ly |
2004 |
Nam |
Hà Cầu |
Hà Đông |
|
|
906 |
Khu cách ly |
2013 |
Nam |
Hà Cầu |
Hà Đông |
|
|
907 |
Khu cách ly |
2010 |
Nam |
Phú Lương |
Hà Đông |
|
|
908 |
Khu cách ly |
1983 |
Nam |
Yên Nghĩa |
Hà Đông |
|
|
909 |
Khu cách ly |
2020 |
Nữ |
Phú La |
Hà Đông |
|
|
910 |
Khu cách ly |
1992 |
Nam |
Văn Quán |
Hà Đông |
|
|
911 |
Khu cách ly |
1994 |
Nữ |
Xuân Đỉnh |
Bắc Từ Liêm |
|
|
912 |
Khu cách ly |
2016 |
Nữ |
Xuân Đỉnh |
Bắc Từ Liêm |
|
|
913 |
Khu cách ly |
1980 |
Nữ |
Xuân Đỉnh |
Bắc Từ Liêm |
|
|
914 |
Khu cách ly |
2010 |
Nam |
Xuân Đỉnh |
Bắc Từ Liêm |
|
|
915 |
Khu cách ly |
2007 |
Nam |
Phú Lương |
Hà Đông |
|
|
916 |
Khu cách ly |
1988 |
Nữ |
Xuân Đỉnh |
Bắc Từ Liêm |
|
|
917 |
Khu cách ly |
1991 |
Nam |
Phú La |
Hà Đông |
|
|
918 |
Khu cách ly |
1988 |
Nữ |
Thanh Xuân Trung |
Thanh Xuân |
|
|
919 |
Khu cách ly |
1982 |
Nữ |
Thanh Xuân Bắc |
Thanh Xuân |
|
|
920 |
Khu cách ly |
1982 |
Nữ |
Đại Kim |
Hoàng Mai |
|
|
921 |
Khu cách ly |
1986 |
Nam |
Quan Hoa |
Cầu Giấy |
|
|
922 |
Khu cách ly |
2015 |
Nam |
Quan Hoa |
Cầu Giấy |
|
|
923 |
Khu cách ly |
2013 |
Nữ |
Quan Hoa |
Cầu Giấy |
|
|
924 |
Khu cách ly |
1971 |
Nam |
Phú Diễn |
Bắc Từ Liêm |
|
|
925 |
Khu cách ly |
1955 |
Nữ |
Đồng Xuân |
Hoàn Kiếm |
|
|
926 |
Khu cách ly |
1977 |
Nữ |
Thổ Quan |
Đống Đa |
|
|
927 |
Khu cách ly |
1981 |
Nữ |
Long Biên |
Long Biên |
|
|
928 |
Khu cách ly |
1975 |
Nam |
Phúc Tân |
Hoàn Kiếm |
|
|
929 |
Khu cách ly |
1992 |
Nam |
Minh Khai |
Hai Bà Trưng |
|
|
930 |
Khu cách ly |
1992 |
Nam |
Yên Nghĩa |
Hà Đông |
|
|
931 |
Khu cách ly |
1972 |
Nữ |
Khương Mai |
Thanh Xuân |
|
|
932 |
Khu cách ly |
1956 |
Nữ |
Phúc Xá |
Ba Đình |
|
|
933 |
Khu cách ly |
1959 |
Nữ |
Quán Thánh |
Ba Đình |
|
|
934 |
Khu cách ly |
1962 |
Nữ |
Thanh Liệt |
Thanh Trì |
|
|
935 |
Khu cách ly |
2014 |
Nam |
Ô Chợ Dừa |
Đống Đa |
|
|
936 |
Khu cách ly |
1961 |
Nữ |
Ô Chợ Dừa |
Đống Đa |
|
|
937 |
Khu cách ly |
1961 |
Nữ |
Ô Chợ Dừa |
Đống Đa |
|
|
938 |
Khu cách ly |
2002 |
Nữ |
Phúc Tân |
Hoàn Kiếm |
|
|
939 |
Khu cách ly |
1993 |
Nam |
Xuân Đỉnh |
Bắc Từ Liêm |
|
|
940 |
Khu cách ly |
1994 |
Nam |
Ngọc Lâm |
Long Biên |
|
|
941 |
Khu cách ly |
2015 |
Nam |
Phúc Xá |
Ba Đình |
|
|
942 |
Khu cách ly |
1983 |
Nam |
Phúc Xá |
Ba Đình |
|
|
943 |
Khu cách ly |
1991 |
Nam |
La Khê |
Hà Đông |
|
|
944 |
Khu cách ly |
1975 |
Nữ |
Giảng Võ |
Ba Đình |
|
|
945 |
Khu cách ly |
1987 |
Nam |
Ngọc Hà |
Ba Đình |
|
|
946 |
Khu cách ly |
1999 |
Nữ |
Kim Liên |
Đống Đa |
|
|
947 |
Khu cách ly |
2002 |
Nam |
Cổ Đông |
Sơn Tây |
|
|
948 |
Khu cách ly |
1956 |
Nam |
Thạch Bàn |
Long Biên |
|
|
949 |
Khu cách ly |
1997 |
Nam |
Trâu Quỳ |
Gia Lâm |
|
|
950 |
Khu cách ly |
1981 |
Nam |
Đông Dư |
Gia Lâm |
|
|
951 |
Khu cách ly |
1953 |
Nữ |
Bồ Đề |
Long Biên |
|
|
952 |
Khu cách ly |
1992 |
Nữ |
Bồ Đề |
Long Biên |
|
|
953 |
Khu cách ly |
2019 |
Nữ |
Đức Giang |
Long Biên |
|
|
954 |
Khu cách ly |
1986 |
Nam |
Khương Thượng |
Đống Đa |
|
|
955 |
Khu cách ly |
1985 |
Nữ |
Dương Nội |
Hà Đông |
|
|
956 |
Khu cách ly |
1995 |
Nữ |
Dương Nội |
Hà Đông |
|
|
957 |
Khu cách ly |
1965 |
Nữ |
Dương Nội |
Hà Đông |
|
|
958 |
Khu cách ly |
2020 |
Nam |
Dương Nội |
Hà Đông |
|
|
959 |
Khu cách ly |
2010 |
Nam |
Dương Nội |
Hà Đông |
|
|
960 |
Khu cách ly |
2013 |
Nam |
Dương Nội |
Hà Đông |
|
|
961 |
Khu cách ly |
1980 |
Nữ |
Dương Nội |
Hà Đông |
|
|
962 |
Khu cách ly |
1988 |
Nam |
Cầu Diễn |
Nam Từ Liêm |
|
|
963 |
Khu cách ly |
1991 |
Nữ |
Dương Nội |
Hà Đông |
|
|
964 |
Khu cách ly |
1993 |
Nam |
Tây Mỗ |
Nam Từ Liêm |
|
|
965 |
Khu cách ly |
1965 |
Nam |
Dương Nội |
Hà Đông |
|
|
966 |
Khu cách ly |
2012 |
Nam |
Dương Nội |
Hà Đông |
|
|
967 |
Khu cách ly |
1963 |
Nam |
Dương Nội |
Hà Đông |
|
|
968 |
Khu cách ly |
1963 |
Nam |
Dương Nội |
Hà Đông |
|
|
969 |
Khu cách ly |
1966 |
Nữ |
Dương Nội |
Hà Đông |
|
|
970 |
Khu cách ly |
1983 |
Nam |
Dương Nội |
Hà Đông |
|
|
971 |
Khu cách ly |
2010 |
Nam |
Yên Hoà |
Cầu Giấy |
|
|
972 |
Khu cách ly |
1985 |
Nữ |
Dương Nội |
Hà Đông |
|
|
973 |
Khu cách ly |
1998 |
Nữ |
Cống Vị |
Ba Đình |
|
|
974 |
Khu cách ly |
2000 |
Nữ |
Láng Hạ |
Đống Đa |
|
|
975 |
Khu cách ly |
1982 |
Nam |
Hoàng Văn Thụ |
Hoàng Mai |
|
|
976 |
Khu cách ly |
1982 |
Nữ |
Đông Xuân |
Quốc Oai |
|
|
977 |
Khu cách ly |
1995 |
Nam |
Ngọc Khánh |
Ba Đình |
|
|
978 |
Khu cách ly |
1988 |
Nam |
Cống Vị |
Ba Đình |
|
|
979 |
Khu cách ly |
|
Nữ |
Mỹ Đình 1 |
Nam Từ Liêm |
|
|
980 |
Khu cách ly |
|
Nam |
An Khánh |
Hoài Đức |
|
|
981 |
Khu cách ly |
|
Nữ |
Xuân Đỉnh |
Bắc Từ Liêm |
|
|
982 |
Khu cách ly |
1984 |
Nữ |
Phú Thượng |
Tây Hồ |
|
|
983 |
Khu phong tỏa |
1986 |
Nam |
Phương Mai |
Đống Đa |
|
|
984 |
Khu phong tỏa |
1982 |
Nữ |
Hoàng Văn Thụ HM |
Hoàng Mai |
|
|
985 |
Khu phong tỏa |
1966 |
Nữ |
Hàng Bông |
Hoàn Kiếm |
|
|
986 |
Khu phong tỏa |
1996 |
Nam |
Trung Hoà CG |
Cầu Giấy |
|
|
987 |
Khu phong tỏa |
1988 |
Nữ |
Minh Khai HBT |
Hai Bà Trưng |
|
|
988 |
Khu phong tỏa |
1998 |
Nam |
Vĩnh Tuy |
Hai Bà Trưng |
|
|
989 |
Khu phong tỏa |
2019 |
Nữ |
Mai Động |
Hoàng Mai |
|
|
990 |
Khu phong tỏa |
1986 |
Nam |
Tương Mai |
Hoàng Mai |
|
|
991 |
Khu phong tỏa |
2017 |
Nữ |
Lĩnh Nam |
Hoàng Mai |
|
|
992 |
Khu phong tỏa |
1994 |
Nam |
Tân Mai |
Hoàng Mai |
|
|
993 |
Khu phong tỏa |
1960 |
Nam |
Trung Phụng |
Đống Đa |
|
|
994 |
Khu phong tỏa |
1955 |
Nam |
Lĩnh Nam |
Hoàng Mai |
|
|
995 |
Khu phong tỏa |
1988 |
Nam |
Thụy Khuê |
Tây Hồ |
|
|
996 |
Khu phong tỏa |
1980 |
Nam |
Đại Thịnh |
Mê Linh |
|
|
997 |
Khu phong tỏa |
1970 |
Nam |
Nghĩa Đô |
Cầu Giấy |
|
|
998 |
Khu phong tỏa |
1988 |
Nam |
Bưởi |
Tây Hồ |
|
|
999 |
Khu phong tỏa |
2007 |
Nữ |
Cống Vị |
Ba Đình |
|
|
1000 |
Cộng đồng |
2008 |
Nam |
Nam Đồng |
Đống Đa |
|
|
1001 |
Khu phong tỏa |
1989 |
Nữ |
Ngọc Khánh |
Ba Đình |
|
|
1002 |
Khu phong tỏa |
1969 |
Nam |
Nam Đồng |
Đống Đa |
|
|
1003 |
Khu cách ly |
1973 |
Nữ |
Nam Đồng |
Đống Đa |
|
|
1004 |
Khu cách ly |
1971 |
Nam |
Nam Đồng |
Đống Đa |
|
|
1005 |
Khu phong tỏa |
1963 |
Nam |
Trâu Quỳ |
Gia Lâm |
|
|
1006 |
Khu phong tỏa |
2000 |
Nữ |
Mễ Trì |
Nam Từ Liêm |
|
|
1007 |
Khu phong tỏa |
1994 |
Nữ |
Kiến Hưng |
Hà Đông |
|
|
1008 |
Khu phong tỏa |
1992 |
Nữ |
Minh Khai HBT |
Hai Bà Trưng |
|
|
1009 |
Khu phong tỏa |
2015 |
Nam |
Cổ Nhuế 1 |
Bắc Từ Liêm |
|
|
1010 |
Khu phong tỏa |
1998 |
Nữ |
Yên Phụ |
Tây Hồ |
|
|
1011 |
Khu phong tỏa |
1992 |
Nữ |
Trung Phụng |
Đống Đa |
|
|
1012 |
Khu phong tỏa |
1995 |
Nữ |
Minh Khai HBT |
Hai Bà Trưng |
|
|
1013 |
Khu phong tỏa |
1994 |
Nữ |
Lĩnh Nam |
Hoàng Mai |
|
|
1014 |
Khu phong tỏa |
1947 |
Nữ |
Tân Mai |
Hoàng Mai |
|
|
1015 |
Khu phong tỏa |
1962 |
Nam |
Mai Dịch |
Cầu Giấy |
|
|
1016 |
Khu phong tỏa |
2010 |
Nam |
Quan Hoa |
Cầu Giấy |
|
|
1017 |
Khu phong tỏa |
2004 |
Nữ |
Quan Hoa |
Cầu Giấy |
|
|
1018 |
Khu phong tỏa |
1980 |
Nữ |
Phương Canh |
Hoài Đức |
|
|
1019 |
Khu phong tỏa |
1956 |
Nữ |
Sơn Đồng |
Hoài Đức |
|
|
1020 |
Khu phong tỏa |
1966 |
Nam |
Song Phương |
Hoài Đức |
|
|
1021 |
Khu phong tỏa |
1983 |
Nữ |
Nghĩa Đô |
Cầu Giấy |
|
|
1022 |
Khu phong tỏa |
1956 |
Nữ |
Nghĩa Đô |
Cầu Giấy |
|
|
1023 |
Khu phong tỏa |
1998 |
Nữ |
Nghĩa Đô |
Cầu Giấy |
|
|
1024 |
Khu phong tỏa |
2012 |
Nam |
Quan Hoa |
Cầu Giấy |
|
|
1025 |
Khu phong tỏa |
2002 |
Nam |
Quan Hoa |
Cầu Giấy |
|
|
1026 |
Khu phong tỏa |
1989 |
Nữ |
Yên Hoà |
Cầu Giấy |
|
|
1027 |
Khu phong tỏa |
1977 |
Nam |
Yên Hoà |
Cầu Giấy |
|
|
1028 |
Khu phong tỏa |
1980 |
Nữ |
Yên Hoà |
Cầu Giấy |
|
|
1029 |
Cộng đồng |
1978 |
Nữ |
Trung Hoà CG |
Cầu Giấy |
|
|
1030 |
Khu cách ly |
2006 |
Nữ |
Trung Hoà CG |
Cầu Giấy |
|
|
1031 |
Cộng đồng |
2001 |
Nam |
Trung Hoà CG |
Cầu Giấy |
|
|
1032 |
Khu cách ly |
1999 |
Nam |
Trung Hoà CG |
Cầu Giấy |
|
|
1033 |
Khu phong tỏa |
2011 |
Nam |
Quan Hoa |
Cầu Giấy |
|
|
1034 |
Khu phong tỏa |
2000 |
Nữ |
Mai Dịch |
Cầu Giấy |
|
|
1035 |
Khu phong tỏa |
2006 |
Nữ |
Dịch Vọng Hậu |
Cầu Giấy |
|
|
1036 |
Khu phong tỏa |
1980 |
Nữ |
Yên Hoà |
Cầu Giấy |
|
|
1037 |
Cộng đồng |
1955 |
Nữ |
Dịch Vọng |
Cầu Giấy |
|
|
1038 |
Khu cách ly |
2012 |
Nữ |
Dịch Vọng |
Cầu Giấy |
|
|
1039 |
Cộng đồng |
1978 |
Nam |
Dịch Vọng |
Cầu Giấy |
|
|
1040 |
Khu cách ly |
2016 |
Nữ |
Dịch Vọng |
Cầu Giấy |
|
|
1041 |
Khu cách ly |
1981 |
Nam |
Dịch Vọng |
Cầu Giấy |
|
|
1042 |
Khu phong tỏa |
1975 |
Nữ |
Nghĩa Tân |
Cầu Giấy |
|
|
1043 |
Khu phong tỏa |
1953 |
Nữ |
Trung Hoà CG |
Cầu Giấy |
|
|
1044 |
Khu phong tỏa |
1949 |
Nam |
Trung Hoà CG |
Cầu Giấy |
|
|
1045 |
Khu phong tỏa |
1968 |
Nam |
Quan Hoa |
Cầu Giấy |
|
|
1046 |
Khu phong tỏa |
2001 |
Nữ |
Trung Hoà CG |
Cầu Giấy |
|
|
1047 |
Khu phong tỏa |
1992 |
Nữ |
Nghĩa Đô |
Cầu Giấy |
|
|
1048 |
Khu phong tỏa |
2006 |
Nữ |
Dịch Vọng Hậu |
Cầu Giấy |
|
|
1049 |
Cộng đồng |
1999 |
Nam |
Nghĩa Tân |
Cầu Giấy |
|
|
1050 |
Khu phong tỏa |
1972 |
Nam |
Dịch Vọng Hậu |
Cầu Giấy |
|
|
1051 |
Khu phong tỏa |
2021 |
Nữ |
Yên Hoà |
Cầu Giấy |
|
|
1052 |
Khu cách ly |
1962 |
Nam |
Nghĩa Tân |
Cầu Giấy |
|
|
1053 |
Khu cách ly |
1971 |
Nữ |
Nghĩa Tân |
Cầu Giấy |
|
|
1054 |
Khu phong tỏa |
1987 |
Nữ |
Nghĩa Tân |
Cầu Giấy |
|
|
1055 |
Khu phong tỏa |
1960 |
Nam |
Dịch Vọng |
Cầu Giấy |
|
|
1056 |
Khu phong tỏa |
1996 |
Nữ |
Trung Hòa CG |
Cầu Giấy |
|
|
1057 |
Cộng đồng |
1999 |
Nữ |
Dịch Vọng |
Cầu Giấy |
|
|
1058 |
Khu cách ly |
2003 |
Nam |
Dịch Vọng |
Cầu Giấy |
|
|
1059 |
Khu phong tỏa |
1998 |
Nam |
Yên Hòa |
Cầu Giấy |
|
|
1060 |
Khu phong tỏa |
1977 |
Nam |
Dịch Vọng Hậu |
Cầu Giấy |
|
|
1061 |
Khu phong tỏa |
1974 |
Nam |
Trung Hòa CG |
Cầu Giấy |
|
|
1062 |
Khu cách ly |
1994 |
Nữ |
Dịch Vọng |
Cầu Giấy |
|
|
1063 |
Cộng đồng |
1997 |
Nữ |
Quan Hoa |
Cầu Giấy |
|
|
1064 |
Cộng đồng |
1991 |
Nữ |
Dịch Vọng Hậu |
Cầu Giấy |
|
|
1065 |
Khu cách ly |
2020 |
Nữ |
Dịch Vọng Hậu |
Cầu Giấy |
|
|
1066 |
Khu phong tỏa |
1995 |
Nữ |
Trung Hòa CG |
Cầu Giấy |
|
|
1067 |
Khu phong tỏa |
2003 |
Nam |
Tây Mỗ |
Nam Từ Liêm |
|
|
1068 |
Khu phong tỏa |
2004 |
Nam |
Tây Mỗ |
Nam Từ Liêm |
|
|
1069 |
Khu phong tỏa |
2017 |
Nam |
Cầu Diễn |
Nam Từ Liêm |
|
|
1070 |
Khu cách ly |
2021 |
Nam |
Cầu Diễn |
Nam Từ Liêm |
|
|
1071 |
Khu cách ly |
2019 |
Nữ |
Cầu Diễn |
Nam Từ Liêm |
|
|
1072 |
Khu cách ly |
1993 |
Nữ |
Cầu Diễn |
Nam Từ Liêm |
|
|
1073 |
Khu phong tỏa |
1991 |
Nam |
Cầu Diễn |
Nam Từ Liêm |
|
|
1074 |
Cộng đồng |
1957 |
Nữ |
Cổ Nhuế 1 |
Nam Từ Liêm |
|
|
1075 |
Khu cách ly |
1936 |
Nữ |
Cổ Nhuế 1 |
Nam Từ Liêm |
|
|
1076 |
Khu cách ly |
1982 |
Nữ |
Cổ Nhuế 1 |
Nam Từ Liêm |
|
|
1077 |
Khu cách ly |
2011 |
Nam |
Cổ Nhuế 1 |
Nam Từ Liêm |
|
|
1078 |
Khu phong tỏa |
1996 |
Nam |
Mỹ Đình 1 |
Nam Từ Liêm |
|
|
1079 |
Khu phong tỏa |
1997 |
Nữ |
Phú Đô |
Nam Từ Liêm |
|
|
1080 |
Khu phong tỏa |
1993 |
Nữ |
Mỹ Đình 1 |
Nam Từ Liêm |
|
|
1081 |
Khu phong tỏa |
2001 |
Nam |
Mỹ Đình 1 |
Nam Từ Liêm |
|
|
1082 |
Khu phong tỏa |
1984 |
Nam |
Mỹ Đình 1 |
Nam Từ Liêm |
|
|
1083 |
Khu phong tỏa |
1998 |
Nam |
Mỹ Đình 1 |
Nam Từ Liêm |
|
|
1084 |
Khu phong tỏa |
1996 |
Nam |
Mỹ Đình 1 |
Nam Từ Liêm |
|
|
1085 |
Khu phong tỏa |
1998 |
Nữ |
Mỹ Đình 1 |
Nam Từ Liêm |
|
|
1086 |
Cộng đồng |
1990 |
Nữ |
Mỹ Đình 1 |
Nam Từ Liêm |
|
|
1087 |
Khu cách ly |
1988 |
Nam |
Mỹ Đình 1 |
Nam Từ Liêm |
|
|
1088 |
Khu cách ly |
2017 |
Nam |
Mỹ Đình 1 |
Nam Từ Liêm |
|
|
1089 |
Khu phong tỏa |
1963 |
Nữ |
Mỹ Đình 1 |
Nam Từ Liêm |
|
|
1090 |
Khu phong tỏa |
1973 |
Nữ |
Mỹ Đình 1 |
Nam Từ Liêm |
|
|
1091 |
Khu phong tỏa |
1936 |
Nữ |
Mỹ Đình 1 |
Nam Từ Liêm |
|
|
1092 |
Khu phong tỏa |
1979 |
Nữ |
Trung Văn |
Nam Từ Liêm |
|
|
1093 |
Khu phong tỏa |
1995 |
Nữ |
Trung Văn |
Nam Từ Liêm |
|
|
1094 |
Khu phong tỏa |
1995 |
Nam |
Trung Văn |
Nam Từ Liêm |
|
|
1095 |
Khu phong tỏa |
2015 |
Nam |
Trung Văn |
Nam Từ Liêm |
|
|
1096 |
Khu phong tỏa |
1992 |
Nam |
Trung Văn |
Nam Từ Liêm |
|
|
1097 |
Khu phong tỏa |
1989 |
Nữ |
Trung Văn |
Nam Từ Liêm |
|
|
1098 |
Khu phong tỏa |
2011 |
Nữ |
Trung Văn |
Nam Từ Liêm |
|
|
1099 |
Khu phong tỏa |
2008 |
Nam |
Trung Văn |
Nam Từ Liêm |
|
|
1100 |
Cộng đồng |
2000 |
Nữ |
Mễ Trì |
Nam Từ Liêm |
|
|
1101 |
Khu phong tỏa |
1996 |
Nam |
Mễ Trì |
Nam Từ Liêm |
|
|
1102 |
Khu phong tỏa |
1999 |
Nam |
Mễ Trì |
Nam Từ Liêm |
|
|
1103 |
Khu cách ly |
2008 |
Nam |
Mễ Trì |
Nam Từ Liêm |
|
|
1104 |
Khu cách ly |
1972 |
Nữ |
Mễ Trì |
Nam Từ Liêm |
|
|
1105 |
Khu phong tỏa |
1991 |
Nam |
Mễ Trì |
Nam Từ Liêm |
|
|
1106 |
Khu cách ly |
2011 |
Nữ |
Mễ Trì |
Nam Từ Liêm |
|
|
1107 |
Khu cách ly |
1981 |
Nữ |
Mễ Trì |
Nam Từ Liêm |
|
|
1108 |
Cộng đồng |
1993 |
Nam |
Mễ Trì |
Nam Từ Liêm |
|
|
1109 |
Khu cách ly |
1995 |
Nam |
Mễ Trì |
Nam Từ Liêm |
|
|
1110 |
Khu cách ly |
1999 |
Nam |
Mễ Trì |
Nam Từ Liêm |
|
|
1111 |
Khu phong tỏa |
1999 |
Nữ |
Mễ Trì |
Nam Từ Liêm |
|
|
1112 |
Cộng đồng |
1999 |
Nữ |
Mễ Trì |
Nam Từ Liêm |
|
|
1113 |
Khu cách ly |
2000 |
Nữ |
Mễ Trì |
Nam Từ Liêm |
|
|
1114 |
Khu phong tỏa |
1991 |
Nam |
Mễ Trì |
Nam Từ Liêm |
|
|
1115 |
Khu phong tỏa |
1975 |
Nam |
Mễ Trì |
Nam Từ Liêm |
|
|
1116 |
Khu phong tỏa |
1988 |
Nữ |
Mễ Trì |
Nam Từ Liêm |
|
|
1117 |
Khu phong tỏa |
1938 |
Nữ |
Tây Mỗ |
Nam Từ Liêm |
|
|
1118 |
Khu phong tỏa |
1944 |
Nữ |
Đại Mỗ |
Nam Từ Liêm |
|
|
1119 |
Cộng đồng |
1982 |
Nữ |
Đại Mỗ |
Nam Từ Liêm |
|
|
1120 |
Cộng đồng |
2019 |
Nữ |
Đại Mỗ |
Nam Từ Liêm |
|
|
1121 |
Khu cách ly |
1980 |
Nam |
Đại Mỗ |
Nam Từ Liêm |
|
|
1122 |
Khu cách ly |
2016 |
Nam |
Đại Mỗ |
Nam Từ Liêm |
|
|
1123 |
Khu phong tỏa |
1999 |
Nữ |
Đại Mỗ |
Nam Từ Liêm |
|
|
1124 |
Khu cách ly |
2013 |
Nữ |
Đại Mỗ |
Nam Từ Liêm |
|
|
1125 |
Khu phong tỏa |
2003 |
Nam |
Đại Mỗ |
Nam Từ Liêm |
|
|
1126 |
Khu phong tỏa |
2012 |
Nam |
Đại Mỗ |
Nam Từ Liêm |
|
|
1127 |
Khu phong tỏa |
2002 |
Nam |
Phú Đô |
Nam Từ Liêm |
|
|
1128 |
Cộng đồng |
1991 |
Nữ |
Phú Đô |
Nam Từ Liêm |
|
|
1129 |
Khu phong tỏa |
1991 |
Nữ |
Phú Đô |
Nam Từ Liêm |
|
|
1130 |
Khu phong tỏa |
1993 |
Nữ |
Phú Đô |
Nam Từ Liêm |
|
|
1131 |
Khu phong tỏa |
1992 |
Nam |
Phú Đô |
Nam Từ Liêm |
|
|
1132 |
Cộng đồng |
2001 |
Nam |
Phú Đô |
Nam Từ Liêm |
|
|
1133 |
Khu cách ly |
1971 |
Nam |
Phú Đô |
Nam Từ Liêm |
|
|
1134 |
Khu cách ly |
1983 |
Nam |
Phú Đô |
Nam Từ Liêm |
|
|
1135 |
Cộng đồng |
1978 |
Nữ |
Cầu Diễn |
Nam Từ Liêm |
|
|
1136 |
Khu cách ly |
1988 |
Nữ |
Cầu Diễn |
Nam Từ Liêm |
|
|
1137 |
Khu phong tỏa |
1973 |
Nam |
Cầu Diễn |
Nam Từ Liêm |
|
|
1138 |
Khu phong tỏa |
1963 |
Nam |
Cầu Diễn |
Nam Từ Liêm |
|
|
1139 |
Khu cách ly |
2019 |
Nam |
Cầu Diễn |
Nam Từ Liêm |
|
|
1140 |
Khu cách ly |
1989 |
Nữ |
Phú Đô |
Nam Từ Liêm |
|
|
1141 |
Khu cách ly |
1983 |
Nam |
Phú Đô |
Nam Từ Liêm |
|
|
1142 |
Khu phong tỏa |
2010 |
Nam |
Phú Đô |
Nam Từ Liêm |
|
|
1143 |
Khu phong tỏa |
1977 |
Nam |
Phương Canh |
Nam Từ Liêm |
|
|
1144 |
Khu phong tỏa |
1952 |
Nữ |
Mỹ Đình 2 |
Nam Từ Liêm |
|
|
1145 |
Khu phong tỏa |
2000 |
Nữ |
Mỹ Đình 1 |
Nam Từ Liêm |
|
|
1146 |
Khu phong tỏa |
1986 |
Nữ |
Mỹ Đình 1 |
Nam Từ Liêm |
|
|
1147 |
Khu phong tỏa |
1977 |
Nam |
Mỹ Đình 2 |
Nam Từ Liêm |
|
|
1148 |
Khu phong tỏa |
1984 |
Nam |
Mỹ Đình 2 |
Nam Từ Liêm |
|
|
1149 |
Khu phong tỏa |
1950 |
Nữ |
Văn Miếu |
Đống Đa |
|
|
1150 |
Cộng đồng |
1988 |
Nam |
Văn Miếu |
Đống Đa |
|
|
1151 |
Cộng đồng |
1975 |
Nữ |
Minh Khai |
Hai Bà Trưng |
|
|
1152 |
Khu cách ly |
2018 |
Nữ |
Ngọc Lâm |
Long Biên |
|
|
1153 |
Khu cách ly |
1996 |
Nam |
Minh Khai |
Hai Bà Trưng |
|
|
1154 |
Cộng đồng |
2017 |
Nữ |
Xuân Đỉnh |
Bắc Từ Liêm |
|
|
1155 |
Cộng đồng |
1980 |
Nam |
Xuân Dương |
Thanh Oai |
|
|
1156 |
Cộng đồng |
1996 |
Nữ |
Trâu Quỳ |
Gia Lâm |
|
|
1157 |
Cộng đồng |
2013 |
Nam |
Xuân Đỉnh |
Bắc Từ Liêm |
|
|
1158 |
Cộng đồng |
2017 |
Nữ |
Xuân Đỉnh |
Bắc Từ Liêm |
|
|
1159 |
Khu cách ly |
1990 |
Nữ |
Cầu Dền |
Hai Bà Trưng |
|
|
1160 |
Khu cách ly |
1995 |
Nam |
Thanh Lương |
Hai Bà Trưng |
|
|
1161 |
Khu cách ly |
1995 |
Nam |
Thanh Lương |
Hai Bà Trưng |
|
|
1162 |
Khu cách ly |
1997 |
Nữ |
Quỳnh Mai |
Hai Bà Trưng |
|
|
1163 |
Khu cách ly |
1998 |
Nữ |
Thanh Lương |
Hai Bà Trưng |
|
|
1164 |
Khu cách ly |
1998 |
Nữ |
Trương Định |
Hai Bà Trưng |
|
|
1165 |
Khu cách ly |
1999 |
Nữ |
Thanh Nhàn |
Hai Bà Trưng |
|
|
1166 |
Khu cách ly |
2001 |
Nam |
Bạch Đằng |
Hai Bà Trưng |
|
|
1167 |
Khu cách ly |
2001 |
Nam |
Cầu Dền |
Hai Bà Trưng |
|
|
1168 |
Khu cách ly |
2003 |
Nam |
Thanh Nhàn |
Hai Bà Trưng |
|
|
1169 |
Khu cách ly |
2003 |
Nữ |
Thanh Lương |
Hai Bà Trưng |
|
|
1170 |
Khu cách ly |
2006 |
Nam |
Thanh Nhàn |
Hai Bà Trưng |
|
|
1171 |
Khu cách ly |
2007 |
Nam |
Đống Mác |
Hai Bà Trưng |
|
|
1172 |
Khu cách ly |
2009 |
Nữ |
Thanh Lương |
Hai Bà Trưng |
|
|
1173 |
Khu cách ly |
2010 |
Nam |
Bạch Đằng |
Hai Bà Trưng |
|
|
1174 |
Khu cách ly |
2011 |
Nam |
Trương Định |
Hai Bà Trưng |
|
|
1175 |
Khu cách ly |
2012 |
Nam |
Bạch Đằng |
Hai Bà Trưng |
|
|
1176 |
Khu cách ly |
2015 |
Nam |
Bạch Đằng |
Hai Bà Trưng |
|
|
1177 |
Khu cách ly |
2019 |
Nữ |
Bạch Đằng |
Hai Bà Trưng |
|
|
1178 |
Khu cách ly |
2020 |
Nam |
Quỳnh Mai |
Hai Bà Trưng |
|
|
1179 |
Khu cách ly |
1930 |
Nam |
Nguyễn Du |
Hai Bà Trưng |
|
|
1180 |
Khu cách ly |
1937 |
Nữ |
Trương Định |
Hai Bà Trưng |
|
|
1181 |
Khu cách ly |
1952 |
Nữ |
Bạch Đằng |
Hai Bà Trưng |
|
|
1182 |
Khu cách ly |
1952 |
Nữ |
Trương Định |
Hai Bà Trưng |
|
|
1183 |
Khu cách ly |
1954 |
Nữ |
Thanh Lương |
Hai Bà Trưng |
|
|
1184 |
Khu cách ly |
1957 |
Nữ |
Thanh Lương |
Hai Bà Trưng |
|
|
1185 |
Khu cách ly |
1958 |
Nữ |
Phạm Đình Hổ |
Hai Bà Trưng |
|
|
1186 |
Khu cách ly |
1958 |
Nữ |
Thanh Nhàn |
Hai Bà Trưng |
|
|
1187 |
Khu cách ly |
1961 |
Nam |
Trương Định |
Hai Bà Trưng |
|
|
1188 |
Khu cách ly |
1961 |
Nữ |
Thanh Nhàn |
Hai Bà Trưng |
|
|
1189 |
Khu cách ly |
1961 |
Nam |
Thanh Nhàn |
Hai Bà Trưng |
|
|
1190 |
Khu cách ly |
1962 |
Nam |
Trương Định |
Hai Bà Trưng |
|
|
1191 |
Khu cách ly |
1962 |
Nam |
Thanh Nhàn |
Hai Bà Trưng |
|
|
1192 |
Khu cách ly |
1963 |
Nữ |
Trương Định |
Hai Bà Trưng |
|
|
1193 |
Khu cách ly |
1964 |
Nữ |
Thanh Lương |
Hai Bà Trưng |
|
|
1194 |
Khu cách ly |
1964 |
Nam |
Quỳnh Lôi |
Hai Bà Trưng |
|
|
1195 |
Khu cách ly |
1970 |
Nữ |
Trương Định |
Hai Bà Trưng |
|
|
1196 |
Khu cách ly |
1974 |
Nam |
Quỳnh Mai |
Hai Bà Trưng |
|
|
1197 |
Khu cách ly |
1980 |
Nữ |
Thanh Nhàn |
Hai Bà Trưng |
|
|
1198 |
Khu cách ly |
1981 |
Nam |
Phạm Đình Hổ |
Hai Bà Trưng |
|
|
1199 |
Khu cách ly |
1987 |
Nam |
Thanh Lương |
Hai Bà Trưng |
|
|
1200 |
Khu cách ly |
1990 |
Nữ |
Quỳnh Mai |
Hai Bà Trưng |
|
|
1201 |
Khu cách ly |
1991 |
Nam |
Thanh Nhàn |
Hai Bà Trưng |
|
|
1202 |
Khu cách ly |
1993 |
Nam |
Thanh Lương |
Hai Bà Trưng |
|
|
1203 |
Khu cách ly |
1993 |
Nam |
Thanh Nhàn |
Hai Bà Trưng |
|
|
1204 |
Khu cách ly |
1994 |
Nam |
Phạm Đình Hổ |
Hai Bà Trưng |
|
|
1205 |
Khu cách ly |
1997 |
Nữ |
Trương Định |
Hai Bà Trưng |
|
|
1206 |
Khu cách ly |
2002 |
Nữ |
Trương Định |
Hai Bà Trưng |
|
|
1207 |
Khu cách ly |
2004 |
Nam |
Nguyễn Du |
Hai Bà Trưng |
|
|
1208 |
Khu cách ly |
2005 |
Nữ |
Trương Định |
Hai Bà Trưng |
|
|
1209 |
Khu cách ly |
2008 |
Nữ |
Thanh Nhàn |
Hai Bà Trưng |
|
|
1210 |
Khu cách ly |
2013 |
Nam |
Nguyễn Du |
Hai Bà Trưng |
|
|
1211 |
Khu cách ly |
2015 |
Nữ |
Quỳnh Mai |
Hai Bà Trưng |
|
|
1212 |
Khu cách ly |
2016 |
Nữ |
Thanh Nhàn |
Hai Bà Trưng |
|
|
1213 |
Khu cách ly |
2017 |
Nữ |
Thanh Lương |
Hai Bà Trưng |
|
|
1214 |
Khu cách ly |
1987 |
Nữ |
Xuy Xá |
Mỹ Đức |
|
|
1215 |
Cộng đồng |
1988 |
Nữ |
Xuy Xá |
Mỹ Đức |
|
|
1216 |
Khu cách ly |
2021 |
Nữ |
Xuy Xá |
Mỹ Đức |
|
|
1217 |
Khu cách ly |
1997 |
Nữ |
Xuy Xá |
Mỹ Đức |
|
|
1218 |
Cộng đồng |
2001 |
Nam |
Hợp Thanh |
Mỹ Đức |
|
|
1219 |
Khu cách ly |
1997 |
Nam |
Hợp Thanh |
Mỹ Đức |
|
|
1220 |
Khu cách ly |
1997 |
Nam |
Hợp Thanh |
Mỹ Đức |
|
|
1221 |
Khu cách ly |
1971 |
Nam |
Hợp Thanh |
Mỹ Đức |
|
|
1222 |
Cộng đồng |
1976 |
Nữ |
Hợp Thanh |
Mỹ Đức |
|
|
1223 |
Khu cách ly |
2001 |
Nam |
Hợp Thanh |
Mỹ Đức |
|
|
1224 |
Khu cách ly |
2018 |
Nam |
Hợp Thanh |
Mỹ Đức |
|
|
1225 |
Khu cách ly |
1996 |
Nam |
Hợp Thanh |
Mỹ Đức |
|
|
1226 |
Khu cách ly |
1997 |
Nam |
Hợp Thanh |
Mỹ Đức |
|
|
1227 |
Khu cách ly |
1974 |
Nữ |
Hợp Thanh |
Mỹ Đức |
|
|
1228 |
Khu cách ly |
1987 |
Nữ |
Đồng Tâm |
Mỹ Đức |
|
|
1229 |
Cộng đồng |
1990 |
Nam |
Đồng Tâm |
Mỹ Đức |
|
|
1230 |
Khu cách ly |
1995 |
Nam |
Đồng Tâm |
Mỹ Đức |
|
|
1231 |
Khu cách ly |
1986 |
Nữ |
Tuy Lai |
Mỹ Đưc |
|
|
1232 |
Khu cách ly |
1936 |
Nữ |
Hợp Tiến |
Mỹ Đức |
|
|
1233 |
Khu cách ly |
1979 |
Nam |
Đồng Tâm |
Mỹ Đức |
|
|
1234 |
Khu cách ly |
2002 |
Nam |
Hợp Thanh |
Mỹ Đức |
|
|
1235 |
Cộng đồng |
2006 |
Nữ |
Đại Nghĩa |
Mỹ Đức |
|
|
1236 |
Khu cách ly |
2004 |
Nữ |
Đại Nghĩa |
Mỹ Đức |
|
|
1237 |
Khu cách ly |
2011 |
Nữ |
Đồng Thái |
Ba Vì |
|
|
1238 |
Khu cách ly |
1977 |
Nữ |
Đồng Thái |
Ba Vì |
|
|
1239 |
Khu cách ly |
1982 |
Nữ |
Đồng Thái |
Ba Vì |
|
|
1240 |
Khu cách ly |
1989 |
Nam |
Phù Đổng |
Ba Vì |
|
|
1241 |
Khu cách ly |
1999 |
Nam |
Đồng Thái |
Ba Vì |
|
|
1242 |
Cộng đồng |
1964 |
Nữ |
Thái Hòa |
Ba Vì |
|
|
1243 |
Khu cách ly |
2015 |
Nam |
Đồng Thái |
Ba Vì |
|
|
1244 |
Khu cách ly |
1979 |
Nữ |
Vạn Thắng |
Ba Vì |
|
|
1245 |
Cộng đồng |
2000 |
Nữ |
Vật Lại |
Ba Vì |
|
|
1246 |
Khu cách ly |
1954 |
Nam |
Đồng Thái |
Ba Vì |
|
|
1247 |
Khu cách ly |
1955 |
Nữ |
Khánh Thượng |
Ba Vì |
|
|
1248 |
Khu cách ly |
1977 |
Nữ |
Đồng Thái |
Ba Vì |
|
|
1249 |
Khu cách ly |
2021 |
Nam |
Phù Đổng |
Ba Vì |
|
|
1250 |
Khu cách ly |
1996 |
Nữ |
Vạn Thắng |
Ba Vì |
|
|
1251 |
Khu cách ly |
1992 |
Nữ |
Vạn Thắng |
Ba Vì |
|
|
1252 |
Khu cách ly |
1971 |
Nữ |
Đồng Thái |
Ba Vì |
|
|
1253 |
Khu cách ly |
2007 |
Nam |
Đồng Quang |
Ba Vì |
|
|
1254 |
Khu cách ly |
1971 |
Nam |
Đồng Thái |
Ba Vì |
|
|
1255 |
Khu cách ly |
1988 |
Nữ |
Đồng Thái |
Ba Vì |
|
|
1256 |
Khu cách ly |
1973 |
Nam |
Đồng Thái |
Ba Vì |
|
|
1257 |
Cộng đồng |
2012 |
Nam |
Thuần Mỹ |
Ba Vì |
|
|
1258 |
Khu cách ly |
1961 |
Nam |
Thuần Mỹ |
Ba Vì |
|
|
1259 |
Khu cách ly |
2009 |
Nữ |
Đồng Quang |
Ba Vì |
|
|
1260 |
Khu cách ly |
1969 |
Nữ |
Vạn Thắng |
Ba Vì |
|
|
1261 |
Khu cách ly |
2013 |
Nam |
Đồng Quang |
Ba Vì |
|
|
1262 |
Khu cách ly |
1965 |
Nam |
Đồng Thái |
Ba Vì |
|
|
1263 |
Khu cách ly |
1975 |
Nữ |
Đồng Thái |
Ba Vì |
|
|
1264 |
Khu cách ly |
1964 |
Nam |
Vạn Thắng |
Ba Vì |
|
|
1265 |
Khu cách ly |
1964 |
Nữ |
Phong Vân |
Ba Vì |
|
|
1266 |
Cộng đồng |
2016 |
Nam |
Phong Vân |
Ba Vì |
|
|
1267 |
Khu cách ly |
1973 |
Nữ |
Đồng Thái |
Ba Vì |
|
|
1268 |
Khu cách ly |
1985 |
Nữ |
Đồng Thái |
Ba Vì |
|
|
1269 |
Khu cách ly |
1942 |
Nữ |
Đồng Thái |
Ba Vì |
|
|
1270 |
Khu cách ly |
2014 |
Nữ |
Đồng Quang |
Ba Vì |
|
|
1271 |
Khu cách ly |
1979 |
Nam |
Đồng Thái |
Ba Vì |
|
|
1272 |
Khu cách ly |
1993 |
Nữ |
Vạn Thắng |
Ba Vì |
|
|
1273 |
Khu cách ly |
1963 |
Nữ |
Vạn Thắng |
Ba Vì |
|
|
1274 |
Khu cách ly |
2004 |
Nữ |
Đồng Thái |
Ba Vì |
|
|
1275 |
Khu cách ly |
2013 |
Nam |
Đồng Quang |
Ba Vì |
|
|
1276 |
Khu cách ly |
1974 |
Nam |
Đồng Thái |
Ba Vì |
|
|
1277 |
Khu cách ly |
1981 |
Nam |
Sen Phương |
Phúc Thọ |
|
|
1278 |
Khu cách ly |
2006 |
Nam |
Sen Phương |
Phúc Thọ |
|
|
1279 |
Khu cách ly |
1973 |
Nam |
Sen Phương |
Phúc Thọ |
|
|
1280 |
Khu cách ly |
1986 |
Nữ |
Sen Phương |
Phúc Thọ |
|
|
1281 |
Cộng đồng |
1982 |
Nam |
Thượng Cốc |
Phúc Thọ |
|
|
1282 |
Khu cách ly |
2020 |
Nam |
Sen Phương |
Phúc Thọ |
|
|
1283 |
Cộng đồng |
2008 |
Nữ |
Vân Phúc |
Phúc Thọ |
|
|
1284 |
Khu cách ly |
1990 |
Nữ |
Long Xuyên |
Phúc Thọ |
|
|
1285 |
Khu cách ly |
1983 |
Nữ |
Cẩm Lĩnh |
Ba Vì |
|
|
1286 |
Cộng đồng |
1971 |
Nữ |
Hà Cầu |
Hà Đông |
|
|
1287 |
Khu cách ly |
1961 |
Nữ |
Phú La |
Hà Đông |
|
|
1288 |
Cộng đồng |
1998 |
Nam |
Kiến Hưng |
Hà Đông |
|
|
1289 |
Khu cách ly |
1975 |
Nữ |
Vạn Phúc |
Hà Đông |
|
|
1290 |
Cộng đồng |
1952 |
Nữ |
Dương Nội |
Hà Đông |
|
|
1291 |
Cộng đồng |
1967 |
Nam |
Hà Cầu |
Hà Đông |
|
|
1292 |
Khu cách ly |
1962 |
Nam |
Tây Mỗ |
Nam Từ Liêm |
|
|
1293 |
Khu cách ly |
1988 |
Nam |
Đại Kim |
Hoàng Mai |
|
|
1294 |
Khu cách ly |
1951 |
Nam |
Đại Kim |
Hoàng Mai |
|
|
1295 |
Cộng đồng |
1991 |
Nam |
Phúc Tân |
Hoàn Kiếm |
|
|
1296 |
Cộng đồng |
1984 |
Nam |
Trung Tự |
Đống Đa |
|
|
1297 |
Cộng đồng |
1982 |
Nữ |
Văn Quán |
Hà Đông |
|
|
1298 |
Cộng đồng |
1990 |
Nữ |
Hoàng Liệt |
Hoàng Mai |
|
|
1299 |
Cộng đồng |
1974 |
Nữ |
Bạch Đằng |
Hai Bà Trưng |
|
|
1300 |
Cộng đồng |
1985 |
Nam |
Kim Liên |
Đống Đa |
|
|
1301 |
Cộng đồng |
1975 |
Nam |
Lĩnh Nam |
Hoàng Mai |
|
|
1302 |
Cộng đồng |
1944 |
Nữ |
Khâm Thiên |
Đống Đa |
|
|
1303 |
Cộng đồng |
1961 |
Nữ |
Văn Chương |
Đống Đa |
|
|
1304 |
Cộng đồng |
1950 |
Nữ |
Khâm Thiên |
Đống Đa |
|
|
1305 |
Cộng đồng |
1950 |
Nữ |
Văn Miếu |
Đống Đa |
|
|
1306 |
Cộng đồng |
2013 |
Nam |
Trung Tự |
Đống Đa |
|
|
1307 |
Cộng đồng |
2000 |
Nam |
Trung Phụng |
Đống Đa |
|
|
1308 |
Cộng đồng |
1962 |
Nam |
Thành Công |
Đống Đa |
|
|
1309 |
Cộng đồng |
1974 |
Nam |
Thanh Nhàn |
Hai Bà Trưng |
|
|
1310 |
Cộng đồng |
1942 |
Nữ |
Mai Động |
Hoàng Mai |
|
|
1311 |
Cộng đồng |
1949 |
Nữ |
Thanh Nhàn |
Hai Bà Trưng |
|
|
1312 |
Cộng đồng |
2003 |
Nữ |
Kim Chung |
Đông Anh |
|
|
1313 |
Cộng đồng |
1983 |
Nữ |
Tây Tựu |
Bắc Từ Liêm |
|
|
1314 |
Cộng đồng |
1981 |
Nữ |
Vĩnh Ngọc |
Đông Anh |
|
|
1315 |
Cộng đồng |
1983 |
Nữ |
Hải Bối |
Đông Anh |
|
|
1316 |
Cộng đồng |
1987 |
Nữ |
Kim Chung |
Đông Anh |
|
|
1317 |
Cộng đồng |
1988 |
Nữ |
Xuân Đỉnh |
Bắc Từ Liêm |
|
|
1318 |
Cộng đồng |
1991 |
Nam |
Phú Đô |
Nam Từ Liêm |
|
|
1319 |
Cộng đồng |
1996 |
Nam |
Phúc Diễn |
Bắc Từ Liêm |
|
|
1320 |
Cộng đồng |
1982 |
Nam |
Mỹ Đình 1 |
Nam Từ Liêm |
|
|
1321 |
Cộng đồng |
1997 |
Nữ |
Minh Khai BTL |
Bắc Từ Liêm |
|
|
1322 |
Cộng đồng |
2010 |
Nam |
Minh Khai HBT |
Hai Bà Trưng |
|
|
1323 |
Cộng đồng |
2012 |
Nam |
Minh Khai HBT |
Hai Bà Trưng |
|
|
1324 |
Cộng đồng |
1953 |
Nam |
Ngọc Hà |
Ba Đình |
|
|
1325 |
Cộng đồng |
2007 |
Nam |
Ngọc Hà |
Ba Đình |
|
|
1326 |
Cộng đồng |
2001 |
Nam |
Ngọc Hà |
Ba Đình |
|
|
1327 |
Cộng đồng |
1979 |
Nữ |
Ngọc Hà |
Ba Đình |
|
|
1328 |
Cộng đồng |
1973 |
Nam |
Ngọc Khánh |
Ba Đình |
|
|
1329 |
Cộng đồng |
1973 |
Nam |
Ngọc Thụy |
Long Biên |
|
|
1330 |
Cộng đồng |
1997 |
Nam |
Minh Khai HBT |
Hai Bà Trưng |
|
|
1331 |
Cộng đồng |
1965 |
Nữ |
Gia Thụy |
Long Biên |
|
|
1332 |
Cộng đồng |
1974 |
Nữ |
Gia Thụy |
Long Biên |
|
|
1333 |
Cộng đồng |
1989 |
Nam |
Bồ Đề |
Long Biên |
|
|
1334 |
Cộng đồng |
1996 |
Nữ |
Thanh Lương |
Hai Bà Trưng |
|
|
1335 |
Cộng đồng |
1995 |
Nữ |
Thịnh Liệt |
Hoàng Mai |
|
|
1336 |
Cộng đồng |
1992 |
Nữ |
Mai Dịch |
Cầu Giấy |
|
|
1337 |
Cộng đồng |
1982 |
Nam |
Mai Dịch |
Cầu Giấy |
|
|
1338 |
Cộng đồng |
1971 |
Nữ |
Tân Mai |
Hoàng Mai |
|
|
1339 |
Cộng đồng |
1979 |
Nam |
Lại Thượng |
Thạch Thất |
|
|
1340 |
Cộng đồng |
1984 |
Nữ |
Võng La |
Đông Anh |
|
|
1341 |
Cộng đồng |
1982 |
Nữ |
Thổ Quan |
Đống Đa |
|
|
1342 |
Khu cách ly |
1976 |
Nam |
Thổ Quan |
Đống Đa |
|
|
1343 |
Cộng đồng |
1961 |
Nam |
Thổ Quan |
Đống Đa |
|
|
1344 |
Cộng đồng |
1980 |
Nữ |
Thổ Quan |
Đống Đa |
|
|
1345 |
Khu cách ly |
1983 |
Nam |
Thổ Quan |
Đống Đa |
|
|
1346 |
Cộng đồng |
1962 |
Nam |
Thổ Quan |
Đống Đa |
|
|
1347 |
Cộng đồng |
1962 |
Nữ |
Thổ Quan |
Đống Đa |
|
|
1348 |
Cộng đồng |
1993 |
Nam |
Thổ Quan |
Đống Đa |
|
|
1349 |
Khu phong tỏa |
2002 |
Nam |
Ô Chợ Dừa |
Đống Đa |
|
|
1350 |
Khu phong tỏa |
2011 |
Nữ |
Ô Chợ Dừa |
Đống Đa |
|
|
1351 |
Khu phong tỏa |
1952 |
Nam |
Ô Chợ Dừa |
Đống Đa |
|
|
1352 |
Khu phong tỏa |
2008 |
Nam |
Ô Chợ Dừa |
Đống Đa |
|
|
1353 |
Khu cách ly |
1983 |
Nam |
Phương Mai |
Đống Đa |
|
|
1354 |
Khu cách ly |
1976 |
Nữ |
Phương Mai |
Đống Đa |
|
|
1355 |
Khu cách ly |
1955 |
Nam |
Phương Mai |
Đống Đa |
|
|
1356 |
Cộng đồng |
2010 |
Nữ |
Phương Mai |
Đống Đa |
|
|
1357 |
Khu cách ly |
2016 |
Nam |
Phương Liên |
Đống Đa |
|
|
1358 |
Khu cách ly |
2018 |
Nữ |
Phương Liên |
Đống Đa |
|
|
1359 |
Khu cách ly |
1962 |
Nam |
Phương Liên |
Đống Đa |
|
|
1360 |
Cộng đồng |
1984 |
Nam |
Phương Liên |
Đống Đa |
|
|
1361 |
Khu cách ly |
1937 |
Nữ |
Phương Liên |
Đống Đa |
|
|
1362 |
Cộng đồng |
1994 |
Nữ |
Xuân Canh |
Đông Anh |
|
|
1363 |
Cộng đồng |
1990 |
Nữ |
TT Đông Anh |
Đông Anh |
|
|
1364 |
Cộng đồng |
1983 |
Nữ |
TT Đông Anh |
Đông Anh |
|
|
1365 |
Khu cách ly |
2013 |
Nữ |
TT Đông Anh |
Đông Anh |
|
|
1366 |
Cộng đồng |
2008 |
Nữ |
TT Đông Anh |
Đông Anh |
|
|
1367 |
Cộng đồng |
2001 |
Nam |
Kim Chung DA |
Đông Anh |
|
|
1368 |
Cộng đồng |
1988 |
Nam |
Kim Chung DA |
Đông Anh |
|
|
1369 |
Khu cách ly |
1960 |
Nữ |
Võng la |
Đông Anh |
|
|
1370 |
Khu cách ly |
1998 |
Nam |
Võng la |
Đông Anh |
|
|
1371 |
Cộng đồng |
1987 |
Nữ |
Võng la |
Đông Anh |
|
|
1372 |
Cộng đồng |
1998 |
Nam |
Võng la |
Đông Anh |
|
|
1373 |
Cộng đồng |
1954 |
Nữ |
Võng la |
Đông Anh |
|
|
1374 |
Cộng đồng |
1954 |
Nam |
Võng la |
Đông Anh |
|
|
1375 |
Khu cách ly |
2014 |
Nữ |
Võng la |
Đông Anh |
|
|
1376 |
Cộng đồng |
1960 |
Nữ |
Thanh Nhàn |
Hai Bà Trưng |
|
|
1377 |
Khu cách ly |
1960 |
Nữ |
Thanh Nhàn |
Hai Bà Trưng |
|
|
1378 |
Cộng đồng |
1975 |
Nam |
Thanh Nhàn |
Hai Bà Trưng |
|
|
1379 |
Cộng đồng |
1978 |
Nữ |
Thanh Nhàn |
Hai Bà Trưng |
|
|
1380 |
Cộng đồng |
1979 |
Nữ |
Thanh Nhàn |
Hai Bà Trưng |
|
|
1381 |
Cộng đồng |
1980 |
nữ |
Thanh Lương |
Hai Bà Trưng |
|
|
1382 |
Cộng đồng |
1980 |
Nam |
Thanh Nhàn |
Hai Bà Trưng |
|
|
1383 |
Cộng đồng |
1984 |
Nữ |
Thanh Nhàn |
Hai Bà Trưng |
|
|
1384 |
Cộng đồng |
1985 |
Nam |
Nguyễn Du |
Hai Bà Trưng |
|
|
1385 |
Cộng đồng |
1985 |
Nữ |
Thanh Nhàn |
Hai Bà Trưng |
|
|
1386 |
Khu cách ly |
1985 |
Nữ |
Nguyễn Du |
Hai Bà Trưng |
|
|
1387 |
Khu cách ly |
1990 |
Nữ |
Trương Định |
Hai Bà Trưng |
|
|
1388 |
Cộng đồng |
1993 |
nữ |
Thanh Lương |
Hai Bà Trưng |
|
|
1389 |
Cộng đồng |
1999 |
Nữ |
Nguyễn Du |
Hai Bà Trưng |
|
|
1390 |
Khu cách ly |
2002 |
Nam |
Nguyễn Du |
Hai Bà Trưng |
|
|
1391 |
Cộng đồng |
2004 |
Nam |
Thanh Nhàn |
Hai Bà Trưng |
|
|
1392 |
Khu cách ly |
2012 |
Nam |
Nguyễn Du |
Hai Bà Trưng |
|
|
1393 |
Khu cách ly |
2014 |
Nam |
Nguyễn Du |
Hai Bà Trưng |
|
|
1394 |
Cộng đồng |
2014 |
Nam |
Thanh Nhàn |
Hai Bà Trưng |
|
|
1395 |
Cộng đồng |
1942 |
Nữ |
Nguyễn Du |
Hai Bà Trưng |
|
|
1396 |
Cộng đồng |
1974 |
Nữ |
Nguyễn Du |
Hai Bà Trưng |
|
|
1397 |
Khu cách ly |
2010 |
Nữ |
Trương Định |
Hai Bà Trưng |
|
|
1398 |
Cộng đồng |
1970 |
Nữ |
Nguyễn Du |
Hai Bà Trưng |
|
|
1399 |
Khu phong tỏa |
1954 |
Nữ |
Thanh Nhàn |
Hai Bà Trưng |
|
|
1400 |
Khu phong tỏa |
1956 |
Nam |
Trương Định |
Hai Bà Trưng |
|
|
1401 |
Cộng đồng |
1959 |
Nữ |
Thanh Nhàn |
Hai Bà Trưng |
|
|
1402 |
Khu phong tỏa |
1962 |
Nam |
Trương Định |
Hai Bà Trưng |
|
|
1403 |
Cộng đồng |
1962 |
Nữ |
Thanh Lương |
Hai Bà Trưng |
|
|
1404 |
Cộng đồng |
1965 |
Nữ |
Thanh Nhàn |
Hai Bà Trưng |
|
|
1405 |
Khu cách ly |
1965 |
nam |
Đồng Tâm |
Hai Bà Trưng |
|
|
1406 |
Cộng đồng |
1966 |
Nữ |
Cầu Dền |
Hai Bà Trưng |
|
|
1407 |
Cộng đồng |
1967 |
Nữ |
Thanh Nhàn |
Hai Bà Trưng |
|
|
1408 |
Cộng đồng |
1972 |
nữ |
Đồng Tâm |
Hai Bà Trưng |
|
|
1409 |
Khu cách ly |
1972 |
Nữ |
Thanh Lương |
Hai Bà Trưng |
|
|
1410 |
Cộng đồng |
1972 |
nữ |
Đồng Nhân |
Hai Bà Trưng |
|
|
1411 |
Khu cách ly |
1975 |
nam |
Đồng Tâm |
Hai Bà Trưng |
|
|
1412 |
Cộng đồng |
1980 |
Nam |
Thanh Lương |
Hai Bà Trưng |
|
|
1413 |
Cộng đồng |
1982 |
Nam |
Thanh Nhàn |
Hai Bà Trưng |
|
|
1414 |
Khu phong tỏa |
1986 |
Nữ |
Thanh Nhàn |
Hai Bà Trưng |
|
|
1415 |
Khu cách ly |
1987 |
nam |
Đồng Nhân |
Hai Bà Trưng |
|
|
1416 |
Cộng đồng |
1988 |
nữ |
Thanh Lương |
Hai Bà Trưng |
|
|
1417 |
Khu cách ly |
1988 |
Nữ |
Thanh Nhàn |
Hai Bà Trưng |
|
|
1418 |
Cộng đồng |
1988 |
nam |
Thanh Lương |
Hai Bà Trưng |
|
|
1419 |
Khu phong tỏa |
1992 |
Nam |
Thanh Nhàn |
Hai Bà Trưng |
|
|
1420 |
Cộng đồng |
1994 |
Nữ |
Thanh Lương |
Hai Bà Trưng |
|
|
1421 |
Cộng đồng |
1994 |
Nữ |
Thanh Nhàn |
Hai Bà Trưng |
|
|
1422 |
Cộng đồng |
1995 |
Nữ |
Thanh Nhàn |
Hai Bà Trưng |
|
|
1423 |
Khu cách ly |
1998 |
nam |
Đồng Tâm |
Hai Bà Trưng |
|
|
1424 |
Cộng đồng |
2000 |
Nam |
Thanh Nhàn |
Hai Bà Trưng |
|
|
1425 |
Khu cách ly |
2009 |
nam |
Đồng Tâm |
Hai Bà Trưng |
|
|
1426 |
Cộng đồng |
2010 |
nam |
Đồng Nhân |
Hai Bà Trưng |
|
|
1427 |
Khu cách ly |
2014 |
Nam |
Trương Định |
Hai Bà Trưng |
|
|
1428 |
Cộng đồng |
1969 |
Nữ |
Trương Định |
Hai Bà Trưng |
|
|
1429 |
Cộng đồng |
1945 |
Nữ |
Phạm Đình Hổ |
Hai Bà Trưng |
|
|
1430 |
Khu cách ly |
1947 |
Nữ |
Thanh Lương |
Hai Bà Trưng |
|
|
1431 |
Khu phong tỏa |
1952 |
nam |
Quỳnh Mai |
Hai Bà Trưng |
|
|
1432 |
Khu phong tỏa |
1958 |
nũ |
Quỳnh Mai |
Hai Bà Trưng |
|
|
1433 |
Cộng đồng |
1965 |
Nữ |
Phạm Đình Hổ |
Hai Bà Trưng |
|
|
1434 |
Cộng đồng |
1966 |
Nữ |
Phạm Đình Hổ |
Hai Bà Trưng |
|
|
1435 |
Cộng đồng |
1971 |
Nữ |
Trương Định |
Hai Bà Trưng |
|
|
1436 |
Khu cách ly |
1976 |
Nữ |
Thanh Lương |
Hai Bà Trưng |
|
|
1437 |
Cộng đồng |
1977 |
nữ |
Thanh Lương |
Hai Bà Trưng |
|
|
1438 |
Khu cách ly |
1977 |
Nam |
Thanh Lương |
Hai Bà Trưng |
|
|
1439 |
Cộng đồng |
1988 |
nữ |
Thanh Lương |
Hai Bà Trưng |
|
|
1440 |
Cộng đồng |
1989 |
Nữ |
Phạm Đình Hổ |
Hai Bà Trưng |
|
|
1441 |
Cộng đồng |
1989 |
nữ |
Thanh Lương |
Hai Bà Trưng |
|
|
1442 |
Cộng đồng |
1997 |
Nam |
Phạm Đình Hổ |
Hai Bà Trưng |
|
|
1443 |
Khu phong tỏa |
2003 |
nữ |
Quỳnh Mai |
Hai Bà Trưng |
|
|
1444 |
Cộng đồng |
2012 |
Nam |
Trương Định |
Hai Bà Trưng |
|
|
1445 |
Khu cách ly |
2015 |
Nữ |
Thanh Lương |
Hai Bà Trưng |
|
|
1446 |
Khu cách ly |
2015 |
Nam |
Thanh Lương |
Hai Bà Trưng |
|
|
1447 |
Cộng đồng |
2021 |
Nữ |
Thanh Lương |
Hai Bà Trưng |
|
|
1448 |
Cộng đồng |
1990 |
Nữ |
Tứ Hiệp |
Thanh Trì |
|
|
1449 |
Cộng đồng |
2020 |
Nam |
Tứ Hiệp |
Thanh Trì |
|
|
1450 |
Cộng đồng |
2017 |
Nam |
Tứ Hiệp |
Thanh Trì |
|
|
1451 |
Cộng đồng |
1970 |
Nữ |
Tứ Hiệp |
Thanh Trì |
|
|
1452 |
Cộng đồng |
1997 |
Nữ |
Tứ Hiệp |
Thanh Trì |
|
|
1453 |
Cộng đồng |
1986 |
Nữ |
Tứ Hiệp |
Thanh Trì |
|
|
1454 |
Cộng đồng |
2000 |
Nữ |
Tứ Hiệp |
Thanh Trì |
|
|
1455 |
Cộng đồng |
2016 |
Nữ |
Tam Hiệp |
Thanh Trì |
|
|
1456 |
Cộng đồng |
2018 |
Nữ |
Tam Hiệp |
Thanh Trì |
|
|
1457 |
Cộng đồng |
2017 |
Nam |
Tam Hiệp |
Thanh Trì |
|
|
1458 |
Cộng đồng |
1973 |
Nam |
Tam Hiệp |
Thanh Trì |
|
|
1459 |
Cộng đồng |
1989 |
Nữ |
Tam Hiệp |
Thanh Trì |
|
|
1460 |
Khu cách ly |
1980 |
Nữ |
Hữu Hòa |
Thanh Trì |
|
|
1461 |
Khu cách ly |
2012 |
Nữ |
Hữu Hòa |
Thanh Trì |
|
|
1462 |
Khu cách ly |
1991 |
Nữ |
Hữu Hòa |
Thanh Trì |
|
|
1463 |
Khu cách ly |
2012 |
Nam |
Hữu Hòa |
Thanh Trì |
|
|
1464 |
Cộng đồng |
1989 |
nam |
Ngọc Hồi |
Thanh Trì |
|
|
1465 |
Khu cách ly |
2018 |
nam |
Ngọc Hồi |
Thanh Trì |
|
|
1466 |
Cộng đồng |
1993 |
Nữ |
Ngọc Hồi |
Thanh Trì |
|
|
1467 |
Cộng đồng |
1966 |
nam |
Ngọc Hồi |
Thanh Trì |
|
|
1468 |
Khu cách ly |
2006 |
Nam |
Tả Thanh Oai |
Thanh Trì |
|
|
1469 |
Khu cách ly |
1990 |
Nữ |
Tả Thanh Oai |
Thanh Trì |
|
|
1470 |
Cộng đồng |
2017 |
Nữ |
Tả Thanh Oai |
Thanh Trì |
|
|
1471 |
Khu cách ly |
1998 |
Nữ |
Tả Thanh Oai |
Thanh Trì |
|
|
1472 |
Cộng đồng |
1985 |
Nữ |
Tả Thanh Oai |
Thanh Trì |
|
|
1473 |
Cộng đồng |
1987 |
Nam |
Tả Thanh Oai |
Thanh Trì |
|
|
1474 |
Cộng đồng |
2014 |
Nữ |
Phúc Tân |
Hoàn Kiếm |
|
|
1475 |
Khu cách ly |
1961 |
Nữ |
Phúc Tân |
Hoàn Kiếm |
|
|
1476 |
Khu cách ly |
2012 |
Nam |
Phúc Tân |
Hoàn Kiếm |
|
|
1477 |
Cộng đồng |
1971 |
Nữ |
Phúc Tân |
Hoàn Kiếm |
|
|
1478 |
Khu cách ly |
2011 |
Nam |
Phúc Tân |
Hoàn Kiếm |
|
|
1479 |
Cộng đồng |
2017 |
Nam |
Phúc Tân |
Hoàn Kiếm |
|
|
1480 |
Cộng đồng |
1993 |
Nữ |
Phúc Tân |
Hoàn Kiếm |
|
|
1481 |
Cộng đồng |
1974 |
Nữ |
Phúc Tân |
Hoàn Kiếm |
|
|
1482 |
Khu cách ly |
1969 |
Nam |
Phúc Tân |
Hoàn Kiếm |
|
|
1483 |
Cộng đồng |
1971 |
Nữ |
Phúc Tân |
Hoàn Kiếm |
|
|
1484 |
Khu cách ly |
1998 |
Nam |
Phúc Tân |
Hoàn Kiếm |
|
|
1485 |
Khu cách ly |
1945 |
Nam |
Phúc Tân |
Hoàn Kiếm |
|
|
1486 |
Khu cách ly |
1955 |
Nữ |
Phúc Tân |
Hoàn Kiếm |
|
|
1487 |
Cộng đồng |
1983 |
Nam |
Phúc Tân |
Hoàn Kiếm |
|
|
1488 |
Cộng đồng |
1970 |
Nữ |
Phúc Tân |
Hoàn Kiếm |
|
|
1489 |
Cộng đồng |
1993 |
Nam |
Hàng Đào |
Hoàn Kiếm |
|
|
1490 |
Khu cách ly |
1985 |
Nam |
Hàng Đào |
Hoàn Kiếm |
|
|
1491 |
Khu cách ly |
1985 |
Nữ |
Hàng Đào |
Hoàn Kiếm |
|
|
1492 |
Khu cách ly |
2013 |
Nam |
Hàng Đào |
Hoàn Kiếm |
|
|
1493 |
Khu cách ly |
2009 |
Nữ |
Hàng Đào |
Hoàn Kiếm |
|
|
1494 |
Cộng đồng |
2002 |
Nữ |
Hàng Đào |
Hoàn Kiếm |
|
|
1495 |
Cộng đồng |
2002 |
Nữ |
Hàng Đào |
Hoàn Kiếm |
|
|
1496 |
Cộng đồng |
2005 |
Nữ |
Hàng Đào |
Hoàn Kiếm |
|
|
1497 |
Cộng đồng |
1999 |
Nữ |
Hàng Đào |
Hoàn Kiếm |
|
|
1498 |
Cộng đồng |
2002 |
Nữ |
Hàng Đào |
Hoàn Kiếm |
|
|
1499 |
Cộng đồng |
1999 |
Nữ |
Hàng Đào |
Hoàn Kiếm |
|
|
1500 |
Cộng đồng |
2011 |
nam |
Hàng Đào |
Hoàn Kiếm |
|
|
1501 |
Cộng đồng |
1994 |
Nam |
Hàng Đào |
Hoàn Kiếm |
|
|
1502 |
Khu cách ly |
1980 |
Nữ |
Hàng Đào |
Hoàn Kiếm |
|
|
1503 |
Khu cách ly |
1966 |
Nữ |
Cửa Nam |
Hoàn Kiếm |
|
|
1504 |
Khu cách ly |
1955 |
Nam |
Cửa Nam |
Hoàn Kiếm |
|
|
1505 |
Khu cách ly |
1954 |
Nam |
Cửa Nam |
Hoàn Kiếm |
|
|
1506 |
Khu cách ly |
2009 |
Nam |
Cửa Nam |
Hoàn Kiếm |
|
|
1507 |
Khu cách ly |
1975 |
Nữ |
Cửa Nam |
Hoàn Kiếm |
|
|
1508 |
Cộng đồng |
1985 |
Nữ |
Cửa Nam |
Hoàn Kiếm |
|
|
1509 |
Cộng đồng |
1982 |
Nam |
Cửa Nam |
Hoàn Kiếm |
|
|
1510 |
Khu cách ly |
1926 |
Nữ |
Hàng Mã |
Hoàn Kiếm |
|
|
1511 |
Khu cách ly |
1992 |
Nữ |
Hàng Mã |
Hoàn Kiếm |
|
|
1512 |
Khu cách ly |
1960 |
Nữ |
Hàng Mã |
Hoàn Kiếm |
|
|
1513 |
Khu cách ly |
1930 |
Nữ |
Hàng Gai |
Hoàn Kiếm |
|
|
1514 |
Khu cách ly |
1989 |
Nam |
Hàng Gai |
Hoàn Kiếm |
|
|
1515 |
Khu cách ly |
3/16/1987 |
nam |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
|
|
1516 |
Khu cách ly |
1960 |
nam |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
|
|
1517 |
Khu cách ly |
1974 |
nữ |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
|
|
1518 |
Khu cách ly |
1952 |
nữ |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
|
|
1519 |
Khu cách ly |
2007 |
nam |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
|
|
1520 |
Khu cách ly |
2016 |
nam |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
|
|
1521 |
Khu cách ly |
1990 |
nữ |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
|
|
1522 |
Cộng đồng |
2006 |
nữ |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
|
|
1523 |
Khu cách ly |
2010 |
nữ |
Trần Hưng Đạo |
Hoàn Kiếm |
|
|
1524 |
Khu phong tỏa |
1983 |
Nam |
Văn Miếu |
Đống Đa |
|
|
1525 |
Khu phong tỏa |
2014 |
Nam |
Văn Miếu |
Đống Đa |
|
|
1526 |
Khu cách ly |
2010 |
Nam |
Văn Miếu |
Đống Đa |
|
|
1527 |
Khu cách ly |
2010 |
Nam |
Văn Miếu |
Đống Đa |
|
|
1528 |
Khu cách ly |
1977 |
Nam |
Văn Miếu |
Đống Đa |
|
|
1529 |
Khu phong tỏa |
1971 |
Nữ |
Văn Miếu |
Đống Đa |
|
|
1530 |
Khu phong tỏa |
2021 |
Nam |
Văn Miếu |
Đống Đa |
|
|
1531 |
Khu phong tỏa |
1958 |
Nữ |
Văn Miếu |
Đống Đa |
|
|
1532 |
Khu cách ly |
1976 |
Nữ |
Văn Miếu |
Đống Đa |
|
|
1533 |
Khu cách ly |
2015 |
Nam |
Văn Miếu |
Đống Đa |
|
|
1534 |
Khu phong tỏa |
2001 |
Nữ |
Văn Miếu |
Đống Đa |
|
|
1535 |
Khu phong tỏa |
1963 |
Nữ |
Văn Miếu |
Đống Đa |
|
|
1536 |
Khu phong tỏa |
1961 |
Nam |
Văn Miếu |
Đống Đa |
|
|
1537 |
Khu phong tỏa |
1948 |
Nữ |
Văn Miếu |
Đống Đa |
|
|
1538 |
Khu phong tỏa |
1979 |
Nữ |
Văn Miếu |
Đống Đa |
|
|
1539 |
Khu phong tỏa |
1978 |
Nam |
Văn Miếu |
Đống Đa |
|
|
1540 |
Khu phong tỏa |
1941 |
Nam |
Văn Miếu |
Đống Đa |
|
|
1541 |
Khu phong tỏa |
1960 |
Nam |
Văn Miếu |
Đống Đa |
|
|
1542 |
Khu phong tỏa |
1941 |
Nữ |
Văn Miếu |
Đống Đa |
|
|
1543 |
Khu cách ly |
1964 |
nữ |
Trung Liệt |
Đống Đa |
|
|
1544 |
Khu phong tỏa |
2000 |
nữ |
Trung Liệt |
Đống Đa |
|
|
1545 |
Khu phong tỏa |
1981 |
nữ |
Trung Liệt |
Đống Đa |
|
|
1546 |
Khu phong tỏa |
1974 |
Nam |
Trung Tự |
Đống Đa |
|
|
1547 |
Khu cách ly |
2021 |
Nữ |
Trung Tự |
Đống Đa |
|
|
1548 |
Khu cách ly |
2020 |
Nữ |
Trung Tự |
Đống Đa |
|
|
1549 |
Khu phong tỏa |
1952 |
Nam |
Trung Tự |
Đống Đa |
|
|
1550 |
Khu cách ly |
1968 |
Nữ |
Kim Liên |
Đống Đa |
|
|
1551 |
Khu cách ly |
1962 |
Nữ |
Kim Liên |
Đống Đa |
|
|
1552 |
Khu phong tỏa |
1964 |
Nam |
Kim Liên |
Đống Đa |
|
|
1553 |
Khu cách ly |
1982 |
Nam |
Kim Liên |
Đống Đa |
|
|
1554 |
Khu phong tỏa |
1965 |
Nam |
Kim Liên |
Đống Đa |
|
|
1555 |
Khu phong tỏa |
1992 |
Nam |
Kim Liên |
Đống Đa |
|
|
1556 |
Khu phong tỏa |
1983 |
Nữ |
Kim Liên |
Đống Đa |
|
|
1557 |
Khu cách ly |
1957 |
Nam |
Kim Liên |
Đống Đa |
|
|
1558 |
Khu cách ly |
1965 |
Nữ |
Kim Liên |
Đống Đa |
|
|
1559 |
Khu cách ly |
1987 |
Nam |
Kim Liên |
Đống Đa |
|
|
1560 |
Khu cách ly |
2018 |
Nam |
Kim Liên |
Đống Đa |
|
|
1561 |
Khu cách ly |
2019 |
Nữ |
Kim Liên |
Đống Đa |
|
|
1562 |
Khu phong tỏa |
1986 |
Nữ |
Kim Liên |
Đống Đa |
|
|
1563 |
Khu phong tỏa |
1986 |
Nam |
Khâm Thiên |
Đống Đa |
|
|
1564 |
Khu phong tỏa |
1984 |
Nữ |
Khâm Thiên |
Đống Đa |
|
|
1565 |
Khu phong tỏa |
1954 |
Nam |
Khâm Thiên |
Đống Đa |
|
|
1566 |
Khu phong tỏa |
1965 |
Nữ |
Khâm Thiên |
Đống Đa |
|
|
1567 |
Khu phong tỏa |
2005 |
Nữ |
Khâm Thiên |
Đống Đa |
|
|
1568 |
Khu phong tỏa |
1994 |
Nữ |
Khâm Thiên |
Đống Đa |
|
|
1569 |
Khu phong tỏa |
1962 |
Nữ |
Khâm Thiên |
Đống Đa |
|
|
1570 |
Khu phong tỏa |
1960 |
Nam |
Khâm Thiên |
Đống Đa |
|
|
1571 |
Khu cách ly |
1993 |
Nam |
Khâm Thiên |
Đống Đa |
|
|
1572 |
Khu cách ly |
2014 |
Nữ |
Khâm Thiên |
Đống Đa |
|
|
1573 |
Khu cách ly |
1993 |
Nữ |
Khâm Thiên |
Đống Đa |
|
|
1574 |
Khu cách ly |
2020 |
Nữ |
Khâm Thiên |
Đống Đa |
|
|
1575 |
Khu cách ly |
1980 |
Nữ |
Khâm Thiên |
Đống Đa |
|
|
1576 |
Khu phong tỏa |
2011 |
Nam |
Khâm Thiên |
Đống Đa |
|
|
1577 |
Khu phong tỏa |
2002 |
Nữ |
Khâm Thiên |
Đống Đa |
|
|
1578 |
Khu phong tỏa |
1940 |
Nam |
Khâm Thiên |
Đống Đa |
|
|
1579 |
Khu phong tỏa |
1945 |
Nữ |
Khâm Thiên |
Đống Đa |
|
|
1580 |
Khu phong tỏa |
1979 |
Nữ |
Khâm Thiên |
Đống Đa |
|
|
1581 |
Khu phong tỏa |
2011 |
Nam |
Khâm Thiên |
Đống Đa |
|
|
1582 |
Khu phong tỏa |
2015 |
Nữ |
Khâm Thiên |
Đống Đa |
|
|
1583 |
Khu phong tỏa |
1956 |
Nữ |
Khâm Thiên |
Đống Đa |
|
|
1584 |
Khu phong tỏa |
1998 |
Nữ |
Khâm Thiên |
Đống Đa |
|
|
1585 |
Khu phong tỏa |
1948 |
Nam |
Khâm Thiên |
Đống Đa |
|
|
1586 |
Khu phong tỏa |
1952 |
Nữ |
Khâm Thiên |
Đống Đa |
|
|
1587 |
Cộng đồng |
1979 |
Nữ |
Phú Thượng |
Tây Hồ |
|
|
1588 |
Khu cách ly |
1991 |
Nam |
Phú Thượng |
Tây Hồ |
|
|
1589 |
Khu cách ly |
1986 |
Nam |
Phú Thượng |
Tây Hồ |
|
|
1590 |
Khu cách ly |
1992 |
Nam |
Phú Thượng |
Tây Hồ |
|
|
1591 |
Khu cách ly |
2009 |
Nam |
Phú Thượng |
Tây Hồ |
|
|
1592 |
Khu cách ly |
2017 |
Nữ |
Phú Thượng |
Tây Hồ |
|
|
1593 |
Cộng đồng |
1992 |
Nam |
Phú Thượng |
Tây Hồ |
|
|
1594 |
Cộng đồng |
1990 |
Nữ |
Phú Thượng |
Tây Hồ |
|
|
1595 |
Cộng đồng |
2017 |
Nữ |
Tứ Liên |
Tây Hồ |
|
|
1596 |
Cộng đồng |
1992 |
Nữ |
Tứ Liên |
Tây Hồ |
|
|
1597 |
Cộng đồng |
1957 |
Nữ |
Tứ Liên |
Tây Hồ |
|
|
1598 |
Cộng đồng |
1957 |
Nam |
Tứ Liên |
Tây Hồ |
|
|
1599 |
Khu cách ly |
1944 |
Nam |
Tứ Liên |
Tây Hồ |
|
|
1600 |
Khu cách ly |
1981 |
Nữ |
Tứ Liên |
Tây Hồ |
|
|
1601 |
Khu cách ly |
1996 |
Nữ |
Tứ Liên |
Tây Hồ |
|
|
1602 |
Khu cách ly |
1997 |
Nữ |
Tứ Liên |
Tây Hồ |
|
|
1603 |
Khu cách ly |
2021 |
nam |
Thụy Khuê |
Tây Hồ |
|
|
1604 |
Cộng đồng |
1996 |
Nam |
Quảng An |
Tây Hồ |
|
|
1605 |
Khu cách ly |
1979 |
Nữ |
Yên Phụ |
Tây Hồ |
|
|
1606 |
Khu cách ly |
2005 |
Nam |
Yên Phụ |
Tây Hồ |
|
|
1607 |
Khu cách ly |
1981 |
Nam |
Yên Phụ |
Tây Hồ |
|
|
1608 |
Khu cách ly |
1998 |
Nữ |
Yên Phụ |
Tây Hồ |
|
|
1609 |
Khu cách ly |
1975 |
Nữ |
Yên Phụ |
Tây Hồ |
|
|
1610 |
Khu cách ly |
1946 |
Nữ |
Yên Phụ |
Tây Hồ |
|
|
1611 |
Khu cách ly |
2011 |
Nam |
Yên Phụ |
Tây Hồ |
|
|
1612 |
Khu cách ly |
1980 |
Nam |
Yên Phụ |
Tây Hồ |
|
|
1613 |
Khu cách ly |
1991 |
Nam |
Yên Phụ |
Tây Hồ |
|
|
1614 |
Cộng đồng |
1985 |
Nam |
Vạn Phúc |
Thanh Trì |
|
|
1615 |
Khu cách ly |
1990 |
Nam |
Tứ Hiệp |
Thanh Trì |
|
|
1616 |
Cộng đồng |
1992 |
Nữ |
Tam Hiệp |
Thanh Trì |
|
|
1617 |
Khu cách ly |
1994 |
Nam |
TT Văn Điển |
Thanh trì |
|
|
1618 |
Khu cách ly |
1979 |
Nữ |
Liên Ninh |
Thanh Trì |
|
|
1619 |
Khu cách ly |
2011 |
Nữ |
Liên Ninh |
Thanh Trì |
|
|
1620 |
Cộng đồng |
1970 |
Nữ |
Tam Hiệp |
Thanh Trì |
|
|
1621 |
Cộng đồng |
1993 |
Nam |
Tam Hiệp |
Thanh Trì |
|
|
1622 |
Cộng đồng |
11324 |
nam |
Bưởi |
Tây Hồ |
|
|
1623 |
Cộng đồng |
1979 |
Nam |
Phú Thượng |
Tây Hồ |
|
|
1624 |
Cộng đồng |
1953 |
Nữ |
Phú Thượng |
Tây Hồ |
|
|
1625 |
Cộng đồng |
1974 |
Nam |
Phú Thượng |
Tây Hồ |
|
|
1626 |
Cộng đồng |
1942 |
Nam |
Phú Thượng |
Tây Hồ |
|
|
1627 |
Cộng đồng |
2002 |
Nam |
Quảng An |
Tây Hồ |
|
|
1628 |
Cộng đồng |
1942 |
Nữ |
Quảng An |
Tây Hồ |
|
|
1629 |
Cộng đồng |
2001 |
Nam |
Quảng An |
Tây Hồ |
|
|
1630 |
Cộng đồng |
1965 |
Nữ |
Quảng An |
Tây Hồ |
|
|
1631 |
Khu cách ly |
2013 |
Nữ |
Phúc Lợi |
Long Biên |
|
|
1632 |
Khu cách ly |
1962 |
Nữ |
Phúc Lợi |
Long Biên |
|
|
1633 |
Khu cách ly |
2004 |
Nam |
Phúc Lợi |
Long Biên |
|
|
1634 |
Cộng đồng |
1980 |
Nam |
Bồ Đề |
Long Biên |
|
|
1635 |
Khu cách ly |
1961 |
Nữ |
Bồ Đề |
Long Biên |
|
|
1636 |
Khu cách ly |
1948 |
Nữ |
Bồ Đề |
Long Biên |
|
|
1637 |
Khu cách ly |
1973 |
Nam |
Bồ Đề |
Long Biên |
|
|
1638 |
Cộng đồng |
1995 |
Nữ |
Bồ Đề |
Long Biên |
|
|
1639 |
Khu cách ly |
2021 |
Nam |
Long Biên |
Long Biên |
|
|
1640 |
Khu cách ly |
1992 |
Nam |
Long Biên |
Long Biên |
|
|
1641 |
Cộng đồng |
2005 |
Nam |
Long Biên |
Long Biên |
|
|
1642 |
Khu cách ly |
1972 |
Nam |
Long Biên |
Long Biên |
|
|
1643 |
Khu cách ly |
1974 |
Nữ |
Long Biên |
Long Biên |
|
|
1644 |
Khu cách ly |
2017 |
Nữ |
Long Biên |
Long Biên |
|
|
1645 |
Khu cách ly |
2019 |
Nữ |
Long Biên |
Long Biên |
|
|
1646 |
Cộng đồng |
1957 |
Nữ |
Long Biên |
Long Biên |
|
|
1647 |
Cộng đồng |
1997 |
Nam |
Long Biên |
Long Biên |
|
|
1648 |
Cộng đồng |
1980 |
Nữ |
Long Biên |
Long Biên |
|
|
1649 |
Khu cách ly |
1981 |
Nữ |
Việt Hưng |
Long Biên |
|
|
1650 |
Khu cách ly |
1940 |
Nữ |
Việt Hưng |
Long Biên |
|
|
1651 |
Khu cách ly |
2016 |
Nữ |
Việt Hưng |
Long Biên |
|
|
1652 |
Khu cách ly |
1984 |
Nam |
Việt Hưng |
Long Biên |
|
|
1653 |
Khu cách ly |
1987 |
Nữ |
Việt Hưng |
Long Biên |
|
|
1654 |
Khu cách ly |
1979 |
Nữ |
Việt Hưng |
Long Biên |
|
|
1655 |
Cộng đồng |
1968 |
Nam |
Gia Thụy |
Long Biên |
|
|
1656 |
Cộng đồng |
1994 |
Nữ |
Gia Thụy |
Long Biên |
|
|
1657 |
Khu cách ly |
2014 |
Nam |
Gia Thụy |
Long Biên |
|
|
1658 |
Khu cách ly |
2019 |
Nữ |
Gia Thụy |
Long Biên |
|
|
1659 |
Khu cách ly |
1993 |
Nữ |
Gia Thụy |
Long Biên |
|
|
1660 |
Khu cách ly |
1963 |
Nữ |
Gia Thụy |
Long Biên |
|
|
1661 |
Khu cách ly |
1958 |
Nam |
Gia Thụy |
Long Biên |
|
|
1662 |
Khu cách ly |
2015 |
Nam |
Ngọc Lâm |
Long Biên |
|
|
1663 |
Cộng đồng |
1988 |
Nam |
Ngọc Lâm |
Long Biên |
|
|
1664 |
Khu cách ly |
2019 |
Nam |
Ngọc Lâm |
Long Biên |
|
|
1665 |
Khu cách ly |
1992 |
Nữ |
Ngọc Lâm |
Long Biên |
|
|
1666 |
Khu cách ly |
1987 |
Nữ |
Ngọc Lâm |
Long Biên |
|
|
1667 |
Khu cách ly |
2000 |
Nam |
Ngọc Lâm |
Long Biên |
|
|
1668 |
Cộng đồng |
1971 |
Nam |
Ngọc Lâm |
Long Biên |
|
|
1669 |
Cộng đồng |
1976 |
Nam |
Ngọc Lâm |
Long Biên |
|
|
1670 |
Cộng đồng |
2011 |
Nữ |
Ngọc Lâm |
Long Biên |
|
|
1671 |
Cộng đồng |
1962 |
Nữ |
Ngọc Lâm |
Long Biên |
|
|
1672 |
Khu cách ly |
2004 |
Nữ |
Phúc Lợi |
Long Biên |
|
|
1673 |
Khu cách ly |
1980 |
Nữ |
Phúc Lợi |
Long Biên |
|
|
1674 |
Khu cách ly |
2008 |
Nữ |
Phúc Lợi |
Long Biên |
|
|
1675 |
Khu cách ly |
1948 |
Nữ |
Phúc Lợi |
Long Biên |
|
|
1676 |
Khu cách ly |
2002 |
Nam |
Phúc Lợi |
Long Biên |
|
|
1677 |
Khu cách ly |
1977 |
Nữ |
Phúc Lợi |
Long Biên |
|
|
1678 |
Khu cách ly |
1975 |
Nam |
Phúc Lợi |
Long Biên |
|
|
1679 |
Khu cách ly |
2002 |
Nam |
Phúc Lợi |
Long Biên |
|
|
1680 |
Khu cách ly |
2009 |
Nữ |
Phúc Lợi |
Long Biên |
|
|
1681 |
Khu cách ly |
1957 |
Nam |
Phúc Lợi |
Long Biên |
|
|
1682 |
Khu cách ly |
1987 |
Nữ |
Phúc Lợi |
Long Biên |
|
|
1683 |
Khu cách ly |
1981 |
Nam |
Phúc Lợi |
Long Biên |
|
|
1684 |
Khu cách ly |
1954 |
Nam |
Phúc Lợi |
Long Biên |
|
|
1685 |
Khu cách ly |
1960 |
Nữ |
Phúc Lợi |
Long Biên |
|
|
1686 |
Khu cách ly |
1989 |
Nữ |
Phúc Lợi |
Long Biên |
|
|
1687 |
Khu cách ly |
2012 |
Nữ |
Phúc Lợi |
Long Biên |
|
|
1688 |
Khu cách ly |
2014 |
Nam |
Phúc Lợi |
Long Biên |
|
|
1689 |
Khu cách ly |
1956 |
Nam |
Phúc Lợi |
Long Biên |
|
|
1690 |
Khu cách ly |
1957 |
Nam |
Phúc Lợi |
Long Biên |
|
|
1691 |
Khu cách ly |
2005 |
Nam |
Phúc Lợi |
Long Biên |
|
|
1692 |
Khu cách ly |
1998 |
Nam |
Phúc Lợi |
Long Biên |
|
|
1693 |
Khu cách ly |
1976 |
Nam |
Phúc Lợi |
Long Biên |
|
|
1694 |
Cộng đồng |
1999 |
Nam |
Ngọc Thụy |
Long Biên |
|
|
1695 |
Cộng đồng |
1962 |
Nam |
Ngọc Thụy |
Long Biên |
|
|
1696 |
Cộng đồng |
1970 |
Nữ |
Ngọc Thụy |
Long Biên |
|
|
1697 |
Khu cách ly |
1987 |
Nam |
Ngọc Thụy |
Long Biên |
|
|
1698 |
Khu cách ly |
2012 |
Nam |
Ngọc Thụy |
Long Biên |
|
|
1699 |
Khu cách ly |
2006 |
Nữ |
Ngọc Thụy |
Long Biên |
|
|
1700 |
Khu cách ly |
1957 |
Nữ |
Ngọc Thụy |
Long Biên |
|
|
1701 |
Khu cách ly |
1983 |
Nam |
Ngọc Thụy |
Long Biên |
|
|
1702 |
Khu cách ly |
1988 |
Nam |
Ngọc Thụy |
Long Biên |
|
|
1703 |
Khu cách ly |
1974 |
Nữ |
Ngọc Thụy |
Long Biên |
|
|
1704 |
Khu cách ly |
1990 |
Nam |
Ngọc Thụy |
Long Biên |
|
|
1705 |
Khu cách ly |
1991 |
Nữ |
Ngọc Thụy |
Long Biên |
|
|
1706 |
Khu cách ly |
2015 |
Nam |
Ngọc Thụy |
Long Biên |
|
|
1707 |
Khu cách ly |
2013 |
Nam |
Ngọc Thụy |
Long Biên |
|
|
1708 |
Cộng đồng |
2015 |
Nữ |
Ngọc Thụy |
Long Biên |
|
|
1709 |
Khu cách ly |
1985 |
Nữ |
Giang Biên |
Long Biên |
|
|
1710 |
Khu cách ly |
2012 |
Nam |
Giang Biên |
Long Biên |
|
|
1711 |
Khu cách ly |
1976 |
Nam |
Giang Biên |
Long Biên |
|
|
1712 |
Khu cách ly |
2019 |
Nam |
Bồ Đề |
Long Biên |
|
|
1713 |
Khu cách ly |
1973 |
Nữ |
Bồ Đề |
Long Biên |
|
|
1714 |
Khu cách ly |
1992 |
Nữ |
Bồ Đề |
Long Biên |
|
|
1715 |
Khu cách ly |
1969 |
Nữ |
Bồ Đề |
Long Biên |
|
|
1716 |
Khu cách ly |
2001 |
Nữ |
Bồ Đề |
Long Biên |
|
|
1717 |
Khu cách ly |
2003 |
Nữ |
Cự Khối |
Long Biên |
|
|
1718 |
Khu cách ly |
1996 |
Nam |
Cự Khối |
Long Biên |
|
|
1719 |
Khu cách ly |
1986 |
Nam |
Thượng Thanh |
Long Biên |
|
|
1720 |
Cộng đồng |
1986 |
Nam |
Ngọc Thụy |
Long Biên |
|
|
1721 |
Cộng đồng |
1972 |
Nữ |
Ngọc Thụy |
Long Biên |
|
|
1722 |
Khu cách ly |
1990 |
Nam |
Ngọc Thụy |
Long Biên |
|
|
1723 |
Khu cách ly |
1991 |
Nữ |
Ngọc Thụy |
Long Biên |
|
|
1724 |
Khu cách ly |
2015 |
Nam |
Ngọc Thụy |
Long Biên |
|
|
1725 |
Khu cách ly |
2013 |
Nam |
Ngọc Thụy |
Long Biên |
|
|
1726 |
Cộng đồng |
1986 |
|
Long Biên |
Long Biên |
|
|
1727 |
Cộng đồng |
1989 |
Nam |
Long Biên |
Long Biên |
|
|
1728 |
Khu cách ly |
2021 |
|
Long Biên |
Long Biên |
|
|
1729 |
Khu cách ly |
1992 |
Nam |
Long Biên |
Long Biên |
|
|
1730 |
Khu cách ly |
1983 |
|
Long Biên |
Long Biên |
|
|
1731 |
Khu cách ly |
1947 |
Nam |
Giang Biên |
Long Biên |
|
|
1732 |
Khu cách ly |
2021 |
Nữ |
Giang Biên |
Long Biên |
|
|
1733 |
Khu cách ly |
2018 |
Nam |
Giang Biên |
Long Biên |
|
|
1734 |
Cộng đồng |
2013 |
Nữ |
Giang Biên |
Long Biên |
|
|
1735 |
Cộng đồng |
1985 |
Nữ |
Giang Biên |
Long Biên |
|
|
1736 |
Khu cách ly |
1977 |
Nữ |
Giang Biên |
Long Biên |
|
|
1737 |
Khu cách ly |
2019 |
Nam |
Bồ Đề |
Long Biên |
|
|
1738 |
Khu cách ly |
1973 |
Nữ |
Bồ Đề |
Long Biên |
|
|
1739 |
Khu cách ly |
1992 |
Nữ |
Bồ Đề |
Long Biên |
|
|
1740 |
Khu cách ly |
1986 |
Nam |
Thượng Thanh |
Long Biên |
|
|
1741 |
Cộng đồng |
1996 |
Nữ |
Yên Sở |
Hoàng Mai |
|
|
1742 |
Cộng đồng |
1971 |
Nam |
Mễ Trì |
Nam Từ Liêm |
|
|
1743 |
Cộng đồng |
1998 |
Nữ |
Kiến Hưng |
Hà Đông |
|
|
1744 |
Khu cách ly |
1972 |
Nam |
Bưởi |
Tây Hồ |
|
|
1745 |
Khu cách ly |
1975 |
Nam |
Thụy Khuê |
Tây Hồ |
|
|
1746 |
Khu cách ly |
1988 |
Nam |
Liễu Giai |
Ba Đình |
|
|
1747 |
Khu cách ly |
1983 |
Nam |
Trung Liệt |
Đống Đa |
|
|
1748 |
Khu cách ly |
1978 |
Nữ |
Thụy Khuê |
Tây Hồ |
|
|
1749 |
Khu cách ly |
1999 |
Nam |
Mễ Trì |
Từ Liêm |
|
|
1750 |
Khu cách ly |
1994 |
Nữ |
Cống Vị |
Ba Đình |
|
|
1751 |
Cộng đồng |
2000 |
Nữ |
Tân Triều |
Thanh Trì |
|
|
1752 |
Cộng đồng |
1993 |
Nam |
Giang Biên |
Long Biên |
|
|
1753 |
Cộng đồng |
1989 |
Nam |
Văn Quán |
Hà Đông |
|
|
1754 |
Cộng đồng |
1979 |
Nam |
Khương Đình |
Thanh Xuân |
|
|
1755 |
Khu cách ly |
1989 |
Nam |
Trung Hoà |
Cầu Giấy |
|
|
1756 |
Khu cách ly |
2019 |
Nữ |
Trung Hoà |
Cầu Giấy |
|
|
1757 |
Khu cách ly |
2003 |
Nữ |
Kiến Hưng |
Hà Đông |
|
|
1758 |
Khu cách ly |
1973 |
Nữ |
Yên Phụ |
Tây Hồ |
|
|
1759 |
Khu cách ly |
1973 |
Nữ |
Thanh Nhàn |
Hai Bà Trưng |
|
|
1760 |
Khu cách ly |
1993 |
Nam |
Dương Hà |
Gia Lâm |
|
|
1761 |
Khu cách ly |
1998 |
Nam |
Thạch Bàn |
Long Biên |
|
|
1762 |
Khu cách ly |
2001 |
Nữ |
Phù Đổng |
Gia Lâm |
|
|
1763 |
Cộng đồng |
1997 |
Nữ |
Thượng Thanh |
Long Biên |
|
|
1764 |
Cộng đồng |
1995 |
Nam |
Gia Thụy |
Long Biên |
|
|
1765 |
Khu cách ly |
1948 |
Nữ |
Tứ Liên |
Tây Hồ |
|
|
1766 |
Khu cách ly |
2017 |
Nam |
Khương Trung |
Thanh Xuân |
|
|
1767 |
Cộng đồng |
1945 |
Nam |
Tứ Liên |
Tây Hồ |
|
|
1768 |
Cộng đồng |
1982 |
Nữ |
Tứ Liên |
Tây Hồ |
|
|
1769 |
Cộng đồng |
1959 |
Nam |
Hàng Bạc |
Hoàn Kiếm |
|
|
1770 |
Cộng đồng |
1990 |
Nữ |
Bồ Đề |
Long Biên |
|
|
1771 |
Khu cách ly |
1993 |
Nam |
Khâm Thiên |
Đống Đa |
|
|
1772 |
Cộng đồng |
1959 |
Nữ |
Phúc Tân |
Hoàn Kiếm |
|
|
1773 |
Cộng đồng |
2000 |
Nam |
Bạch Mai |
Hai Bà Trưng |
|
|
1774 |
Cộng đồng |
1996 |
Nam |
Khâm Thiên |
Đống Đa |
|
|
1775 |
Cộng đồng |
1995 |
Nữ |
Khâm Thiên |
Đống Đa |
|
|
1776 |
Khu cách ly |
1981 |
Nữ |
Ngọc Hà |
Ba Đình |
|
|
1777 |
Khu cách ly |
1985 |
Nam |
Minh Khai HBT |
Hai Bà Trưng |
|
|
1778 |
Cộng đồng |
1980 |
Nữ |
Trung Văn |
Nam Từ Liêm |
|
|
1779 |
Cộng đồng |
1979 |
Nữ |
Quảng An |
Tây Hồ |
|
|
1780 |
Cộng đồng |
1977 |
Nam |
Phúc Xá |
Ba Đình |
|
|
1781 |
Khu cách ly |
1984 |
Nữ |
Thành Công |
Ba Đình |
|
|
1782 |
Cộng đồng |
1990 |
Nữ |
Phường Phúc Xá |
Ba Đình |
|
|
1783 |
Khu cách ly |
1982 |
Nữ |
Thượng Mỗ |
Đan Phượng |
|
|
1784 |
Cộng đồng |
2017 |
Nữ |
Liên Trung |
Đan Phượng |
|
|
1785 |
Khu cách ly |
1978 |
Nữ |
Hạ Mỗ |
Đan Phượng |
|
|
1786 |
Khu cách ly |
2015 |
Nữ |
Hạ Mỗ |
Đan Phượng |
|
|
1787 |
Cộng đồng |
2021 |
Nữ |
Hạ Mỗ |
Đan Phượng |
|
|
1788 |
Khu cách ly |
1969 |
Nam |
Tây Tựu |
Bắc Từ Liêm |
|
|
1789 |
Khu cách ly |
2018 |
Nữ |
Tây Tựu |
Bắc Từ Liêm |
|
|
1790 |
Khu cách ly |
1980 |
Nam |
Tây Tựu |
Bắc Từ Liêm |
|
|
1791 |
Khu cách ly |
2013 |
Nam |
Tây Tựu |
Bắc Từ Liêm |
|
|
1792 |
Khu cách ly |
2017 |
Nữ |
Tây Tựu |
Bắc Từ Liêm |
|
|
1793 |
Khu cách ly |
1998 |
Nữ |
Tây Tựu |
Bắc Từ Liêm |
|
|
1794 |
Khu cách ly |
1984 |
Nam |
Tây Tựu |
Bắc Từ Liêm |
|
|
1795 |
Khu cách ly |
2014 |
Nữ |
Tây Tựu |
Bắc Từ Liêm |
|
|
1796 |
Khu cách ly |
2020 |
Nữ |
Tây Tựu |
Bắc Từ Liêm |
|
|
1797 |
Khu cách ly |
1998 |
Nữ |
Tây Tựu |
Bắc Từ Liêm |
|
|
1798 |
Khu cách ly |
2017 |
Nam |
Tây Tựu |
Bắc Từ Liêm |
|
|
1799 |
Khu cách ly |
2019 |
Nữ |
Tây Tựu |
Bắc Từ Liêm |
|
|
1800 |
Khu cách ly |
1999 |
Nữ |
Tây Tựu |
Bắc Từ Liêm |
|
|
1801 |
Khu cách ly |
1992 |
Nam |
Tân Tiến |
Chương Mỹ |
|
|
1802 |
Khu cách ly |
1971 |
Nữ |
Đại Yên |
Chương Mỹ |
|
|
1803 |
Khu cách ly |
2012 |
Nam |
Quảng Bị |
Chương Mỹ |
|
|
1804 |
Khu cách ly |
2014 |
Nam |
Hữu Văn |
Chương Mỹ |
|
|
1805 |
Khu cách ly |
1940 |
Nữ |
Đại Yên |
Chương Mỹ |
|
|
1806 |
Cộng đồng |
1984 |
Nam |
TT Chúc Sơn |
Chương Mỹ |
|
|
1807 |
Khu cách ly |
1990 |
Nữ |
Đại Yên |
Chương Mỹ |
|
|
1808 |
Cộng đồng |
1997 |
Nam |
Ô Chợ Dừa |
Đống Đa |
|
|
1809 |
Cộng đồng |
2015 |
Nam |
Hạ Mỗ |
Đan Phượng |
|
|
1810 |
Cộng đồng |
2003 |
Nam |
Hạ Mỗ |
Đan Phượng |
|
|
1811 |
Cộng đồng |
1996 |
Nữ |
Hạ Mỗ |
Đan Phượng |
|
|
1812 |
Cộng đồng |
1974 |
Nam |
Hạ Mỗ |
Đan Phượng |
|
|
1813 |
Khu cách ly |
2000 |
Nam |
Tân Lập |
Đan Phượng |
|
|
1814 |
Khu cách ly |
2003 |
Nam |
Tân Lập |
Đan Phượng |
|
|
1815 |
Khu cách ly |
2002 |
Nam |
Tân Lập |
Đan Phượng |
|
|
1816 |
Khu cách ly |
2002 |
Nam |
Tân Lập |
Đan Phượng |
|
|
1817 |
Khu cách ly |
2001 |
Nữ |
TT Phùng |
Đan Phượng |
|
|
1818 |
Cộng đồng |
1977 |
Nam |
Đa Tốn |
Gia Lâm |
|
|
1819 |
Cộng đồng |
1977 |
Nam |
Khương Đình |
Gia Lâm |
|
|
1820 |
Cộng đồng |
2003 |
Nam |
Đa Tốn |
Gia Lâm |
|
|
1821 |
Khu cách ly |
2007 |
Nam |
Văn Đức |
Gia Lâm |
|
|
1822 |
Khu cách ly |
1980 |
Nam |
TT Trâu Quỳ |
Gia Lâm |
|
|
1823 |
Khu cách ly |
1974 |
Nam |
TT Trâu Quỳ |
Gia Lâm |
|
|
1824 |
Khu cách ly |
1978 |
Nữ |
TT Trâu Quỳ |
Gia Lâm |
|
|
1825 |
Khu cách ly |
1960 |
Nữ |
Cổ Bi |
Gia Lâm |
|
|
1826 |
Khu cách ly |
1998 |
Nam |
Cổ Bi |
Gia Lâm |
|
|
1827 |
Cộng đồng |
1973 |
Nữ |
Yên Thường |
Gia Lâm |
|
|
1828 |
Cộng đồng |
1994 |
Nữ |
Yên Thường |
Gia Lâm |
|
|
1829 |
Khu cách ly |
1993 |
Nữ |
Đặng Xá |
Gia Lâm |
|
|
1830 |
Khu cách ly |
2003 |
Nam |
Đặng Xá |
Gia Lâm |
|
|
1831 |
Khu cách ly |
1947 |
Nam |
Đặng Xá |
Gia Lâm |
|
|
1832 |
Khu cách ly |
1979 |
Nam |
Lý Thái Tổ |
Hoàn Kiếm |
|
|
1833 |
Khu cách ly |
2008 |
Nam |
Lý Thái Tổ |
Hoàn Kiếm |
|
|
1834 |
Khu cách ly |
1956 |
Nam |
Lý Thái Tổ |
Hoàn Kiếm |
|
|
1835 |
Khu cách ly |
1960 |
Nữ |
Lý Thái Tổ |
Hoàn Kiếm |
|
|
1836 |
Khu cách ly |
2012 |
Nam |
Lý Thái Tổ |
Hoàn Kiếm |
|
|
1837 |
Khu cách ly |
1999 |
Nam |
Phương Canh |
Nam Từ Liêm |
|
|
1838 |
Khu cách ly |
2016 |
Nam |
Tiền Phong ML |
Mê Linh |
|
|
1839 |
Cộng đồng |
1993 |
Nữ |
Tiền Phong ML |
Mê Linh |
|
|
1840 |
Cộng đồng |
1966 |
Nam |
Tiền Phong ML |
Mê Linh |
|
|
1841 |
Cộng đồng |
1992 |
Nữ |
Tiền Phong ML |
Mê Linh |
|
|
1842 |
Cộng đồng |
2021 |
Nữ |
Tiền Phong ML |
Mê Linh |
|
|
1843 |
Cộng đồng |
1988 |
Nam |
Tiền Phong ML |
Mê Linh |
|
|
1844 |
Cộng đồng |
2016 |
Nam |
Tiền Phong ML |
Mê Linh |
|
|
1845 |
Cộng đồng |
1991 |
Nam |
Tiền Phong ML |
Mê Linh |
|
|
1846 |
Khu cách ly |
1969 |
Nữ |
Tiền Phong ML |
Mê Linh |
|
|
1847 |
Khu cách ly |
2021 |
Nam |
Tiền Phong ML |
Mê Linh |
|
|
1848 |
Cộng đồng |
1984 |
Nam |
Mê Linh |
Mê Linh |
|
|
1849 |
Khu cách ly |
2021 |
Nữ |
Văn Khê |
Mê Linh |
|
|
1850 |
Khu cách ly |
1986 |
Nữ |
Chi Đông |
Mê Linh |
|
|
1851 |
Khu cách ly |
1988 |
Nam |
Chi Đông |
Mê Linh |
|
|
1852 |
Khu cách ly |
2016 |
Nam |
Liên Mạc ML |
Mê Linh |
|
|
1853 |
Khu cách ly |
1989 |
Nữ |
Liên Mạc ML |
Mê Linh |
|
|
1854 |
Khu cách ly |
1953 |
Nữ |
Liên Mạc ML |
Mê Linh |
|
|
1855 |
Khu cách ly |
1995 |
Nam |
Quang Trung 2D |
Sóc Sơn |
|
|
1856 |
Khu cách ly |
2002 |
Nam |
Quang Trung 2D |
Sóc Sơn |
|
|
1857 |
Khu cách ly |
2002 |
Nam |
Quang Trung 2D |
Sóc Sơn |
|
|
1858 |
Khu cách ly |
2000 |
Nam |
Quang Trung 2D |
Sóc Sơn |
|
|
1859 |
Khu cách ly |
1997 |
Nam |
Quang Trung 2D |
Sóc Sơn |
|
|
1860 |
Khu cách ly |
2003 |
Nam |
Quang Trung 2D |
Sóc Sơn |
|
|
1861 |
Khu cách ly |
2003 |
Nam |
Quang Trung 2D |
Sóc Sơn |
|
|
1862 |
Khu cách ly |
1980 |
Nam |
Quang Trung 2D |
Sóc Sơn |
|
|
1863 |
Cộng đồng |
1987 |
Nữ |
Tứ Liên |
Tây Hồ |
|
|
1864 |
Khu cách ly |
1989 |
Nữ |
Phú Thượng |
Tây Hồ |
|
|
1865 |
Cộng đồng |
1991 |
Nữ |
Bưởi |
Tây Hồ |
|
|
1866 |
Cộng đồng |
1962 |
Nam |
Phú Thượng |
Tây Hồ |
|
|
1867 |
Khu cách ly |
1985 |
Nữ |
Yên Phụ |
Tây Hồ |
|
|
1868 |
Khu cách ly |
1958 |
Nữ |
Xuân La |
Tây Hồ |
|
|
1869 |
Cộng đồng |
1975 |
Nam |
Xuân La |
Tây Hồ |
|
|
1870 |
Cộng đồng |
1979 |
Nam |
Xuân La |
Tây Hồ |
|
|
1871 |
Cộng đồng |
2010 |
Nam |
Xuân La |
Tây Hồ |
|
|
1872 |
Cộng đồng |
1984 |
Nữ |
Xuân La |
Tây Hồ |
|
|
1873 |
Cộng đồng |
1952 |
Nam |
Tam Hiệp TT |
Thanh Trì |
|
|
1874 |
Cộng đồng |
1978 |
Nam |
Tam Hiệp TT |
Thanh Trì |
|
|
1875 |
Cộng đồng |
1993 |
Nữ |
Tam Hiệp TT |
Thanh Trì |
|
|
1876 |
Cộng đồng |
1982 |
Nữ |
Liên Ninh |
Thanh Trì |
|
|
1877 |
Cộng đồng |
1964 |
Nam |
Liên Ninh |
Thanh Trì |
|
|
1878 |
Cộng đồng |
1996 |
Nữ |
Liên Ninh |
Thanh Trì |
|
|
1879 |
Cộng đồng |
1942 |
Nữ |
Liên Ninh |
Thanh Trì |
|
|
1880 |
Cộng đồng |
2003 |
Nam |
Liên Ninh |
Thanh Trì |
|
|
1881 |
Khu cách ly |
1937 |
Nữ |
Tân Triều |
Thanh Trì |
|
|
1882 |
Cộng đồng |
2018 |
Nam |
Tân Triều |
Thanh Trì |
















